Cấu trúc would rather có những loại nào? Công thức, cách dùng kèm bài tập
Khi bạn muốn thể hiện các mong muốn, sở thích của bản thân trong tiếng Anh mà không muốn sử dụng I like, I want thì cấu trúc would rather là một gợi ý cho bạn. Bạn đã biết công thức và cách sử dụng cấu trúc này chưa? Cùng Freetalk English tìm hiểu toàn bộ về cấu trúc would rather xem có những loại nào nhé.
Cấu trúc would rather với một chủ ngữ (Hiện tại & Tương lai)
Trong ngữ pháp tiếng Anh, Cấu trúc would rather là một cấu trúc quan trọng dùng để diễn tả mong muốn, sở thích hoặc sự ưu tiên của người nói giữa các lựa chọn. Khi học tiếng Anh giao tiếp hoặc viết học thuật, bạn sẽ bắt gặp Cấu trúc would rather khá thường xuyên, đặc biệt trong những ngữ cảnh mang tính lịch sự hoặc trang trọng.
Khi sử dụng với một chủ ngữ, Cấu trúc would rather thường nói về hiện tại hoặc tương lai, không dùng cho quá khứ (quá khứ sẽ có cấu trúc riêng).
I. Ý nghĩa của Cấu trúc would rather
Cấu trúc would rather được dùng để:
✔ Diễn tả điều ai đó thích hơn
✔ Thể hiện sự ưu tiên giữa hai hoặc nhiều lựa chọn
✔ Đưa ra mong muốn mang tính cá nhân
✔ Diễn đạt lịch sự hơn so với “want”
So với “want”, Cấu trúc would rather mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế và trang trọng hơn.
Ví dụ so sánh:
-
I want to stay home. (Tôi muốn ở nhà.)
-
I would rather stay home. (Tôi thích ở nhà hơn / Tôi muốn ở nhà hơn.)
Câu dùng Cấu trúc would rather nghe tự nhiên và mềm mại hơn.
II. Cấu trúc would rather ở hiện tại hoặc tương lai
Khi Cấu trúc would rather có cùng một chủ ngữ, ta dùng động từ nguyên mẫu (V-inf).
✅ 1. Câu khẳng định
S + would rather (‘d rather) + V (nguyên mẫu)
📌 Ví dụ:
-
Helena would rather spend time at home on the holiday.
-
I would rather stay home tonight.
-
They’d rather travel by train.
👉 Lưu ý:
“Would rather” thường được viết tắt thành ‘d rather trong giao tiếp.
Ví dụ:
-
I’d rather go now.
-
She’d rather study abroad.
✅ 2. Câu phủ định
S + would rather + not + V-inf
📌 Ví dụ:
-
I would rather not drink this milk tea.
-
She would rather not talk about it.
-
We’d rather not leave early.
Ở dạng phủ định, Cấu trúc would rather vẫn giữ động từ nguyên mẫu và thêm “not” phía trước động từ.
✅ 3. Câu nghi vấn
Would + S + rather + V-inf?
📌 Ví dụ:
-
Would you rather hang out with friends?
-
Would she rather stay at home?
-
Would they rather eat out tonight?
Câu hỏi với Cấu trúc would rather thường được dùng để đưa ra lựa chọn.
III. Dùng Cấu trúc would rather để so sánh hai lựa chọn
Một cách dùng phổ biến của Cấu trúc would rather là diễn tả sự ưu tiên giữa hai hành động:
S + would rather + V + than + V
📌 Ví dụ:
-
I would rather stay home than go out.
-
She would rather read books than watch TV.
-
They’d rather walk than take a taxi.
👉 Sau “than” dùng động từ nguyên mẫu (không “to”).
IV. Đặc điểm quan trọng của Cấu trúc would rather
1. Không dùng “to” sau would rather
❌ I would rather to stay home. (Sai)
✔ I would rather stay home. (Đúng)
2. Không chia động từ sau would rather
Vì đây là động từ khuyết thiếu (modal verb), nên sau Cấu trúc would rather luôn là động từ nguyên mẫu.
