FreeTalk English
Trang chủ/Kinh nghiệm và mẹo hay/Cách Viết Proposal Tiếng Anh Cho Người Đi Làm Kèm Ba Mẫu

Cách Viết Proposal Tiếng Anh Cho Người Đi Làm Kèm Ba Mẫu

Sếp gửi email chiều thứ Sáu: “Can you prepare a proposal for the client by Monday morning?” Bạn đã có ý tưởng, nhưng trước khi viết câu mở đầu, hãy làm rõ người nhận cần quyết định điều gì. Họ đang chọn nhà cung cấp, duyệt một đợt thử nghiệm hay xem xét ngân sách cho cả dự án?

Khi viết proposal bằng tiếng Anh, bạn cần nói rõ nhu cầu, việc mình đề xuất, phạm vi thực hiện và bước tiếp theo. Từ những thông tin ấy, bạn mới chọn cấu trúc và mẫu câu phù hợp. Bài này hướng dẫn từng bước, kèm ba mẫu ngắn về logistics, phần mềm và đào tạo để bạn điều chỉnh theo công việc của mình.

Người đi làm chuẩn bị bản đề xuất tiếng Anh trên máy tính

Proposal là gì và cần làm rõ điều gì trước khi viết?

Proposal là bản đề xuất trình bày một phương án để người nhận xem xét và quyết định. Bạn có thể gửi proposal cho khách hàng, đối tác hoặc quản lý nội bộ khi đề xuất dự án, dịch vụ, ngân sách hay thay đổi cách làm việc. Bản đề xuất cũng có thể phục vụ một giai đoạn mới trong quan hệ hợp tác đang có.

Theo hướng dẫn của BDC, Ngân hàng Phát triển Doanh nghiệp Canada, người viết cần hiểu người nhận và nhu cầu của họ trước khi trình bày giải pháp, cách thực hiện và chi phí. Với công việc của bạn, điều này bắt đầu từ câu hỏi cụ thể: người đọc đang cân nhắc vấn đề gì và cần thông tin nào để ra quyết định?

Loại đề xuấtTình huống minh họaThông tin cần làm rõ
Project proposal: đề xuất dự ánĐề xuất xây dựng công cụ tổng hợp dữ liệuMục tiêu, phạm vi, sản phẩm bàn giao, người tham gia và tiến độ
Business proposal: đề xuất kinh doanhĐề xuất cung cấp dịch vụ vận chuyển cho khách hàngNhu cầu của khách, phương án cung cấp dịch vụ, chi phí và điều kiện thực hiện
Internal proposal: đề xuất nội bộXin duyệt chương trình đào tạo cho một nhóm nhân viênLý do cần làm, nguồn lực cần duyệt, cách tổ chức và cách đánh giá

Các tên gọi này có thể giao nhau: một đề xuất dự án gửi quản lý cũng là đề xuất nội bộ. Bạn nên chọn cách trình bày theo yêu cầu thực tế thay vì dành quá nhiều thời gian tìm một nhãn duy nhất cho tài liệu.

Quotation, tức báo giá, thường trình bày hàng hóa hoặc dịch vụ, giá và các điều kiện liên quan. Proposal giải thích thêm phương án bạn đề nghị và căn cứ để người nhận cân nhắc. Còn khi nhiệm vụ chính là tổng hợp kết quả đã có, bạn có thể cần viết báo cáo (report) tiếng Anh; trong báo cáo vẫn có thể có phần kiến nghị.

Trước khi viết, bạn cần xác nhận người đọc chính, quyết định cần xin và yêu cầu về tài liệu. Chẳng hạn, quản lý duyệt ngân sách khảo sát sẽ cần thông tin khác với khách hàng đang chọn nhà cung cấp. Nếu có mẫu của công ty hoặc hướng dẫn nộp hồ sơ, bạn nên đọc chúng ngay từ đầu.

