Bạn đọc câu “As soon as the bell rang, the students ran out of the classroom” và hiểu ngay ý của nó, nhưng khi tự đặt một câu tương tự cho chuyện sắp xảy ra thì bạn lại lưỡng lự: nên viết as soon as I arrive hay as soon as I will arrive?
Chỗ vướng đó nằm đúng vào lõi của cấu trúc as soon as, một liên từ chỉ thời gian mang nghĩa “ngay khi, ngay sau khi”. Nó dùng để nối hai hành động xảy ra liền nhau, trong đó hành động thứ hai bám sát ngay sau khi hành động thứ nhất kết thúc.
Cái khó của cấu trúc này không nằm ở nghĩa, vì “ngay khi” thì ai đọc cũng hiểu. Cái khó nằm ở thì của động từ trong hai mệnh đề, rõ nhất là khi câu nói về tương lai với công thức S + will + V + as soon as + S + V (hiện tại đơn).
Bài này gom công thức cấu trúc as soon as theo từng thì, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, các trường hợp đặc biệt và cách phân biệt với when hay until, kèm bài tập trắc nghiệm để bạn tự kiểm tra. Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, phần này là một mảnh trong lộ trình tiếng Anh giao tiếp cơ bản.
Công thức cấu trúc as soon as theo từng thì
Hai mệnh đề trong câu không bắt buộc chia cùng một thì, nhưng chúng phải khớp nhau về trình tự thời gian. Bảng dưới gom ba ngữ cảnh bạn gặp nhiều nhất, mỗi ngữ cảnh có một công thức riêng.
| Ngữ cảnh | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen, việc lặp lại | S + V (hiện tại đơn) + as soon as + S + V (hiện tại đơn) | He checks his phone as soon as he gets off work. |
| Chuyện đã xảy ra | S + V (quá khứ đơn) + as soon as + S + V (quá khứ đơn / quá khứ hoàn thành) | He left the room as soon as he heard the news. |
| Chuyện sắp xảy ra | S + will + V + as soon as + S + V (hiện tại đơn / hiện tại hoàn thành) | I will call you as soon as I arrive. |
Dòng cuối bảng là dòng bạn cần thuộc nằm lòng. Mệnh đề chứa as soon as dù nói về tương lai vẫn để động từ ở hiện tại, chỉ mệnh đề chính mới mang will. Vì vậy câu “I will call you as soon as I will arrive” là câu sai, còn “I will call you as soon as I arrive” mới đúng.
Theo Cambridge Dictionary, đây là quy tắc chung của cả nhóm liên từ chỉ thời gian như when, before, after và until, chứ không riêng gì as soon as.
Cách dùng cấu trúc as soon as trong câu
Bạn hình dung liên từ này như một sợi dây buộc hai việc lại sát nhau. Bốn tình huống dưới đây bao gần hết những gì bạn cần khi nói và viết.
- Nối hai việc xảy ra liền nhau: việc thứ hai diễn ra ngay khi việc thứ nhất vừa dứt, gần như không có khoảng trống ở giữa. Ví dụ: She burst into tears as soon as she saw her mother.
- Kể lại một chuỗi việc trong quá khứ: liên từ này giúp người nghe hình dung ngay đâu là việc xảy ra trước, đâu là việc theo sau, nên nó rất hợp khi bạn thuật lại một câu chuyện. Ví dụ: My mother cooked dinner as soon as she got home.
- Đưa ra một lời hẹn hoặc lời hứa: trong email và tin nhắn, bạn dùng liên từ này để cam kết sẽ làm gì đó ngay khi một điều kiện xảy ra, nghe vừa lịch sự vừa rõ ràng. Ví dụ: I will send you the file as soon as I get to the office.
- Nhấn mạnh bằng cách đưa mệnh đề lên đầu câu: nghĩa của câu giữ nguyên, bạn chỉ cần thêm dấu phẩy ngăn hai mệnh đề. Ví dụ: As soon as I finish my homework, I will go to bed.
Dấu hiệu nhận biết câu cần dùng cấu trúc as soon as
Khi làm bài hoặc dịch câu, ba tín hiệu sau cho bạn biết đây là chỗ của liên từ này chứ không phải của một liên từ khác.
- Bản tiếng Việt có chữ “ngay khi”, “vừa mới… thì”, “vừa… đã”: đó là dấu hiệu rõ nhất về tính tức thời.