3. Dùng cho hiện tại hoặc tương lai
Ví dụ:
-
I would rather go now. (Bây giờ)
-
She would rather travel next year. (Tương lai)
Nếu muốn nói về quá khứ, ta dùng cấu trúc khác (would rather + have + V3).
V. So sánh Cấu trúc would rather và prefer
| Cấu trúc | Cách dùng |
|---|---|
| would rather + V | Dùng trong tình huống cụ thể |
| prefer + to V | Sở thích chung |
| prefer + V-ing | Sở thích chung |
Ví dụ:
-
I would rather stay home tonight. (Tối nay)
-
I prefer staying home. (Sở thích chung)
Cấu trúc would rather thường mang tính tình huống cụ thể hơn.
VI. Lỗi thường gặp khi dùng Cấu trúc would rather
❌ Thêm “to” sau rather
❌ Chia động từ sau rather
❌ Nhầm với “prefer to”
❌ Dùng sai thì
Ví dụ sai:
-
She would rather to go.
-
I would rather goes home.
VII. Bài tập nhanh
Điền dạng đúng:
-
I would rather ______ (stay) home.
-
She would rather not ______ (go) out.
-
Would you rather ______ (watch) a movie?
Đáp án:
-
stay
-
go
-
watch

Cấu trúc would rather ở thì quá khứ
Bên cạnh cách dùng ở hiện tại và tương lai, Cấu trúc would rather còn được sử dụng ở thì quá khứ để diễn tả sự tiếc nuối, hối tiếc hoặc mong muốn điều gì đó đã xảy ra khác đi trong quá khứ. Đây là một cách diễn đạt mang tính giả định – tức là sự việc đã xảy ra rồi và không thể thay đổi, nhưng người nói muốn nó diễn ra theo hướng khác.
Nói cách khác, Cấu trúc would rather ở thì quá khứ thể hiện:
-
Sự nuối tiếc
-
Sự hối hận
-
Mong muốn làm khác đi trong quá khứ
-
Ưu tiên một hành động khác nhưng đã không thực hiện
I. Công thức Cấu trúc would rather ở thì quá khứ
Khi nói về quá khứ, ta dùng:
✅ 1. Câu khẳng định
S + would rather + have + V3/ed
📌 Ví dụ:
-
She would rather have saved the money for the holiday.
-
I would rather have stayed at home last night.
-
They would rather have chosen another hotel.
👉 Ý nghĩa: Họ ước rằng mình đã làm điều đó trong quá khứ.
✅ 2. Câu phủ định
S + would rather + not + have + V3/ed
📌 Ví dụ:
-
I would rather not have bought this jacket.
-
She would rather not have said those words.
-
We would rather not have arrived so late.
👉 Diễn tả sự hối tiếc vì đã làm điều gì đó.
✅ 3. Câu nghi vấn
Would + S + rather + have + V3/ed?
📌 Ví dụ:
-
Would you rather have invited Peter to the party?
-
Would she rather have told the truth?
-
Would they rather have waited a bit longer?
Câu hỏi này thường mang tính giả định và suy ngẫm lại quá khứ.
II. Ý nghĩa sâu hơn của Cấu trúc would rather ở thì quá khứ
Khác với hiện tại (would rather + V), khi thêm have + V3, câu mang ý nghĩa:
👉 “Ước gì mình đã làm…”
👉 “Đáng lẽ nên…”
👉 “Thà rằng đã…”
Ví dụ:
-
I would rather have studied harder.
→ Ước gì tôi đã học chăm hơn. -
She would rather have accepted the job offer.
→ Cô ấy ước rằng mình đã nhận lời mời làm việc đó.
Ở đây, Cấu trúc would rather không chỉ nói về sở thích, mà còn mang sắc thái cảm xúc – thường là tiếc nuối.
III. Phân biệt với would rather ở hiện tại
| Hiện tại/Tương lai | Quá khứ |
|---|---|
| would rather + V | would rather + have + V3 |
| I would rather go now. | I would rather have gone yesterday. |
📌 So sánh:
-
I would rather stay home. (Tôi thích ở nhà – hiện tại)
-
I would rather have stayed home. (Tôi ước mình đã ở nhà – quá khứ)
Sự khác biệt nằm ở have + V3, đây chính là dấu hiệu nhận biết Cấu trúc would rather ở thì quá khứ.