Chọn cấu trúc proposal theo mục đích và yêu cầu người nhận

Bạn có thể dùng bảng dưới đây để chọn phần cần viết trong proposal tiếng Anh. Đây là gợi ý biên tập cho công việc, không phải một cấu trúc bắt buộc cho mọi ngành. Một đề xuất ngắn có thể gộp các phần; tài liệu phức tạp có thể cần thêm phụ lục.

Phần trong tài liệuChức năngKhi cần dùng
Executive summary: tóm tắt đề xuấtNêu nhu cầu, phương án chính và quyết định cần xinKhi người đọc cần nắm nhanh nội dung trước khi xem chi tiết
Background / Problem statement: bối cảnh, vấn đềGiải thích tình hình hiện tại và căn cứ đề xuấtKhi cần thống nhất cách hiểu về nhu cầu
Objectives / Proposed solution: mục tiêu, giải phápNêu điều muốn đạt và cách thực hiệnKhi người nhận cần đánh giá phương án
Scope of work / Deliverables: phạm vi, sản phẩm bàn giaoNêu việc làm, kết quả bàn giao và giới hạn liên quanKhi cần tránh hiểu khác nhau về phần việc
Timeline / Milestones: lịch trình, mốc công việcNêu thời điểm và điều kiện để hoàn thành từng giai đoạnKhi tiến độ ảnh hưởng đến quyết định
Budget / Pricing: ngân sách, giáNêu chi phí, đơn vị tiền tệ, hạng mục và điều kiện tínhKhi đề xuất cần duyệt tiền hoặc có chào giá
Relevant experience: kinh nghiệm liên quanCung cấp bằng chứng về khả năng thực hiệnKhi người nhận cần đánh giá năng lực của nhóm hoặc nhà cung cấp
Next steps: bước tiếp theoNêu việc bạn mong người nhận xem xét hoặc phản hồiKhi cần xin quyết định, hẹn trao đổi hoặc xác nhận thông tin

Nếu khách gửi RFP (Request for Proposal, yêu cầu gửi đề xuất), bạn cần bám yêu cầu đó. APMP, Hiệp hội Chuyên gia Quản lý Đề xuất, nhấn mạnh việc xem yêu cầu, tiêu chí đánh giá và hướng dẫn nộp. Vì vậy, bạn nên kiểm tra cả biểu mẫu, cách sắp xếp nội dung và hạn nộp trước khi dùng một mẫu có sẵn.

Với bản đề xuất tự soạn, bạn có thể viết phần tóm tắt sau khi đã hoàn thành nội dung chính rồi đặt nó ở đầu tài liệu. Cách này giúp bạn đối chiếu lời giới thiệu với phạm vi và chi phí thật sự đã viết. Nếu người nhận yêu cầu bảng ngân sách trước, bạn hãy làm theo yêu cầu ấy.

Cách viết proposal từ nhu cầu đến đề xuất cụ thể

Để thực hành cách viết proposal tiếng Anh, chúng ta dùng một tình huống giả định: nhóm đang tổng hợp báo cáo từ ba nguồn dữ liệu và muốn thử một công cụ chung. Các bước dưới đây đi từ thông tin cần xác nhận đến câu đề xuất. Bạn có thể thay tình huống này bằng công việc mình đang làm.

Bước 1: Xác nhận nhu cầu và thông tin còn thiếu

Bạn hãy ghi lại điều người nhận đã nói, nguồn thông tin và điều mình chưa biết. Nếu mới nghe rằng nhóm mất nhiều thời gian làm báo cáo, bạn chưa nên tự điền số giờ hay tỷ lệ lỗi. Bạn có thể viết:

Based on our initial discussion, we understand that your team combines data from three separate sources to prepare the weekly report. We would like to confirm the current process and reporting requirements before defining the final scope.

Đoạn này nêu điều đã hiểu và việc cần xác nhận trước khi chốt phạm vi. Cách viết trung thực giúp người nhận phân biệt thông tin đã thống nhất với giả định của người đề xuất.

