FreeTalk English
Trang chủ/Ngữ pháp/Phân biệt cách dùng be used to, used to V và get used to

Phân biệt cách dùng be used to, used to V và get used to

Nguyễn Đình Dương
Nguyễn Đình Dương
Ngữ pháp26/07/2026·11 phút đọc

Bạn nhìn thấy hai câu gần giống hệt nhau: “I used to smoke” và “I’m used to smoking”. Chỉ thêm một chữ “am” mà nghĩa đổi hẳn: câu đầu nói rằng trước kia tôi hút thuốc còn bây giờ đã bỏ, câu sau lại nói rằng tôi quen với việc hút thuốc. Đây chính là bộ ba dễ nhầm bậc nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, và cách dùng be used to là mắt xích hay bị chia sai nhất trong bộ ba đó.

Bạn có thể nhớ nhanh thế này: sau be used to là V-ing hoặc danh từ và nghĩa là “đã quen”, sau used to là động từ nguyên mẫu và nghĩa là “đã từng”, còn get used to diễn tả quá trình “đang dần quen”.

Bài này đi qua từng cấu trúc theo đúng thứ tự bạn cần: công thức và ví dụ của mỗi cấu trúc, bảng đối chiếu để chọn đúng trong từng tình huống, các lỗi hay gặp, và bài tập trắc nghiệm cuối bài để bạn tự kiểm tra. Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, chuyên đề này nằm trong khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc.

Người học so sánh hai thẻ ghi chú used to và be used to
Ảnh minh họa tạo bằng AI

Cách dùng be used to: đã quen với điều gì ở hiện tại

Câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi “sau be used to là gì?” là: sau be used to phải là V-ing hoặc danh từ, không bao giờ là động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả trạng thái đã quen, đã thích nghi với một việc, nên việc đó không còn khiến bạn thấy lạ lẫm hay khó chịu nữa. Ví dụ: “I’m used to getting up early” nghĩa là tôi đã quen dậy sớm, chuyện dậy sớm với tôi giờ là bình thường.

Vì sao phải dùng V-ing? Theo Cambridge Dictionary, chữ “to” trong be used to là giới từ, không phải “to” mở đầu động từ nguyên mẫu. Giới từ luôn cần một danh từ theo sau, và V-ing chính là dạng danh từ của động từ. Quy tắc này giống hệt các trường hợp bạn đã gặp trong bài cấu trúc V-ing: sau mọi giới từ, động từ đều phải thêm đuôi -ing.

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + be + used to + V-ing/danh từShe is used to working under pressure.
Phủ địnhS + be + not + used to + V-ing/danh từI’m not used to staying up late.
Nghi vấnBe + S + used to + V-ing/danh từ?Are you used to spicy food?

Vì “used” ở đây đóng vai trò như một tính từ, động từ “be” được chia theo mọi thì như bình thường. Bạn nói “I was used to living abroad” khi kể chuyện quá khứ, và nói “You will be used to this routine soon” khi trấn an ai đó về tương lai. Điểm bất biến duy nhất là phần đứng sau: luôn là V-ing hoặc danh từ.

Cấu trúc used to V: thói quen quá khứ nay không còn

Khác hẳn với be used to, cấu trúc used to + V nguyên mẫu nói về một thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại đã chấm dứt. Khi bạn nói “I used to smoke”, người nghe hiểu ngay rằng bây giờ bạn không còn hút thuốc nữa. Cấu trúc này chỉ tồn tại ở quá khứ; bạn không thể dùng nó cho hiện tại hay tương lai.

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + used to + V nguyên mẫuShe used to live in Hanoi.
Phủ địnhS + didn’t + use to + V nguyên mẫuI didn’t use to like coffee.
Nghi vấnDid + S + use to + V nguyên mẫu?Did you use to play the piano?

Bạn hãy để ý một chi tiết chính tả rất hay bị chấm sai trong bài kiểm tra: khi câu đã có trợ động từ “did” hoặc “didn’t”, động từ phải trở về nguyên dạng “use to” không có chữ “d”. Câu “I didn’t used to like coffee” là sai; câu đúng phải là “I didn’t use to like coffee”. Chữ “to” trong used to V là “to” của động từ nguyên mẫu, cùng loại với “to” trong cấu trúc want to V, nên phía sau là động từ nguyên dạng chứ không phải V-ing.