IV. Lỗi thường gặp
❌ I would rather have go.
✔ I would rather have gone.
❌ She would rather has saved money.
✔ She would rather have saved money.
❌ I would rather not bought it.
✔ I would rather not have bought it.
V. So sánh với cấu trúc “should have”
Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa:
-
would rather have + V3
-
should have + V3
✔ Should have + V3
→ Diễn tả điều nên làm (lời khuyên, phê bình)
✔ Would rather have + V3
→ Diễn tả điều mình ước đã làm (mong muốn cá nhân)
Ví dụ:
-
I should have studied harder. (Tôi nên học chăm hơn.)
-
I would rather have studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm hơn.)
VI. Bài tập nhanh
Điền dạng đúng:
-
I would rather ______ (stay) at home last night.
-
She would rather not ______ (tell) him the truth.
-
Would you rather ______ (choose) another option?
Đáp án:
-
have stayed
-
have told
-
have chosen

Cấu trúc “would rather than”, “would rather or”
Trong tiếng Anh, ngoài cách dùng cơ bản, Cấu trúc would rather còn thường xuất hiện dưới dạng would rather… than… hoặc would rather… or… để thể hiện sự ưu tiên giữa hai (hoặc nhiều) lựa chọn. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết trang trọng.
Nếu như Cấu trúc would rather diễn tả sở thích chung, thì khi thêm than hoặc or, câu sẽ mang ý nghĩa so sánh, lựa chọn hoặc ưu tiên rõ ràng hơn.
I. Cấu trúc would rather… than… (Diễn tả sự ưu tiên)
✅ 1. Ở thì hiện tại / tương lai
S + would rather + (not) + V-inf/N + than + V-inf/N
👉 Dùng để nói rằng ai đó thích làm điều A hơn điều B.
📌 Ví dụ:
-
He would rather wear T-shirts than shirts.
-
I would rather stay home than go out tonight.
-
They would rather travel by train than by plane.
-
She would rather not talk than argue.
🔎 Lưu ý quan trọng:
-
Sau would rather và sau than đều dùng động từ nguyên mẫu (không “to”).
-
Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, ta có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau.
Ví dụ đầy đủ:
-
I would rather stay home than I go out. (ít dùng)
→ Thông thường: -
I would rather stay home than go out.
✅ 2. Ở thì quá khứ
S + would rather + (not) + have + V3/ed + than + have + V3/ed
👉 Dùng để diễn tả sự tiếc nuối trong quá khứ, ưu tiên một hành động khác đã không xảy ra.
📌 Ví dụ:
-
She would rather have studied online than offline.
-
I would rather have stayed at home than gone out last night.
-
He would rather not have said that than hurt her feelings.
👉 Nghĩa: “Thà rằng đã… còn hơn là…”
II. Cấu trúc would rather… or… (Đưa ra lựa chọn)
Khác với than (so sánh ưu tiên), or được dùng trong câu hỏi hoặc khi đưa ra hai lựa chọn để người nghe chọn một trong hai.
✅ 1. Câu hỏi ở hiện tại
Would + S + rather + V-inf + or + V-inf?
📌 Ví dụ:
-
Would you rather cook or go out to eat?
-
Would she rather stay home or travel?
-
Would they rather watch a movie or play games?
👉 Ý nghĩa: Bạn thích cái nào hơn?
✅ 2. Câu hỏi ở quá khứ
Would + S + rather + have + V3 + or + have + V3?
📌 Ví dụ:
-
Would you rather have stayed home or gone out?
-
Would she rather have accepted the offer or refused it?
👉 Câu hỏi mang tính giả định về quá khứ.
III. So sánh “than” và “or” trong Cấu trúc would rather
| Would rather + than | Would rather + or |
|---|---|
| Diễn tả ưu tiên rõ ràng | Đưa ra lựa chọn |
| Khẳng định sở thích | Thường dùng trong câu hỏi |
| A hơn B | A hay B? |
📌 So sánh ví dụ:
-
I would rather drink tea than coffee.