Bước 2: Nêu giải pháp, phạm vi và sản phẩm bàn giao

Từ nhu cầu trên, bạn có thể đề xuất một bản thử nghiệm thay vì mô tả ngay một hệ thống lớn. Người đọc cần biết nhóm sẽ làm gì và họ sẽ nhận được gì khi phần việc kết thúc.

We propose developing a prototype that combines agreed sample data from the three sources. The deliverables will include a working prototype, a list of data checks, and a demonstration for the reporting team.

Ở đây, prototype là bản thử nghiệm để kiểm tra cách làm. Bạn cần nói thêm nếu phạm vi chưa gồm kết nối dữ liệu trực tiếp hoặc triển khai cho toàn công ty. Nhờ vậy, người nhận có thể cân nhắc đúng phần việc đang được đề nghị.

Bước 3: Gắn lịch và chi phí với điều kiện thực hiện

Bạn hãy nêu căn cứ ước tính và điều kiện có thể ảnh hưởng đến tiến độ. Trong ví dụ này, nhóm cần dữ liệu mẫu trước khi bắt đầu; thời gian làm việc nên tính từ mốc đó.

We estimate that the prototype will take four weeks to complete after we receive the agreed sample data. The estimated fee is [amount and currency], based on the scope described above.

Bốn tuần là giả định minh họa, không phải thời gian chuẩn để làm phần mềm. Khi dùng cho công việc thật, bạn cần thay bằng ước tính của người phụ trách. Với chi phí, bạn nên ghi rõ hạng mục đã tính và các khoản còn chờ xác nhận.

Bước 4: Xin một quyết định rõ ràng rồi viết phần tóm tắt

Ở cuối bản đề xuất, bạn hãy nói điều mình cần người nhận làm tiếp. Nếu phạm vi chưa chốt, lời đề nghị phù hợp có thể là một buổi xác nhận yêu cầu:

Would you be available on [date] to review the proposed scope and confirm the next steps?

Sau đó, bạn quay lại viết phần tóm tắt với nhu cầu, phương án và quyết định đang xin. Bạn cũng nên phân biệt mục tiêu với lời hứa: “We aim to reduce manual data entry” nêu mục tiêu giảm nhập liệu thủ công. Muốn cam kết một mức giảm cụ thể, nhóm phải có căn cứ và thống nhất cách đo.

Mẫu câu tiếng Anh cho từng phần của proposal

Bảng gồm 24 câu theo chức năng để bạn chọn khi viết đề xuất bằng tiếng Anh. Các câu dùng giọng lịch sự, trung tính; phần dịch dùng “Quý công ty” cho bối cảnh gửi khách hàng. Khi viết cho quản lý nội bộ, bạn điều chỉnh cách xưng hô theo người nhận.

Phần trong ngoặc vuông là chỗ thay thông tin; bạn cần thay cả cụm cho đúng nghĩa và dạng từ. Những câu nêu chi phí, điều kiện hoặc thời hạn chỉ nên dùng khi thông tin đã được người phụ trách xác nhận.