Một điểm nâng cao đáng biết là tiếng Anh còn dùng “would + V” để kể thói quen quá khứ, ví dụ “When I was young, I would play outside all day”. Tuy nhiên would chỉ dùng được cho hành động lặp lại, không dùng được cho trạng thái. Bạn nói “I used to live in a small town” chứ không nói “I would live in a small town”, vì live, have, be, like đều là động từ chỉ trạng thái. Khi phân vân, bạn cứ chọn used to vì nó dùng được cho cả hai loại.

Cấu trúc get used to: quá trình đang dần quen

Mảnh cuối cùng của bộ ba là get used to + V-ing/danh từ, diễn tả quá trình đang dần thích nghi với một điều mới. Nếu be used to là đích đến (đã quen hẳn) thì get used to là quãng đường đang đi (đang làm quen). Ví dụ: “I’m getting used to living here” nghĩa là tôi đang quen dần với cuộc sống ở đây, tức là chưa quen hẳn nhưng mỗi ngày một dễ chịu hơn.

  • She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day. (Cô ấy mới chuyển sang làm ca đêm và vẫn đang tập quen với việc ngủ ban ngày.)
  • I didn’t understand the local accent at first, but I got used to it quickly. (Lúc đầu tôi không hiểu giọng vùng này, nhưng tôi đã quen với nó khá nhanh.)

Cấu trúc này đổi thì rất linh hoạt theo động từ get. Câu “She is still getting used to sleeping during the day” tả một quá trình đang diễn ra, còn câu “He got used to the accent quickly” kể rằng quá trình làm quen đã hoàn tất trong quá khứ. Phần đứng sau get used to vẫn tuân đúng luật giới từ: luôn là V-ing hoặc danh từ, giống be used to.

Bảng phân biệt used to + V, be used to + V-ing và get used to
Ảnh minh họa tạo bằng AI

Bảng phân biệt used to, be used to và get used to

Ba cấu trúc chỉ khác nhau vài chữ nhưng trả lời ba câu hỏi hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau để bạn chọn đúng trong từng câu.

Cấu trúcNghĩaĐộng từ theo sauVí dụChọn khi nào
used to + VĐã từng (quá khứ, nay không còn)V nguyên mẫuI used to smoke.Bạn kể một thói quen hay trạng thái cũ đã chấm dứt
be used to + V-ing/NĐã quen vớiV-ing hoặc danh từI am used to smoking.Bạn khẳng định mình đã thích nghi hoàn toàn ở hiện tại
get used to + V-ing/NĐang dần quen vớiV-ing hoặc danh từI am getting used to smoking.Bạn mô tả quá trình thích nghi còn đang diễn ra

Một tình huống thực tế giúp bạn thấy cả ba cấu trúc cùng lúc: một người mới chuyển sang Anh sẽ nói “I used to drive on the right in Vietnam. I’m not used to driving on the left yet, but I’m getting used to it”. Người đó từng lái bên phải, chưa quen lái bên trái, và đang trong quá trình làm quen.

Lỗi hay gặp khi dùng be used to và used to

Ba lỗi dưới đây chiếm phần lớn số câu bị trừ điểm trong các bài kiểm tra về chủ đề này.

  • Dùng V nguyên mẫu sau be used to: câu “I am used to get up early” là sai, vì “to” ở đây là giới từ nên câu đúng phải là “I am used to getting up early”.
  • Thiếu chữ “d” ở câu khẳng định: câu “I use to go to school by bus” là sai, vì cấu trúc thói quen quá khứ luôn viết “used to” ở dạng khẳng định: “I used to go to school by bus”.
  • Thừa chữ “d” sau did/didn’t: các câu “Did you used to smoke?” và “I didn’t used to like it” đều sai chính tả, vì sau trợ động từ did, dạng đúng là “use to” không có “d”.

Ghi nhớ nhanh về used to, be used to và get used to

  • Cấu trúc used to + V nguyên mẫu diễn tả thói quen hoặc trạng thái quá khứ nay không còn, và nó chỉ tồn tại ở thì quá khứ.
  • Cấu trúc be used to + V-ing/danh từ diễn tả trạng thái đã quen ở hiện tại; chữ “to” là giới từ nên phía sau bắt buộc là V-ing.
  • Cấu trúc get used to + V-ing/danh từ diễn tả quá trình đang dần quen; get là quãng đường, be là đích đến.
  • Phủ định và nghi vấn của used to dùng “did + use to” không có chữ “d”: Did you use to…? / I didn’t use to…
  • Động từ be trong be used to chia được theo mọi thì: was used to, will be used to.
  • Would thay được used to khi kể hành động lặp lại trong quá khứ, nhưng would không dùng được cho động từ trạng thái như live, have, be, like.

