STEAM & Tiếng Anh: Cẩm nang Thí nghiệm Khoa học Vui & Dự án Nghệ thuật Song ngữ Thực chiến cho “Tiếng Anh trẻ em Hà Nội” (2026)

Mục lục nội dung:
-
Lời mở đầu: Khi Ngôn ngữ gặp gỡ Khoa học – Sự bùng nổ của trí tuệ
-
Chương I: Tại sao STEAM là mảnh ghép hoàn hảo cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội?
-
2.1. Học qua làm (Learning by Doing): Cách học từ vựng hiệu quả nhất cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
2.2. Tư duy giải quyết vấn đề (Problem Solving): Kỹ năng sinh tồn của học sinh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
2.3. Biến những khái niệm khô khan thành trải nghiệm “Wow” cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương II: Science (Khoa học) – Những thí nghiệm sủi bọt và đổi màu
-
3.1. Thí nghiệm “Volcano Eruption” (Núi lửa phun trào): Học về phản ứng hóa học
-
3.2. Thí nghiệm “Walking Water” (Nước biết đi): Học về màu sắc và sự mao dẫn
-
3.3. Thí nghiệm “Rain in a Jar” (Mưa trong lọ): Mô phỏng thời tiết Hà Nội mùa nồm
-
3.4. Danh sách từ vựng Khoa học (Science Vocabulary) cốt lõi cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương III: Technology & Engineering (Công nghệ & Kỹ thuật) – Kỹ sư nhí tài ba
-
4.1. Thử thách “Spaghetti Bridge” (Cầu mì ý): Bài học về kết cấu cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
4.2. Chế tạo “Balloon Car” (Xe chạy bằng bóng bay): Học về lực đẩy
-
4.3. Coding Unplugged (Lập trình không máy tính): Tư duy thuật toán cho trẻ em Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
4.4. Danh sách từ vựng Kỹ thuật (Engineering Vocabulary) dành cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương IV: Art (Nghệ thuật) – Sáng tạo không biên giới với ngôn ngữ
-
5.1. Dự án “Recycled Art” (Nghệ thuật tái chế): Bảo vệ môi trường Hà Nội
-
5.2. Dự án “Leaf Man” (Người lá): Sáng tạo với thiên nhiên mùa thu Hà Nội
-
5.3. Kỹ thuật “Descriptive Art” (Vẽ theo mô tả): Luyện nghe hiểu cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
5.4. Danh sách từ vựng Nghệ thuật (Art Vocabulary) đầy màu sắc cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương V: Math (Toán học) – Tư duy số học trong đời sống
-
6.1. Baking Math (Toán học làm bánh): Đo lường và Tỷ lệ
-
6.2. Shopping Math (Toán học đi chợ): Quản lý ngân sách cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
6.3. Geometry Hunt (Săn tìm hình học): Khám phá kiến trúc Hà Nội
-
6.4. Danh sách từ vựng Toán học (Math Vocabulary) chuẩn quốc tế cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương VI: Hướng dẫn phụ huynh tổ chức “STEAM Sunday” tại nhà
-
7.1. Chuẩn bị nguyên liệu: Mua đồ giá rẻ tại Hàng Mã và Chợ Hôm cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
7.2. Quy trình 5 bước: Ask – Imagine – Plan – Create – Improve
-
7.3. Cách đặt câu hỏi gợi mở (Inquiry Questions) để kích thích tư duy Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Chương VII: Tài nguyên và Kênh Youtube hỗ trợ STEAM cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
8.1. Các kênh Youtube thí nghiệm an toàn và dễ hiểu
-
8.2. Sách và Website cung cấp ý tưởng dự án cho phụ huynh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
-
Kết luận: Nuôi dưỡng những nhà phát minh tương lai
1. Lời mở đầu: Khi Ngôn ngữ gặp gỡ Khoa học – Sự bùng nổ của trí tuệ
Kính thưa các bậc phụ huynh đam mê giáo dục tại thủ đô,
Trong hành trình tìm kiếm phương pháp tối ưu cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội, chúng ta thường thấy một nghịch lý: Trẻ em có thể thuộc làu hàng trăm từ vựng về hoa quả, con vật, nhưng lại không biết diễn tả quy trình làm một chiếc bánh hay giải thích tại sao trời mưa bằng tiếng Anh. Đó là sự thiếu hụt về tiếng Anh ứng dụng và kiến thức khoa học thường thức.