Chức năngMẫu câu tiếng AnhNghĩa và cách dùng
1. Gửi đề xuất theo yêu cầuWe are pleased to submit this proposal in response to your request for [service].Chúng tôi gửi đề xuất này theo yêu cầu của Quý công ty về [dịch vụ]. Điền tên dịch vụ.
2. Nhắc cuộc trao đổiFollowing our initial discussion on [date], we have prepared this proposal to address [specific need].Sau cuộc trao đổi ban đầu ngày [ngày], chúng tôi soạn đề xuất để đáp ứng [nhu cầu cụ thể].
3. Giới thiệu nội dungThis proposal outlines our recommended approach to [problem].Bản đề xuất trình bày phương án chúng tôi khuyến nghị cho [vấn đề]. Điền danh từ hoặc cụm danh từ.
4. Nêu điều đã hiểuBased on our initial discussion, we understand that [statement].Theo trao đổi ban đầu, chúng tôi hiểu rằng [nội dung]. Điền mệnh đề đủ chủ ngữ và động từ.
5. Nêu khó khănThe core challenge your team is dealing with is [challenge].Khó khăn chính nhóm đang gặp là [khó khăn]. Bạn cần dùng thông tin đã xác nhận.
6. Xác nhận ưu tiênCould you confirm whether [priority] is the main objective?Quý công ty có thể xác nhận [ưu tiên] có phải mục tiêu chính không? Điền cụm danh từ.
7. Đề xuất các giai đoạnTo address this, we propose a phased approach that includes [activities].Để xử lý việc này, chúng tôi đề xuất thực hiện theo giai đoạn, gồm [các hoạt động].
8. Nêu các phần chínhOur solution focuses on three key areas: [A], [B], and [C].Giải pháp của chúng tôi tập trung vào ba phần chính. Ba chỗ điền nên có cùng dạng ngữ pháp.
9. Khuyến nghị thử trướcWe recommend starting with [a pilot or an initial phase].Chúng tôi khuyến nghị bắt đầu bằng [đợt thí điểm hoặc giai đoạn đầu]. Sau recommend dùng starting.
10. Nêu mục tiêuWe aim to [verb] through [method].Chúng tôi đặt mục tiêu [làm gì] bằng [cách nào]. Sau aim to dùng động từ nguyên mẫu, như reduce.
11. Nêu phần bàn giaoThe following deliverables are included in this engagement: [list].Các sản phẩm bàn giao trong phần việc này gồm [danh sách]. Bạn cần gọi tên sản phẩm cụ thể.
12. Nêu giới hạnThe following items are not included in this scope: [items].Các hạng mục sau nằm ngoài phạm vi này: [hạng mục].
13. Nêu điều kiện phụ thuộcThis timeline depends on receiving [materials] by [date].Lịch này phụ thuộc vào việc nhận [tài liệu] trước hoặc vào [ngày].
14. Nêu cách xử lý phần phát sinhAny additional work will need to be discussed and agreed separately.Phần việc bổ sung cần được trao đổi và thống nhất riêng. Bạn cần dùng phù hợp quy trình của đơn vị.
15. Ước tính thời gianWe estimate that [task] will take [duration] to complete.Chúng tôi ước tính [công việc] cần [thời gian] để hoàn thành. Đây là ước tính.
16. Nêu điều kiện bắt đầuIf [condition is met], we can begin on [date].Nếu [điều kiện được đáp ứng], chúng tôi có thể bắt đầu vào [ngày]. Vế if dùng thì hiện tại cho điều kiện tương lai.
17. Nêu tổng chi phí dự kiếnBased on the scope outlined above, the estimated total cost is [amount and currency].Theo phạm vi trên, tổng chi phí ước tính là [số tiền và đơn vị tiền tệ].
18. Dẫn bảng chi phíBelow is a breakdown of our pricing by component.Dưới đây là bảng giá theo từng hạng mục. Sau câu này cần có bảng tương ứng.
19. Giải thích giá bao gồm gìThis fee covers [A], [B], and [C] as described in the scope of work.Khoản phí này gồm [A], [B], [C] theo phần phạm vi công việc.
20. Nêu thời hạn đề xuấtThis proposal is valid until [date].Đề xuất có hiệu lực đến [ngày]. Chỉ điền thời hạn đơn vị của bạn đã chốt.
21. Xin xem xétWe would welcome the opportunity to discuss this proposal with you.Chúng tôi mong có dịp trao đổi với Quý công ty về đề xuất này.
22. Hẹn trao đổiWould [day] at [time and time zone] work for a call?Quý công ty có thể trao đổi vào [ngày], [giờ và múi giờ] không?
23. Xin duyệt phần cụ thểPlease confirm whether you approve the proposed scope.Xin xác nhận Quý công ty có duyệt phạm vi đề xuất không. Câu này chỉ hỏi về phạm vi.
24. Hỏi bước tiếp theoWhat would be the next step in your approval process?Bước tiếp theo trong quy trình phê duyệt của Quý công ty là gì?