Những thắc mắc thường gặp về cách dùng be used to

Câu “I am used to get up early” sai ở đâu?

Câu này sai ở dạng động từ sau “to”. Vì “to” trong be used to là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng V-ing, nên câu đúng là “I am used to getting up early”. Lỗi này sinh ra từ phản xạ cứ thấy “to” là viết động từ nguyên mẫu, trong khi tiếng Anh có hai loại “to” khác nhau: giới từ và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Viết “didn’t use to” hay “didn’t used to” mới đúng?

Dạng đúng là “didn’t use to”, không có chữ “d”. Khi câu đã có trợ động từ did hoặc didn’t, động từ chính phải trở về nguyên dạng, giống như bạn viết “didn’t go” chứ không viết “didn’t went”. Quy tắc này áp dụng cho cả câu hỏi: “Did you use to smoke?” là đúng, còn “Did you used to smoke?” là sai.

Khi nào dùng be used to, khi nào dùng get used to?

Bạn nhìn vào tiến độ làm quen. Nếu việc đó đã hoàn toàn bình thường với bạn, hãy dùng be used to: “After ten years here, I am used to the noise”. Nếu bạn vẫn đang trong quá trình thích nghi và mọi thứ mỗi ngày một dễ hơn, hãy dùng get used to: “I am still getting used to the noise”. Các trạng từ đi kèm thường tiết lộ đáp án: “completely”, “by now” nghiêng về be, còn “still”, “slowly”, “gradually” nghiêng về get.

Vì sao bạn thuộc công thức rồi mà lúc nói vẫn lẫn ba cấu trúc?

Chuyện đó rất bình thường, vì nhớ bảng phân biệt trên giấy và bật ra đúng cấu trúc khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Phản xạ chỉ hình thành khi bạn dùng cả ba cấu trúc để kể chuyện thật của mình nhiều lần: kể một thói quen cũ bằng used to, kể một điều mình đã quen bằng be used to, và kể một điều đang tập làm quen bằng get used to.

Mỗi ngày bạn chỉ cần đặt ba câu như vậy về chính cuộc sống của mình, sau vài tuần tai bạn sẽ tự thấy “used to smoking” và “used to smoke” khác nhau rõ rệt.

Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được

Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+. Tại đây, những cặp cấu trúc dễ lẫn như used to và be used to được đưa thẳng vào hội thoại, để bạn kể về thói quen cũ và cuộc sống hiện tại của mình thành phản xạ thay vì dừng lại nhớ công thức giữa câu. Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.

Ngữ pháp tiếng Anh liên quan

Bài test nhanh: used to, be used to và get used to

Gồm 10 câu trắc nghiệm. Bạn hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu rồi bấm “Nộp bài”.

Câu 1Bạn hãy chọn dạng động từ đúng để hoàn thành câu: "I'm used to ___ up early, so 5 a.m. is no problem for me."
Câu 2Bạn hãy chọn dạng động từ đúng cho chỗ trống: "She used to ___ in Hanoi, but now she lives in Da Nang."
Câu 3Bạn hãy chọn từ đúng để hoàn thành câu hỏi: "Did you ___ to smoke when you were younger?"
Câu 4Bạn hãy chọn từ đúng cho chỗ trống: "When I worked as a nurse, I ___ used to working at night."
Câu 5Bạn hãy chọn cụm đúng để hoàn thành câu: "I moved to the night shift last week, and I ___ sleeping during the day. It's still hard."
Câu 6Bạn hãy chọn cụm đúng để hoàn thành câu: "Don't worry about the noise. I ___ it because I have lived next to the airport all my life."
Câu 7Bạn hãy chọn cụm đúng cho chỗ trống: "When I was a child, we ___ a big house in the countryside."
Câu 8Bạn hãy chọn dạng phủ định đúng: "She ___ wear glasses, but she does now."
Câu 9Bạn hãy chọn dạng động từ đúng: "European drivers visiting Britain need time to get used to ___ on the left."
Câu 10Bạn hãy chọn câu diễn tả đúng ý: "Trước đây tôi hút thuốc, còn bây giờ tôi đã bỏ."

Bạn có thể làm lại nhiều lần. Bài test này không lưu điểm.

Nguyễn Đình Dương
Tác giả

Nguyễn Đình Dương

Nhà sáng lập & CEO FreeTalk English. Hơn 10 năm xây dựng phương pháp học tiếng Anh phản xạ cho người đi làm và trẻ em, đã dạy hơn 26.600 học viên. Xem giới thiệu →

BÀI VIẾT LIÊN QUAN