- Hai việc nối tiếp chứ không song song: việc này xong thì việc kia mới bắt đầu, khác hẳn kiểu hai việc cùng kéo dài của while.
- Câu có trạng từ chỉ sự tức thì như immediately, at once, right away: khi nối hai câu đơn lại, bạn thay các trạng từ đó bằng as soon as. Ví dụ: “The bus arrived. The passengers rushed to board it at once” gộp thành “As soon as the bus arrived, the passengers rushed to board it”.
Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc as soon as
Ngoài cách dùng cơ bản, cụm từ này còn xuất hiện trong ba dạng mà người học hay gặp trong email công việc và trong đề thi.
| Dạng đặc biệt | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| As soon as possible | … as soon as possible (đứng cuối câu, không kèm mệnh đề) | Please send me the report as soon as possible. |
| Hiện tại hoàn thành | As soon as + S + have/has + V3, S + will + V | As soon as I have finished this report, I will send it to you. |
| Đảo ngữ trang trọng | No sooner + had + S + V3 + than + S + V (quá khứ) | No sooner had I finished my homework than I went to bed. |
Dạng thứ nhất là cụm as soon as possible, nghĩa là “càng sớm càng tốt”, thường đứng cuối câu và không kéo theo mệnh đề nào phía sau. Bạn viết “Please send me the report as soon as possible” là đủ, không cần thêm động từ.
Người đi làm hay rút gọn cụm này thành ASAP trong tin nhắn nội bộ, nhưng trong email trang trọng thì bạn nên viết đủ chữ.
Dạng thứ hai là mệnh đề as soon as chia ở hiện tại hoàn thành. Khi bạn muốn nhấn rằng việc thứ nhất phải hoàn tất xong xuôi rồi việc thứ hai mới xảy ra, bạn dùng have hoặc has cộng với V3.
Câu “As soon as I have finished this report, I will send it to you” nhấn vào chỗ báo cáo phải hoàn tất hẳn rồi mới gửi đi. Trong quá khứ, vai trò đó thuộc về thì quá khứ hoàn thành: “Hung turned on the TV as soon as he had finished his homework”.
Dạng thứ ba là câu đảo ngữ trang trọng. Ở văn viết, người ta thay as soon as bằng No sooner + had + S + V3 + than + S + V (quá khứ) hoặc Hardly + had + S + V3 + when + S + V (quá khứ).
Câu “As soon as I had finished my homework, I went to bed” viết lại thành “No sooner had I finished my homework than I went to bed” hoặc “Hardly had I finished my homework when I went to bed”.
Bạn để ý cặp từ đi kèm: no sooner luôn đi với than, còn hardly và scarcely luôn đi với when.
Phân biệt as soon as với when, once, until và hardly… when
Đây là phần nhiều người học nhầm nhất, vì cả nhóm liên từ này đều dịch loanh quanh chữ “khi”. Bảng dưới đặt chúng cạnh nhau để bạn chọn đúng trong từng câu.
| Liên từ | Sắc thái nghĩa | Ví dụ | Chọn khi nào |
|---|---|---|---|
| as soon as | Ngay khi, nhấn tính tức thời | I called her as soon as I arrived. | Khi việc thứ hai bám sát ngay sau việc thứ nhất |
| when | Khi, có thể cùng lúc hoặc nối tiếp | When I arrived, she was sleeping. | Khi hai việc trùng thời điểm, hoặc bạn không cần nhấn tính tức thời |
| once | Một khi đã, sau khi đã xong | Once you finish the form, you can leave. | Khi bạn nhấn điều kiện “xong cái này rồi mới làm cái kia” |
| the moment | Đúng khoảnh khắc | The moment she saw her mother, she burst into tears. | Khi bạn muốn nhấn mạnh mạnh hơn as soon as trong lời kể |
| until | Cho đến khi | I waited until she arrived. | Khi một việc kéo dài tới một mốc rồi mới dừng |
| hardly… when | Vừa mới thì đã | Hardly had I finished my homework when I went to bed. | Khi bạn viết trang trọng và cần đảo ngữ |
Hai cặp đáng nhớ nhất là as soon as với when và as soon as với until. Câu “As soon as I arrived, she woke up” kể rằng cô ấy tỉnh dậy ngay lúc tôi vừa tới, còn “When I arrived, she was sleeping” chỉ đặt việc tôi tới vào lúc cô ấy đang ngủ.