Với recommend, bạn có thể dùng danh từ hoặc dạng -ing. Ví dụ đúng: We recommend a pilot hoặc We recommend running a pilot. Bạn tránh viết We recommend to run a pilot.

Còn aim to diễn đạt mục tiêu và estimate that dẫn một ước tính. Khi chọn đúng cách nói, bạn giúp người nhận hiểu điều nào đang được hướng tới và điều nào mới là dự tính.

Khi đã gửi tài liệu, bạn có thể dùng hướng dẫn viết email follow-up tiếng Anh sau cuộc họp để nhắc lại nội dung đã trao đổi. Phần theo dõi nên bám câu hỏi còn mở hoặc mốc đã hẹn, thay vì suy đoán lý do người nhận chưa trả lời.

Ba mẫu proposal để tham khảo và điều chỉnh

Ba mẫu dưới đây là tình huống giả định phục vụ luyện viết; mọi con số đều dùng để minh họa. Bạn cần thay phần trong ngoặc vuông và xác nhận phạm vi, giá, lịch với người phụ trách trước khi gửi. Các mẫu này không phải hợp đồng hay chính sách dịch vụ của Freetalk English.

Mẫu 1: Đề xuất khảo sát và thí điểm tuyến vận chuyển

Trong tình huống này, đơn vị vận chuyển đề xuất khảo sát trước khi đánh giá một tuyến thí điểm. Vì chưa có kết quả khảo sát, mẫu không hứa trước mức tiết kiệm hay số ngày rút ngắn.

Proposal: Delivery Route Review and Pilot
Prepared for: [Client company]
Prepared by: [Your company]
Date: [Submission date]

Objective
Following our initial discussion, we propose reviewing the delivery process on [route] and testing an agreed pilot plan. The objective is to identify practical options for improving delivery reliability.

Proposed scope
We will review the delivery records provided by your team, discuss the current process with the relevant staff, and prepare a pilot plan for your review. The deliverables will include a route review summary, the proposed pilot plan, and a report on the pilot results. Expansion to other routes is outside this scope.

Schedule and assumptions
We propose two weeks for the review and planning stage, followed by a two-week pilot. The schedule depends on access to the agreed records and approval of the pilot plan. The pilot will begin only after the required operational arrangements have been confirmed.

Estimated cost
The estimated fee is [amount and currency]. It includes [review and planning fees] and [pilot coordination fees]. Transport charges and any other additional costs will be listed separately for review.

Next step
Would you be available on [date] to confirm the route, required records, and proposed scope? We will use that discussion to confirm the review arrangements and refine the cost estimate.

Khi điều chỉnh mẫu, bạn cần làm rõ tuyến nào, dữ liệu nào và ai duyệt kế hoạch thí điểm. Phần báo cáo kết quả là sản phẩm bàn giao; mức cải thiện chỉ có thể đánh giá sau khi nhóm thống nhất tiêu chí và có dữ liệu phù hợp.

Mẫu 2: Đề xuất bản thử nghiệm tổng hợp dữ liệu

Mẫu dành cho nhóm phần mềm đang cần xác nhận yêu cầu trước khi triển khai đầy đủ. Ba nguồn dữ liệu là bối cảnh giả định; bạn thay bằng tên nguồn thực tế và kiểm tra quyền sử dụng dữ liệu.

Proposal: Reporting Prototype
Prepared for: [Client team]
Prepared by: [Project team]
Date: [Submission date]

Background and objective
Your team currently combines information from three separate data sources to prepare reports. We propose building a prototype to test how the agreed data can be brought together in one reporting view.