Năm 2026, xu hướng giáo dục toàn cầu đã chuyển dịch sang STEAM (Science – Technology – Engineering – Art – Math). Đây không chỉ là học các môn tự nhiên, mà là học cách tư duy liên ngành. Khi kết hợp STEAM vào lộ trình Tiếng Anh trẻ em Hà Nội, chúng ta tạo ra một phương pháp học tập CLIL (Content and Language Integrated Learning) đầy sức mạnh.
Thay vì ngồi học từ vựng “Reaction” (Phản ứng) trên giấy, trẻ em Tiếng Anh trẻ em Hà Nội sẽ được tận tay đổ giấm vào baking soda để thấy bọt sủi lên và hét lên “Wow! It’s a chemical reaction!”.
Bài viết chuyên khảo này, với dung lượng khổng lồ hơn 4000 từ, sẽ là một cuốn cẩm nang thực hành chi tiết nhất. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn biến căn bếp nhỏ, ban công hẹp đặc trưng của nhà phố Hà Nội thành một phòng thí nghiệm kỳ diệu, nơi Tiếng Anh trẻ em Hà Nội được thăng hoa cùng với trí tò mò vô hạn của trẻ thơ.
2. Chương I: Tại sao STEAM là mảnh ghép hoàn hảo cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội?
Trước khi bắt tay vào làm thí nghiệm, hãy hiểu tại sao sự kết hợp này lại hiệu quả đến thế.
2.1. Học qua làm (Learning by Doing): Cách học từ vựng hiệu quả nhất cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Não bộ ghi nhớ tốt nhất khi có sự tham gia của đôi tay và xúc giác. Khi một đứa trẻ Tiếng Anh trẻ em Hà Nội tự tay lắp ráp một mô hình xe hơi, các từ vựng như Wheel (Bánh xe), Axle (Trục), Force (Lực) sẽ tự động đi vào trí nhớ dài hạn mà không cần cố gắng học thuộc. Đây là cách học “thẩm thấu qua hành động” cực kỳ phù hợp với trẻ em hiếu động.
2.2. Tư duy giải quyết vấn đề (Problem Solving): Kỹ năng sinh tồn của học sinh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
STEAM đặt ra các thử thách: “Làm sao để thả quả trứng từ trên cao xuống mà không vỡ?”. Để giải quyết, học sinh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội phải thảo luận, đưa ra giả thuyết (Hypothesis) và thử nghiệm. Quá trình này buộc trẻ phải sử dụng tiếng Anh để tư duy logic (If… then…, Because…, Therefore…). Đây là nền tảng của tiếng Anh học thuật sau này.
2.3. Biến những khái niệm khô khan thành trải nghiệm “Wow” cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Trẻ em Hà Nội thường bị ngợp bởi lý thuyết. STEAM mang lại sự phấn khích. Cảm giác nhìn thấy một ngọn núi lửa phun trào hay một chiếc đèn LED phát sáng do chính tay mình nối mạch điện sẽ tạo ra những “Neo cảm xúc” (Emotional Anchors) tích cực. Mỗi khi nhớ lại cảm giác đó, trẻ sẽ nhớ lại cả những từ vựng tiếng Anh đi kèm. Đó là bí mật của Tiếng Anh trẻ em Hà Nội thành công.
3. Chương II: Science (Khoa học) – Những thí nghiệm sủi bọt và đổi màu
Hãy bắt đầu với những thí nghiệm đơn giản, nguyên liệu có sẵn trong bếp.
3.1. Thí nghiệm “Volcano Eruption” (Núi lửa phun trào): Học về phản ứng hóa học
Đây là thí nghiệm kinh điển mà mọi đứa trẻ Tiếng Anh trẻ em Hà Nội đều mê mẩn.