→ Tôi thích trà hơn cà phê. -
Would you rather drink tea or coffee?
→ Bạn thích trà hay cà phê?
IV. Các lỗi thường gặp
❌ I would rather to stay home than go out.
✔ I would rather stay home than go out.
❌ She would rather have go than stay.
✔ She would rather have gone than stayed.
❌ Would you rather to cook or eat out?
✔ Would you rather cook or eat out?
V. Mở rộng: Nhấn mạnh sự lựa chọn mạnh mẽ
Trong một số trường hợp, Cấu trúc would rather… than… còn thể hiện sự lựa chọn mạnh mẽ, thậm chí cực đoan.
Ví dụ:
-
I would rather die than give up.
-
She would rather walk than ask for help.
Ở đây, mức độ ưu tiên rất cao.

Cấu trúc would rather với hai chủ ngữ
Cấu trúc would rather ở thì hiện tại hoặc tương lai
Đối với cấu trúc would rather với hai chủ ngữ (thường thêm “that” phía sau), thường sử dụng để giả định điều gì đó đối lập với hiện tại. Ngoài ra, nó dùng để thể hiện mong muốn của ai đó làm gì ở hiện tại hoặc tương lai.
Công thức:
Khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + V-ed.
Phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + not + V-ed.
Nghi vấn: Would + S1 + rather + S2 + V-ed?
Ví dụ:
I would rather that my daughter worked as a doctor. (Tôi muốn con gái tôi làm việc như một bác sĩ)
Tom would rather that Helen not asked him to go to the movies. (Tom thà rằng Helen không rủ anh ấy đi xem phim)
Would you rather that he come here with you? (Cậu có muốn anh ấy tới đây với cậu không?)

Cấu trúc would rather ở thì quá khứ
Đối với cấu trúc would rather ở quá khứ (thường theo sau là that), dùng để thể hiện mong muốn, nuối tiếc về một sự vật, sự việc gì đó trong quá khứ. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để giả định điều đối lập với quá khứ.
Công thức:
Khẳng định: S1 + would rather (that) + S2 + had + V-ed
Phủ định: S1 + would rather (that) + S2 + had not + V-ed
Nghi vấn: Would + S + rather + S2 + had + V-ed?
Ví dụ:
I would rather that you had called me yesterday. (Tôi thà rằng cậu đã gọi cho tôi ngày hôm qua)
Anna would rather that she hadn’t broken up her boyfriend. (Anna thà rằng đã không chia tay bạn trai)

Bài tập về cấu trúc would rather trong tiếng anh
1. Điền to, or, than vào đúng vị trí hợp lý
Do you prefer coffee . . . tea?
Would you rather work online . . . offline?
I think I prefer . . . travel to Hanoi.
She’d rather work all day . . . go to the nightclub.
My father would rather watch live football . . . watch it on TV.
2. Chọn đáp án đúng
I would rather . . . at home tonight.
A. stay B. stayed C. had stayed
Chris’d rather . . . to the cinema last night.
A. go B. went C. had gone
I’d rather come with you . . . here alone.
A. than stay B. than staying C. to stay
I’d rather go in July . . . in June.
A. than B. that C. to
I would rather that you . . . her at our wedding party last week.
A. had invited B. invited C. invite
Trên đây là cách dùng của cấu trúc would rather mà bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi học giao tiếp tiếng Anh. Chúng mình mong rằng sau khi đọc bài viết này bạn đã hiểu rõ hơn về công thức cũng như cách sử dụng cấu trúc này. Đừng quên ghi chú cẩn thận và thường xuyên ôn tập để ghi nhớ kiến thức lâu hơn bạn nhé. Cám ơn bạn đã theo dõi bài viết!
Xem thêm:
- Tất tần tật quy tắc chuyển danh từ số ít thành số nhiều trong tiếng Anh
- Danh từ không đếm được là gì? Phân loại, vị trí và chức năng cần biết