Scope and deliverables
We will review sample data from [source A], [source B], and [source C], agree on the required fields, and develop a working prototype. The deliverables will include the prototype, a list of data checks, and a demonstration for your team. Live system integration and company-wide deployment are not included.

Timeline
We estimate four weeks from receipt of the agreed sample data: one week to confirm requirements, two weeks to develop the prototype, and one week for review and revisions within the agreed scope.

Cost and assumptions
The estimated fee is [amount and currency], covering [requirements review], [development], and [testing and demonstration]. This estimate assumes that your team can provide authorised sample data and a contact person to answer questions. Any software licence costs will be identified separately before the scope is finalised.

Next step
Please review the proposed scope and confirm who will represent your team in the requirements discussion. We can then agree on the schedule and approval steps.

Mẫu nói rõ người nhận sẽ xem một bản thử nghiệm, với một tuần dành cho kiểm tra và sửa trong phạm vi đã thống nhất. Nếu bạn muốn thêm kết nối trực tiếp hay triển khai rộng hơn, lịch và chi phí cũng cần được đánh giá lại.

Mẫu 3: Đề xuất chương trình đào tạo nội bộ

Mẫu giả định một đơn vị đào tạo đề xuất 12 buổi, mỗi buổi 90 phút, tổng cộng 18 giờ. Báo cáo tiến độ sau buổi thứ sáu giúp hai bên xem lại việc học giữa chương trình; đây không phải thông số khóa học của FTE.

Proposal: Internal Business English Programme
Prepared for: [Company / HR team]
Prepared by: [Training provider]
Date: [Submission date]

Objective
We propose a group training programme for [participant group] to practise English for [agreed workplace tasks]. The content will be finalised after an initial assessment and a discussion of the team’s needs.

Scope
The programme includes 12 sessions of 90 minutes each, for a total of 18 training hours. It also includes an initial assessment, training materials for the agreed tasks, a progress report after session 6, and a final assessment. Individual coaching outside the group sessions and external examination fees are not included.

Schedule
The proposed schedule is two sessions per week over six weeks, starting on [date]. Session times, delivery format, and participant availability will need to be confirmed before the programme begins.

Estimated fee
The proposed fee is [amount and currency] for [number of participants]. It covers the sessions, materials, assessments, and reports described above. Any travel or venue costs will be stated separately if applicable.

Next step
Could we arrange a meeting on [date] to confirm the participant group, learning priorities, and budget? We will then prepare the final programme outline for review.

Bạn cần điều chỉnh cả mục tiêu và hoạt động học, thay vì chỉ đổi tên công ty. Chẳng hạn, nhóm thường trao đổi với nhà cung cấp sẽ cần tình huống khác nhóm làm báo cáo nội bộ. Mục tiêu nên đủ cụ thể để hai bên có thể xem lại trong đánh giá cuối chương trình.

Kiểm tra proposal trước khi gửi

Chúng ta dễ dành nhiều thời gian làm câu văn trang trọng mà chưa kiểm tra người đọc có biết chính xác việc gì sẽ diễn ra hay không. Bạn có thể thử đọc như người đang duyệt: phần nào khiến mình phải hỏi lại về người làm, sản phẩm bàn giao hoặc điều kiện? Bảng dưới dùng ví dụ giả định để sửa những chỗ còn mơ hồ.

Dấu hiệu trong bản nhápThông tin còn thiếuVí dụ sửa rõ hơn
We will provide full support.Chưa biết hỗ trợ việc gì, bằng cách nàoWe will answer questions about the prototype by email during the agreed review period.
The project will be completed soon.Chưa có mốc và điều kiện tính thời gianWe estimate completion within four weeks of receiving the agreed sample data.
The cost is 10,000.Thiếu tiền tệ và căn cứ tínhThe estimated fee is USD 10,000 for the scope described in Section 3.
Please approve.Chưa rõ cần duyệt phần nàoPlease confirm whether you approve the proposed scope and budget.

