TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỔNG HỢP MẪU CÂU GIAO TIẾP THEO CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG NHẤT – TỪ “XÃ GIAO” ĐẾN “CHUYÊN SÂU” (BÁCH KHOA TOÀN THƯ 2026)
LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ĐỪNG ĐỂ RÀO CẢN NGÔN NGỮ BIẾN BẠN THÀNH “KẺ VÔ HÌNH” NƠI CÔNG SỞ
Hà Nội, năm 2026. Trong thế giới phẳng và kỷ nguyên toàn cầu hóa, môi trường công sở không còn giới hạn trong 4 bức tường với những đồng nghiệp nói tiếng Việt.
Chúng ta làm việc với sếp người Mỹ, đối tác người Nhật, khách hàng người Singapore và đội ngũ kỹ thuật người Ấn Độ.
Trong bối cảnh đó, tiếng anh cho người đi làm không chỉ là một công cụ, nó là Khí chất, là Vị thế và là Cơ hội thăng tiến.
Trong một cuộc họp quan trọng, bạn có ý tưởng rất hay để phản bác lại phương án đầy rủi ro của đối thủ cạnh tranh. Nhưng bạn sợ. Bạn sợ nói sai ngữ pháp.
Bạn sợ dùng từ không chuẩn phong cách tiếng anh giao tiếp cho người đi làm. Bạn sợ bị đánh giá. Nên bạn chọn cách im lặng.
Và rồi, ý tưởng đó được một đồng nghiệp khác nói ra (dù tiếng Anh của họ bồi hơn bạn, ngữ pháp sai lung tung nhưng họ dám nói), và họ được sếp khen ngợi, ghi nhận. Bạn ngồi đó, tiếc nuối và tự trách mình.
Bài viết sẽ là “Kho vũ khí hạng nặng” dành riêng cho bạn. Chúng tôi đã chắt lọc, phân tích và hệ thống hóa hơn 500 mẫu câu tiếng anh cho người đi làm thông dụng nhất, chia theo 10 mặt trận “sinh tử” nơi công sở:
Từ Small Talk (xã giao), Telephoning (điện thoại), Meetings (họp hành), Presentations (thuyết trình) đến Negotiations (đàm phán) và Socializing (tiệc tùng).
CHƯƠNG 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – SMALL TALK (GIAO TIẾP XÃ GIAO)
1.1. Chào hỏi và Hỏi thăm
Đừng chỉ dùng mãi câu “How are you? – I’m fine, thank you, and you?”. Nó quá sách vở và thiếu cảm xúc. Người học tiếng anh online cho người đi làm cần tự nhiên hơn.
Mẫu câu chào hỏi tự nhiên:
- “How is it going?” (Dạo này thế nào? – Thân mật, dùng cho đồng nghiệp).
- “How have you been?” (Dạo này bạn sao rồi? – Dùng khi lâu không gặp).
- “How is everything going with [Project Name]?” (Mọi việc với dự án… thế nào rồi? – Kết hợp công việc và xã giao).
- “Long time no see! You look great.” (Lâu rồi không gặp! Trông bạn tuyệt lắm).
Mẫu câu trả lời (để kéo dài cuộc hội thoại):
- “Pretty good, thanks. Just finished a big project. How about you?” (Khá tốt. Vừa xong dự án lớn. Còn bạn?).
- “Can’t complain. Busy as always.” (Không thể phàn nàn gì. Bận như mọi khi).
- “Doing well. Looking forward to the weekend.” (Ổn. Đang mong đến cuối tuần đây).
1.2. Chủ đề Thời tiết
Đây là chủ đề an toàn nhất thế giới. Khi bí từ, hãy nói về trời đất.
- “It’s freezing outside, isn’t it?” (Ngoài trời lạnh cóng nhỉ?).
- “Beautiful day today, isn’t it? Perfect for a walk.” (Hôm nay trời đẹp quá nhỉ? Hoàn hảo để đi dạo).