-
Nguyên liệu: Baking soda (Muối nở), Vinegar (Giấm), Food coloring (Màu thực phẩm), Dish soap (Nước rửa bát), Plastic bottle (Chai nhựa).
-
Quy trình (Instructions):
-
“Put the bottle on a tray.” (Đặt chai lên khay).
-
“Add 2 spoons of baking soda.” (Thêm 2 thìa muối nở).
-
“Add a few drops of food coloring and dish soap.” (Thêm vài giọt màu và nước rửa bát).
-
“Pour in the vinegar and watch!” (Đổ giấm vào và xem nhé!).
-
-
Giải thích khoa học (Science explanation): “The vinegar (acid) reacts with the baking soda (base) to create carbon dioxide gas. The gas pushes the liquid out.” (Giấm phản ứng với muối nở tạo ra khí CO2. Khí đẩy chất lỏng trào ra ngoài).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Eruption (Phun trào), Lava (Dung nham), Reaction (Phản ứng), Bubble (Bong bóng), Explode (Nổ).
3.2. Thí nghiệm “Walking Water” (Nước biết đi): Học về màu sắc và sự mao dẫn
Thí nghiệm này rất đẹp mắt và yên tĩnh.
-
Nguyên liệu: 3 Cups (Cốc), Water (Nước), Paper towels (Khăn giấy), Primary colors (Màu cơ bản: Đỏ, Vàng, Xanh dương).
-
Quy trình:
-
“Fill two cups with water. Leave the middle cup empty.” (Đổ nước vào 2 cốc. Để cốc giữa trống).
-
“Add Red color to the first cup, Blue to the third cup.” (Thêm màu Đỏ cốc 1, Xanh cốc 3).
-
“Fold paper towels and bridge the cups.” (Gấp khăn giấy và bắc cầu giữa các cốc).
-
-
Hiện tượng: Nước sẽ “đi” qua khăn giấy sang cốc giữa và hòa trộn màu (Đỏ + Xanh = Tím).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Absorb (Thấm hút), Travel (Di chuyển), Mix (Trộn), Capillary action (Mao dẫn – từ nâng cao), Empty (Trống), Full (Đầy).
3.3. Thí nghiệm “Rain in a Jar” (Mưa trong lọ): Mô phỏng thời tiết Hà Nội mùa nồm
Giúp trẻ hiểu tại sao trời mưa.
-
Nguyên liệu: Glass jar (Lọ thủy tinh), Hot water (Nước nóng), Plate (Cái đĩa), Ice cubes (Đá viên).
-
Quy trình:
-
“Pour hot water into the jar.” (Đổ nước nóng vào lọ).
-
“Cover the jar with a plate.” (Đậy đĩa lên miệng lọ).
-
“Put ice cubes on the plate.” (Đặt đá lên đĩa).
-
-
Giải thích: Hơi nước nóng bốc lên (Evaporation), gặp lạnh từ đá thì ngưng tụ (Condensation) thành giọt nước và rơi xuống (Precipitation).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Evaporation (Bốc hơi), Condensation (Ngưng tụ), Water Cycle (Vòng tuần hoàn nước), Cloud (Mây), Droplet (Giọt nước).
3.4. Danh sách từ vựng Khoa học (Science Vocabulary) cốt lõi cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Để con trở thành nhà khoa học nhí, phụ huynh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội hãy dán danh sách này lên tủ lạnh:
-
Observe (Quan sát).
-
Predict (Dự đoán).
-
Experiment (Thí nghiệm).
-
Result (Kết quả).
-
Liquid (Chất lỏng), Solid (Chất rắn), Gas (Chất khí).
-
Dissolve (Tan).
-
Float (Nổi), Sink (Chìm).
4. Chương III: Technology & Engineering (Công nghệ & Kỹ thuật) – Kỹ sư nhí tài ba
Kỹ thuật là về việc xây dựng và giải quyết vấn đề.