Còn until thì đi theo hướng ngược lại: nó nói về một việc kéo dài, nên bạn viết “I waited until she arrived” chứ không viết “I waited as soon as she arrived”.
Ghi nhớ nhanh về cấu trúc as soon as
- As soon as là liên từ chỉ thời gian, nghĩa là “ngay khi”, nối hai hành động xảy ra liền nhau.
- Khi câu nói về tương lai, mệnh đề chính dùng will còn mệnh đề as soon as để hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
- Khi câu kể chuyện đã qua, cả hai mệnh đề chia quá khứ đơn; muốn nhấn việc hoàn tất trước thì bạn dùng quá khứ hoàn thành.
- Mệnh đề as soon as đứng đầu câu thì cần dấu phẩy, đứng sau mệnh đề chính thì không cần.
- Cụm as soon as possible nghĩa là “càng sớm càng tốt” và thường đứng cuối câu.
- Hai dạng đảo ngữ tương đương là No sooner had S + V3 than S + V và Hardly had S + V3 when S + V.
Những nhầm lẫn thường gặp khi dùng cấu trúc as soon as
Vì sao mệnh đề as soon as không được dùng will?
Tiếng Anh coi mệnh đề thời gian là mốc để định vị hành động chính, và người nói ngầm xem việc trong mệnh đề đó như chuyện chắc chắn sẽ xảy ra, nên nó không cần thêm dấu hiệu tương lai nữa. Bạn viết “I will text you as soon as I arrive” là đủ nghĩa tương lai rồi.
Quy tắc này áp cho cả when, before, after và until, vì vậy bạn học một lần là dùng được cho cả nhóm.
Hai mệnh đề có bắt buộc chia cùng một thì không?
Không bắt buộc, nhưng chúng phải hợp lý về trình tự thời gian. Câu tương lai có một vế will và một vế hiện tại đơn, hai thì khác nhau mà vẫn đúng. Câu quá khứ có thể ghép quá khứ đơn với quá khứ hoàn thành khi bạn muốn nhấn việc nào xong trước.
Điều bạn cần tránh là ghép hai thì không cùng một trục thời gian, chẳng hạn một vế nói chuyện đã qua còn một vế nói chuyện chưa xảy ra.
As soon as và when khác nhau ở chỗ nào?
Cả hai đều dịch là “khi”, nhưng as soon as nhấn vào khoảng cách gần như bằng không giữa hai việc, còn when để ngỏ khoảng cách đó. Bạn nói “When I got home, I cooked dinner” thì người nghe hiểu tôi về nhà rồi nấu cơm, không rõ ngay lập tức hay một lúc sau.
Bạn đổi thành “As soon as I got home, I cooked dinner” thì hình ảnh trở nên khác: vừa bước chân vào nhà là tôi vào bếp luôn.
Khi nào câu có as soon as cần dấu phẩy?
Bạn chỉ cần dấu phẩy khi mệnh đề as soon as đứng trước mệnh đề chính. “As soon as I finish my homework, I will go to bed” có dấu phẩy, còn “I will go to bed as soon as I finish my homework” thì không.
Đây là lỗi nhỏ nhưng người chấm bài viết để ý, vì nó cho thấy bạn nắm được ranh giới giữa hai mệnh đề.
Thuộc công thức rồi mà vào hội thoại vẫn nói sai?
Chuyện đó bình thường, vì chia đúng trên giấy và bật ra đúng khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Cách bền nhất là bạn lấy chính lịch sinh hoạt của mình ra tập nói: gọi cho ai ngay khi tan làm, làm gì ngay khi về đến nhà, nhắn tin cho ai ngay khi máy bay hạ cánh. Lặp đủ nhiều thì câu bật ra không cần nghĩ.
Nếu bạn muốn luyện theo cách đó với người hướng dẫn kèm sát từng câu, hãy tham khảo lộ trình tiếng Anh từ con số 0 để đưa ngữ pháp vào lời nói hằng ngày.
Freetalk English và cách đưa liên từ thời gian vào hội thoại
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+. Trong lớp, những cấu trúc as soon as được đưa thẳng vào hội thoại để bạn hẹn giờ, kể lại một ngày đã qua và nói kế hoạch sắp tới, thay vì chỉ điền vào chỗ trống.
Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.