Cấu trúc be going to là gì? Cách sử dụng be going to đúng chuẩn

Cấu trúc be going to là gì? Cách sử dụng be going to đúng chuẩn

Cấu trúc be going to thường dùng để diễn tả một hành động hoặc điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai gần. Cùng Freetalk English tìm hiểu cặn kẽ về cấu trúc be going to qua bài viết dưới đây.

1. Be going to là gì?

Cấu trúc be going to là một trong những cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn tả tương lai gần. Khi sử dụng cấu trúc be going to, người nói muốn nói về kế hoạch, dự định hoặc hành động đã được quyết định trước thời điểm nói. Ngoài ra, cấu trúc be going to còn được dùng để dự đoán một sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Nói một cách đơn giản, cấu trúc be going to mang nghĩa “sẽ” trong tiếng Việt, nhưng khác với “will” ở chỗ nó thường thể hiện ý định đã được lên kế hoạch từ trước hoặc dự đoán có căn cứ.

1.1. Định nghĩa chi tiết về cấu trúc be going to

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc be going to là dạng cấu trúc sử dụng động từ “to be” kết hợp với “going to + động từ nguyên mẫu” để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức cơ bản của cấu trúc be going to:

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It…)

  • am/is/are: Động từ “to be” được chia theo chủ ngữ

  • going to: Phần cố định trong cấu trúc be going to

  • V (bare infinitive): Động từ nguyên mẫu không “to”

Ví dụ:

  • I am going to study English tonight.
    → Tôi sẽ học tiếng Anh tối nay.

  • She is going to visit her grandmother this weekend.
    → Cô ấy sẽ thăm bà vào cuối tuần này.

  • They are going to travel to Japan next year.
    → Họ sẽ du lịch đến Nhật Bản vào năm tới.

Qua các ví dụ trên, có thể thấy cấu trúc be going to giúp người học diễn đạt những kế hoạch đã được dự định trước trong tương lai.

1.2. Khi nào sử dụng cấu trúc be going to?

Trong tiếng Anh, cấu trúc be going to thường được dùng trong hai trường hợp chính.

1. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định đã được quyết định trước

Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc be going to. Người nói đã có kế hoạch hoặc đã quyết định làm việc đó trước khi nói.

Ví dụ:

  • I am going to start a new job next month.
    → Tôi sẽ bắt đầu một công việc mới vào tháng tới.

  • We are going to learn English together.
    → Chúng tôi sẽ học tiếng Anh cùng nhau.

  • She is going to buy a new laptop.
    → Cô ấy sẽ mua một chiếc laptop mới.

Trong các câu trên, hành động đã được lên kế hoạch từ trước, vì vậy cấu trúc be going to được sử dụng thay vì “will”.

2. Dự đoán một sự việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu hiện tại

Ngoài việc diễn tả kế hoạch, cấu trúc be going to còn được dùng khi người nói nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

Ví dụ:

  • Look at those dark clouds! It is going to rain.
    → Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.

  • Be careful! You are going to fall.
    → Cẩn thận! Bạn sắp ngã rồi.

  • The baby is going to cry.
    → Em bé sắp khóc rồi.

Trong các ví dụ này, người nói dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu có thể quan sát được, vì vậy cấu trúc be going to được sử dụng.

1.3. Tại sao cần học cấu trúc be going to?

Cấu trúc be going to là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh vì:

  • Giúp người học diễn đạt kế hoạch trong tương lai một cách rõ ràng.

  • Được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

  • Là kiến thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và nâng cao.

  • Thường xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh như TOEIC, IELTS, và các kỳ thi ở trường.

Vì vậy, việc nắm vững cấu trúc be going to sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn và sử dụng đúng thì tương lai trong tiếng Anh.

tiếng anh trẻ em hà nội

2. Cấu trúc Be going to

Sau khi hiểu cấu trúc be going to là gì, người học cần nắm rõ cách sử dụng cấu trúc này trong từng dạng câu cụ thể. Trong tiếng Anh, cấu trúc be going to có thể được chia thành nhiều dạng khác nhau như: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Mỗi dạng của cấu trúc be going to sẽ có cách sử dụng và công thức riêng.

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết cấu trúc be going to dạng khẳng định – dạng câu được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày.

2.1. Cấu trúc be going to dạng khẳng định

Cấu trúc be going to dạng khẳng định được sử dụng khi người nói muốn diễn tả một kế hoạch, dự định hoặc hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là dạng cơ bản và dễ sử dụng nhất của cấu trúc be going to.

Công thức cấu trúc be going to dạng khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ của câu (I, You, We, They, He, She, It…)

  • am/is/are: Động từ “to be” được chia theo chủ ngữ

  • going to: Thành phần cố định trong cấu trúc be going to

  • V (bare infinitive): Động từ nguyên mẫu không “to”

Việc chia đúng am/is/are là rất quan trọng khi sử dụng cấu trúc be going to, vì nó phải phù hợp với chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • I am going to learn English tonight.
    → Tôi sẽ học tiếng Anh tối nay.