4.1. Thử thách “Spaghetti Bridge” (Cầu mì ý): Bài học về kết cấu cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Lấy cảm hứng từ cầu Long Biên lịch sử.
-
Nhiệm vụ: Xây một cây cầu bằng mì Spaghetti và kẹo dẻo (Marshmallow) hoặc đất nặn, sao cho cầu chịu được sức nặng của một cuốn sách.
-
Câu hỏi gợi mở: “Which shape is stronger: Triangle or Square?” (Hình nào khỏe hơn: Tam giác hay Vuông?). -> Đáp án: Tam giác (Triangle).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Bridge (Cầu), Structure (Kết cấu), Strong (Khỏe), Weak (Yếu), Collapse (Sập), Support (Nâng đỡ), Triangle (Hình tam giác).
4.2. Chế tạo “Balloon Car” (Xe chạy bằng bóng bay): Học về lực đẩy
-
Nguyên liệu: Cardboard (Bìa các tông), Straws (Ống hút), Bottle caps (Nắp chai – làm bánh xe), Balloon (Bóng bay), Tape (Băng dính).
-
Nguyên lý: Khi xả hơi bóng bay, không khí đẩy về sau làm xe chạy về trước (Định luật Newton).
-
Thực hành: Tổ chức cuộc đua xe giữa bố và con.
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Push (Đẩy), Pull (Kéo), Force (Lực), Air pressure (Áp suất không khí), Fast (Nhanh), Distance (Khoảng cách).
4.3. Coding Unplugged (Lập trình không máy tính): Tư duy thuật toán cho trẻ em Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Không cần máy tính, vẫn học được tư duy lập trình.
-
Trò chơi: “Robot Commander”.
-
Cách chơi: Bố làm Robot, con làm Commander (Người chỉ huy). Con phải ra lệnh bằng tiếng Anh để Robot đi từ cửa đến tủ lạnh.
-
Lệnh: “Move forward 3 steps” (Tiến 3 bước), “Turn left” (Rẽ trái), “Grab the bottle” (Cầm lấy cái chai). Nếu con ra lệnh sai, Robot sẽ đâm vào tường. Trẻ phải sửa lệnh (Debug).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Algorithm (Thuật toán – chuỗi lệnh), Command (Lệnh), Sequence (Trình tự), Bug (Lỗi), Debug (Sửa lỗi).
4.4. Danh sách từ vựng Kỹ thuật (Engineering Vocabulary) dành cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
Build (Xây dựng).
-
Design (Thiết kế).
-
Material (Vật liệu).
-
Measure (Đo đạc).
-
Test (Kiểm tra).
-
Improve (Cải tiến).
-
Tool (Dụng cụ): Hammer (Búa), Screwdriver (Tua vít), Scissors (Kéo).
5. Chương IV: Art (Nghệ thuật) – Sáng tạo không biên giới với ngôn ngữ
Nghệ thuật giúp Tiếng Anh trẻ em Hà Nội trở nên mềm mại và giàu cảm xúc.
5.1. Dự án “Recycled Art” (Nghệ thuật tái chế): Bảo vệ môi trường Hà Nội
Thu gom vỏ hộp sữa, lõi giấy vệ sinh.
-
Nhiệm vụ: “Let’s make a monster from these boxes.” (Hãy làm một con quái vật từ những cái hộp này).
-
Hoạt động: Cắt, dán, tô màu.
-
Thuyết trình: “This is my Recycle Robot. He eats trash to keep Hanoi clean.” (Đây là Robot Tái chế. Nó ăn rác để giữ Hà Nội sạch).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Recycle (Tái chế), Reuse (Tái sử dụng), Waste (Rác thải), Environment (Môi trường), Creativity (Sáng tạo).
5.2. Dự án “Leaf Man” (Người lá): Sáng tạo với thiên nhiên mùa thu Hà Nội
Mùa thu Hà Nội lá rụng nhiều. Hãy ra công viên nhặt lá.
-
Hoạt động: Sắp xếp lá cây, cành khô thành hình người hoặc con vật trên giấy.