Ví dụ chi phí chỉ minh họa cách ghi, không phải mức giá tham khảo. Nếu dùng câu dẫn đến một mục khác, bạn cũng cần kiểm tra số mục còn đúng sau khi sửa bố cục.

  • Yêu cầu người nhận: Bạn đã trả lời đủ câu hỏi, dùng đúng mẫu và kiểm tra hạn nộp chưa?
  • Phạm vi: Người đọc có biết việc gì sẽ làm, phần nào bàn giao và phần nào chưa được tính không?
  • Số liệu: Ngày, tổng tiền, đơn vị tiền tệ và phép tính thời lượng có nhất quán giữa các phần không?
  • Mức chắc chắn: Bạn đã phân biệt thông tin xác nhận, giả định, ước tính và mục tiêu chưa?
  • Bước tiếp theo: Người nhận có biết mình đang được mời họp, xin ý kiến hay xin duyệt không?
  • Bản gửi: Bạn đã thay hết chỗ điền, kiểm tra tên người nhận, tệp đính kèm và quyền mở liên kết chưa?

Sau lượt kiểm này, bạn nên nhờ người phụ trách chuyên môn xác nhận nội dung thuộc phần việc của họ. Một bản đề xuất rõ ràng cũng cần phản ánh đúng điều nhóm có thể làm; đó là cách tôn trọng cả người nhận lẫn những người sẽ thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Proposal tiếng Anh cần dài bao nhiêu trang?

Độ dài phụ thuộc yêu cầu và mức độ phức tạp của đề xuất. Bạn nên ưu tiên giới hạn người nhận đưa ra; nếu không có, bạn viết đủ thông tin để họ quyết định. Các bảng dữ liệu dài có thể đặt ở phụ lục và dẫn chiếu từ phần liên quan.

Có thể dùng mẫu proposal trên mạng không?

Có, nếu bạn điều chỉnh theo nhu cầu và phạm vi thực tế. Mẫu giúp bạn nhớ các phần cần cân nhắc, nhưng bạn phải kiểm tra từng câu trước khi dùng. Các lời hứa, mức giá hoặc điều kiện từ một mẫu khác có thể không phù hợp với đề xuất của mình.

Nên viết proposal trong email hay gửi tệp đính kèm?

Bạn nên dùng định dạng người nhận yêu cầu. Khi đề xuất ngắn và chưa có mẫu bắt buộc, nội dung email có thể đủ để trao đổi ban đầu. Nếu cần nhiều bảng hoặc phụ lục, tệp đính kèm giúp người nhận xem chi tiết; email đi kèm nên nêu mục đích gửi và việc cần phản hồi.

Để luyện viết, bạn có thể chọn một đề xuất đã làm, ẩn thông tin nhạy cảm rồi viết lại mục tiêu, phạm vi và bước tiếp theo bằng tiếng Anh. Khi đọc thành tiếng, bạn hãy thử giải thích vì sao mình chọn phương án đó. Cách thực hành này phù hợp với hướng học tiếng Anh theo công việc đang làm, vì bạn có một nhiệm vụ cụ thể để tự kiểm tra.

Nếu cần tìm lớp học, bạn có thể tham khảo khóa tiếng Anh cho người đi làm với hình thức 1 kèm 1 và các tình huống họp, email, báo cáo, thuyết trình. Freetalk English là thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup; bạn có thể trao đổi nhu cầu qua hotline 0902 466 499. Việc nêu rõ mình cần dùng tiếng Anh vào đâu sẽ giúp cuộc trao đổi về cách học cụ thể hơn.

Nguyễn Đình Dương
Tác giả

Nguyễn Đình Dương

Nhà sáng lập & CEO FreeTalk English. Hơn 10 năm xây dựng phương pháp học tiếng Anh phản xạ cho người đi làm và trẻ em, đã dạy hơn 26.600 học viên. Xem giới thiệu →

BÀI VIẾT LIÊN QUAN