  • She is going to travel to Korea next week.
    → Cô ấy sẽ đi du lịch Hàn Quốc vào tuần tới.

  • They are going to start a new project tomorrow.
    → Họ sẽ bắt đầu một dự án mới vào ngày mai.

Ví dụ về cấu trúc be going to dạng khẳng định

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng cấu trúc be going to trong câu khẳng định:

  • I am going to get married next month.
    → Tôi sẽ kết hôn vào tháng sau.

  • My mother is going to buy this car.
    → Mẹ tôi sẽ mua chiếc xe này.

  • We are going to visit our grandparents this weekend.
    → Chúng tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.

  • He is going to study abroad next year.
    → Anh ấy sẽ đi du học vào năm sau.

  • They are going to build a new house.
    → Họ sẽ xây một ngôi nhà mới.

Trong các ví dụ trên, cấu trúc be going to được dùng để nói về những kế hoạch đã được quyết định trước thời điểm nói.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc be going to dạng khẳng định

Khi sử dụng cấu trúc be going to, người học cần chú ý một số điểm sau:

  1. Động từ phía sau “going to” luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia thì).

  2. Động từ “to be” phải chia đúng theo chủ ngữ:

    • I → am

    • He/She/It → is

    • You/We/They → are

  3. Cấu trúc be going to thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai như:

    • tomorrow

    • next week

    • next month

    • next year

    • tonight

    • soon

Ví dụ:

  • She is going to start a new job next week.

  • We are going to have a meeting tomorrow.

Cấu trúc be going to là gì? Cách sử dụng be going to đúng chuẩn

2.2. Cấu trúc be going to dạng phủ định

Ngoài dạng khẳng định, cấu trúc be going to còn được sử dụng ở dạng phủ định để diễn tả rằng ai đó không có kế hoạch hoặc không có ý định làm một việc gì đó trong tương lai. Khi sử dụng cấu trúc be going to dạng phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” sau động từ to be.

Công thức cấu trúc be going to dạng phủ định

S + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ (I, You, We, They, He, She, It…)

  • am/is/are: Động từ to be chia theo chủ ngữ

  • not: Từ phủ định

  • going to: Thành phần cố định trong cấu trúc be going to

  • V (bare infinitive): Động từ nguyên mẫu

Trong giao tiếp hằng ngày, cấu trúc be going to dạng phủ định thường được viết tắt:

  • am not → am not (không viết tắt)

  • is not → isn’t

  • are not → aren’t

Ví dụ về cấu trúc be going to dạng phủ định

  • My brother is not going to buy this house.
    → Anh trai tôi không định mua ngôi nhà này.

  • I am not going to play soccer this weekend.
    → Tôi sẽ không chơi bóng đá vào cuối tuần này.

  • She isn’t going to join the meeting tomorrow.
    → Cô ấy sẽ không tham gia cuộc họp vào ngày mai.

  • They aren’t going to travel this year.
    → Họ sẽ không đi du lịch trong năm nay.

⚠️ Lưu ý quan trọng:
Sau going to, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu. Vì vậy câu đúng phải là:

I am not going to play soccer this weekend.
❌ I am not going to playing soccer this weekend.

2.3. Cấu trúc be going to dạng nghi vấn

Cấu trúc be going to dạng nghi vấn được sử dụng khi người nói muốn hỏi về kế hoạch, dự định hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Khi đặt câu hỏi với cấu trúc be going to, chúng ta chỉ cần đưa động từ “to be” lên đầu câu.

Công thức cấu trúc be going to dạng nghi vấn

Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?

Trong đó:

  • Am/Is/Are: Động từ to be đứng đầu câu

  • S: Chủ ngữ

  • going to + V: Phần còn lại của cấu trúc be going to

Ví dụ về cấu trúc be going to dạng nghi vấn

  • Are you going to watch the show tonight?
    → Bạn có định xem chương trình tối nay không?

  • Is she going to study abroad next year?
    → Cô ấy có định đi du học vào năm sau không?

  • Are they going to move to a new house?
    → Họ có định chuyển đến nhà mới không?

Ví dụ hội thoại sử dụng cấu trúc be going to

A: There will be a showcase of Samsung in Royal City tonight. Are you going to watch it?
(Sẽ có một buổi trưng bày sản phẩm của Samsung ở Royal City tối nay đấy. Cậu có định đi xem không?)

B: I’m not. Thanks for your kindness! I want to take a deep sleep to prepare for tomorrow.
(Tớ không đi đâu. Cảm ơn cậu nhé! Tớ muốn ngủ một giấc thật sâu để chuẩn bị cho ngày mai.)