-
Từ vựng: Leaf/Leaves (Lá), Twig (Cành cây nhỏ), Nature (Thiên nhiên), Texture (Kết cấu bề mặt – sần sùi, nhẵn mịn).
-
Mô tả: “The big leaf is the body. The twigs are arms.” (Lá to là thân. Cành cây là tay).
5.3. Kỹ thuật “Descriptive Art” (Vẽ theo mô tả): Luyện nghe hiểu cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Một người mô tả, một người vẽ.
-
Mẹ nói: “Draw a big circle in the middle. Draw a small triangle on top of the circle.” (Vẽ hình tròn to ở giữa. Vẽ tam giác nhỏ bên trên…).
-
Con vẽ: Theo lời mẹ.
-
Kết quả: So sánh bức tranh của con với bức tranh gốc của mẹ. Trò chơi này luyện kỹ năng nghe giới từ chỉ vị trí (on top, under, next to, in the middle) cực tốt cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội.
5.4. Danh sách từ vựng Nghệ thuật (Art Vocabulary) đầy màu sắc cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
Paint (Sơn/Vẽ màu).
-
Draw (Vẽ nét).
-
Sketch (Phác thảo).
-
Brush (Cọ).
-
Canvas (Vải vẽ/Tranh).
-
Masterpiece (Kiệt tác).
-
Colorful (Sặc sỡ).
-
Pattern (Họa tiết).
6. Chương V: Math (Toán học) – Tư duy số học trong đời sống
Toán học không chỉ là con số trên giấy.
6.1. Baking Math (Toán học làm bánh): Đo lường và Tỷ lệ
Làm bánh Pancake hoặc Bánh trôi nước.
-
Hoạt động: Đọc công thức tiếng Anh.
-
Thực hành: “We need 200 grams of flour.” (Cần 200g bột). “Add half a cup of milk.” (Thêm nửa cốc sữa).
-
Từ vựng cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội: Weigh (Cân), Measure (Đo), Gram/Kilogram/Liter, Cup/Teaspoon/Tablespoon, Half (Một nửa), Quarter (Một phần tư).
6.2. Shopping Math (Toán học đi chợ): Quản lý ngân sách cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Chơi đồ hàng hoặc đi siêu thị thật.
-
Tình huống: “You have 50 thousand Dong. What can you buy?” (Con có 50 nghìn. Con mua được gì?).
-
Tính toán: “The milk is 30k. The bread is 15k. Total is 45k. Change is 5k.” (Sữa 30k, bánh 15k. Tổng 45k. Tiền thừa 5k).
-
Từ vựng: Price (Giá), Cost (Chi phí), Total (Tổng), Change (Tiền thừa), Cheap (Rẻ), Expensive (Đắt).
6.3. Geometry Hunt (Săn tìm hình học): Khám phá kiến trúc Hà Nội
Đi dạo phố cổ hoặc Văn Miếu.
-
Nhiệm vụ: Tìm các hình khối trong kiến trúc.
-
Quan sát: “Look! The window is a square.” (Nhìn kìa, cửa sổ hình vuông). “The roof is a triangle.” (Mái nhà hình tam giác). “The pillar is a cylinder.” (Cột nhà hình trụ).
-
Từ vựng: Circle, Square, Triangle, Rectangle, Cylinder, Sphere, Cube.
6.4. Danh sách từ vựng Toán học (Math Vocabulary) chuẩn quốc tế cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
Add / Plus (Cộng).
-
Subtract / Minus (Trừ).
-
Multiply / Times (Nhân).
-
Divide (Chia).
-
Equal (Bằng).
-
Count (Đếm).
-
Estimate (Ước lượng).
7. Chương VI: Hướng dẫn phụ huynh tổ chức “STEAM Sunday” tại nhà
Để duy trì thói quen, hãy chọn ngày Chủ nhật làm ngày STEAM cho gia đình Tiếng Anh trẻ em Hà Nội.
7.1. Chuẩn bị nguyên liệu: Mua đồ giá rẻ tại Hàng Mã và Chợ Hôm cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Không cần mua đồ chơi STEM đắt tiền.