A: I heard that you have a big plan for this summer! What is it?
(Tớ nghe nói cậu có kế hoạch lớn cho mùa hè này. Đó là gì vậy?)

B: Well, right. I am going to start travelling around the world tomorrow.
(Ừ đúng rồi. Ngày mai tớ sẽ bắt đầu chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)

A: Good luck, my buddy!
(Chúc cậu may mắn nhé!)

Cấu trúc be going to là gì? Cách sử dụng be going to đúng chuẩn

3. Cách sử dụng Be going to

Cấu trúc be going to thường được dùng trong các trường hợp sau đây:

Diễn tả một quyết định, kế hoạch đã được dự định trong tương lai.

Ví dụ: I am going to take a Math exam this weekend. (Tớ sẽ có một bài kiểm tra toán cuối tuần này.)

Dùng để dự đoán điều gì đó được phân tích trên cơ sở tình hình hiện đại, có khả năng xảy ra cao.

Ví dụ:

– Look. It’s cloudy. It’s going to rain. (Nhìn kìa. Trời đầy mây. Trời sẽ mưa đấy.)

– Dùng was/were going to để mô tả dự định trong quá khứ nhưng không thực hiện.

– We were going to travel train but then we decided to go by car.(Chúng tôi đã định đi du lịch bằng tàu nhưng rồi lại quyết định đi bằng xe hơi.)

4. Phân biệt cấu trúc Be going to và Will

Cách sử dụng will và be going to khá giống nhau, đều sử dụng ở thì tương lai. Chính vì thế nên rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này. Hãy cùng Langmaster phân biệt ngay dưới đây:

4.1. Dấu hiệu 1

Cấu trúc will thường dùng để diễn tả một hành động, vấn đề mà người nói sẽ thực hiện ngay khi đang nói hoặc sau khi nói. Hành động này thường không có dự tính trước. Trong khi đó, be going to lại dùng để diễn tả hành động có kế hoạch, đã được sắp xếp từ trước.

Ví dụ:

  • What a glamorous dress! I will buy it. (Thật là một chiếc váy quyến rũ, tôi sẽ mua nó)
  • I go to the clothing store, I’m going to buy a glamorous dress. (Tôi đến cửa hàng quần áo, tôi sẽ mua một chiếc váy quyến rũ)

4.2. Dấu hiệu 2

Cấu trúc will dựa trên quan điểm của bản thân người nói hoặc những kinh nghiệm từng trải. Dùng để đưa ra một lời khuyên. Còn be going to thì sẽ dựa trên hoàn cảnh và tình huống nhất định.

Ví dụ:

  • When Lan grows up, she will become a good person (Khi Lan trưởng thành, con bé sẽ trở thành một người tốt)
  • Since Linh used to be in prison, it is going to be difficult for him to find a job (Linh từng đi tù nên anh ấy sẽ khó kiếm được việc làm)

4.3. Dấu hiệu 3

Cấu trúc will:

Khẳng định: S + will + V

Phủ định: S + will not (won’t) + V

Nghi vấn: Will + S + V?

Ví dụ:

  • I will get married next month (Tôi sẽ cưới vào tháng tới)
  • My family won’t go to Cat Ba next summer (Gia đình tôi sẽ không đi Cát Bà vào mùa hè tới)

5. Bài tập về cấu trúc be going to

Bài tập:

Bài 1: Điền đúng thể của động từ be going hoặc will vào chỗ trống

1. Lan……….. 10 next Wednesday. (be)

2. Next summer, I ……….. to Paris. My brother lives there and he bought me a plane ticket for my birthday. (travel)

3. It’s getting cold. I ……….. my coat! (take)

4. Are you going to the cinema? Wait for me. I……….. with you! (go)

5. Lan, those bags seem quite heavy. I……….. you carry them. (help)

6. Look at those black clouds. I think it ……….. . (rain)

7. Bye Bye Tien, I ……….. you when I arrive home! (phone)

8. What ……….. you ……….. (do) tomorrow? I……….. (visit) my grandparents.

9. What a beautiful girl! I ………. her out next Monday! (ask)

10. Those watermelons seem delicious. We……….. (buy)

Bài 2: Viết lại câu sau ở thì tương lai gần

1. I/go on/diet

2. My brother/tidy/his bedroom

3. They/discuss/problem

4. He/explore/a new territory

5. My sister/get married/next year

Đáp án:

Bài 1:

1. Will be

2. Am going to travel

3. will take

4. will go

5. will help

6. is going to rain

7. will phone

8. are you doing – am going to

9. will ask

10. will buy

Bài 2:

1. I am going to go on a diet

2. My brother is going to tidy his bedroom

3. They are going to discussing the problem

4. He is going to explore a new territory

5. My sister is going to get married next year

Phía trên là toàn bộ về cấu trúc going to cũng như cách dùng để bạn tham khảo. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tập tiếng Anh của mình. Chúc các bạn thành công!

Xem thêm:

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