-
Hàng Mã: Mua giấy màu, ruy băng, keo nến, đèn LED nhỏ.
-
Chợ Hôm/Chợ Mơ: Mua vải vụn, cúc áo.
-
Cửa hàng văn phòng phẩm (Lý Thường Kiệt): Mua bìa mô hình, màu vẽ. Tận dụng chai lọ nhựa, vỏ hộp tại nhà. Tinh thần của STEAM là sáng tạo từ những gì có sẵn.
7.2. Quy trình 5 bước: Ask – Imagine – Plan – Create – Improve
Dạy trẻ em Tiếng Anh trẻ em Hà Nội tư duy theo quy trình kỹ thuật (Engineering Design Process):
-
Ask: Vấn đề là gì? (Làm sao để xe chạy xa hơn?).
-
Imagine: Tưởng tượng giải pháp.
-
Plan: Vẽ phác thảo.
-
Create: Bắt tay vào làm.
-
Improve: Thử nghiệm, thấy sai, sửa lại cho tốt hơn.
7.3. Cách đặt câu hỏi gợi mở (Inquiry Questions) để kích thích tư duy Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Đừng đưa ra câu trả lời ngay. Hãy hỏi:
-
“What do you think will happen if…?” (Con nghĩ chuyện gì sẽ xảy ra nếu…?).
-
“Why did that happen?” (Tại sao lại thế nhỉ?).
-
“How can we fix this?” (Làm sao sửa cái này?). Những câu hỏi này kích thích não bộ trẻ em Tiếng Anh trẻ em Hà Nội phải vận động và tìm kiếm từ vựng để diễn đạt suy nghĩ.
8. Chương VII: Tài nguyên và Kênh Youtube hỗ trợ STEAM cho Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
Phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh chuyên ngành, hãy nhờ Youtube hỗ trợ.
8.1. Các kênh Youtube thí nghiệm an toàn và dễ hiểu
-
The Dad Lab: Các thí nghiệm cực đơn giản bố làm cùng con.
-
SciShow Kids: Giải thích khoa học vui nhộn.
-
Art for Kids Hub: Dạy vẽ từng bước.
-
MinutePhysics: Vật lý trong 1 phút (cho trẻ lớn). Bật video lên, cả nhà cùng xem và cùng làm theo (Follow along).
8.2. Sách và Website cung cấp ý tưởng dự án cho phụ huynh Tiếng Anh trẻ em Hà Nội
-
Pinterest: Kho tàng ý tưởng vô tận. Search từ khóa: “STEAM activities for kids”, “Science experiments at home”.
-
Sách: “100 Science Experiments” của Usborne (có bán tại các hiệu sách ngoại văn ở Hà Nội như Fahasa Xã Đàn).
9. Kết luận: Nuôi dưỡng những nhà phát minh tương lai
Kính thưa các bậc phụ huynh,
Giáo dục STEAM kết hợp với Tiếng Anh trẻ em Hà Nội không chỉ là việc tạo ra những phản ứng hóa học sủi bọt hay lắp ghép những mô hình đồ chơi. Đó là việc gieo mầm cho một tư duy khoa học, một tinh thần sáng tạo và một khả năng ngôn ngữ linh hoạt.
Khi con bạn đứng trước một vấn đề, thay vì nói “Con không biết”, con sẽ nói “Let me try” (Để con thử) hoặc “Let’s figure it out” (Cùng tìm hiểu xem). Đó chính là thái độ của những người thành công trong tương lai.
Đừng ngại bày bừa. Một căn nhà lộn xộn với giấy vụn, màu vẽ và chai lọ thí nghiệm chính là dấu hiệu của một trí tuệ đang phát triển rực rỡ. Hãy xắn tay áo lên, đeo kính bảo hộ vào và cùng con khám phá thế giới diệu kỳ của Khoa học và Nghệ thuật ngay tại ngôi nhà thân yêu của mình.
Chúc các gia đình Tiếng Anh trẻ em Hà Nội có những ngày chủ nhật STEAM bùng nổ niềm vui và tri thức!
Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người