- “I heard it’s going to rain later. Did you bring an umbrella?” (Tôi nghe nói lát nữa sẽ mưa đấy. Bạn có mang ô không?).
- “Can you believe this heat? It feels like a sauna out there.” (Tin được không, nóng quá. Ngoài kia như cái phòng xông hơi vậy).
1.3. Chủ đề Di chuyển & Đi lại
- “How was your flight?” (Chuyến bay của bạn thế nào? – Dùng cho đối tác từ xa đến).
- “Did you have any trouble finding the office?” (Bạn có gặp khó khăn gì khi tìm văn phòng không?).
- “The traffic was terrible this morning, wasn’t it?” (Sáng nay tắc đường kinh khủng nhỉ?).
1.4. Khen ngợi
Khen ngợi đúng cách giúp bạn ghi điểm EQ cực cao trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.
- “I really like your tie/scarf. Where did you get it?” (Tôi rất thích cà vạt/khăn của bạn. Bạn mua ở đâu thế?).
- “You look sharp today!” (Hôm nay trông bạn bảnh bao/sắc sảo quá!).
- “That was a great presentation earlier. Very insightful.” (Bài thuyết trình lúc nãy tuyệt lắm. Rất sâu sắc).
- Lưu ý: Tránh khen về cơ thể (body), cân nặng hay nhan sắc quá đà (Sexy, Hot). Tập trung vào trang phục và năng lực.
1.5. Kết thúc Small Talk để vào việc
- “Anyway, I assume we are here to discuss…” (Dù sao thì, tôi cho rằng chúng ta ở đây để thảo luận về…).
- “Shall we get down to business?” (Chúng ta bắt đầu vào việc nhé?).
- “Well, I don’t want to keep you. Let’s start.” (Chà, tôi không muốn giữ chân bạn lâu. Bắt đầu thôi).

CHƯƠNG 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – MEETINGS (HỌP HÀNH)
Cuộc họp là nơi bạn thể hiện năng lực lãnh đạo và tư duy phản biện. Đừng để sự im lặng biến bạn thành người vô hình (Invisible Man). Hãy làm chủ các mẫu câu tiếng anh cho người đi làm sau đây.
2.1. Mở đầu cuộc họp (Opening a Meeting – For Chairperson)
- “Good morning everyone. Thank you for coming today.”
- “Let’s get the ball rolling.” (Hãy bắt đầu thôi – Thành ngữ phổ biến).
- “The aim/purpose of this meeting is to…” (Mục đích cuộc họp này là…).
- “Does everyone have a copy of the agenda?” (Mọi người có bản agenda chưa?).
2.2. Đưa ra ý kiến (Giving Opinions)
Đừng chỉ dùng “I think”. Hãy đa dạng hóa để thể hiện vị thế chuyên gia.
- “From my perspective…” (Theo quan điểm của tôi…).
- “I strongly believe that…” (Tôi tin chắc rằng… – Mạnh mẽ).
- “As I see it…” (Theo cách tôi nhìn nhận vấn đề…).
- “If you ask me, I think we should focus on…” (Nếu bạn hỏi tôi, tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào…).
- “My professional assessment is that…” (Đánh giá chuyên môn của tôi là…).
2.3. Đồng ý và Phản đối (Agreeing & Disagreeing)
Đồng ý:
- “I couldn’t agree more.” (Tôi hoàn toàn đồng ý – Mức độ cao nhất).
- “You have a point there.” (Bạn có lý đấy).
- “That’s exactly how I feel.” (Đó chính xác là điều tôi nghĩ).
- “I’m with you on that.” (Tôi ủng hộ bạn việc đó).
Phản đối (Lịch sự – Polite Disagreement):
- “I see your point, but…” (Tôi hiểu ý bạn, nhưng… – Kỹ thuật “Yes, but”).
- “I’m afraid I have to disagree.” (Tôi e là tôi phải không đồng ý).
- “With all due respect, I think…” (Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ… – Dùng khi phản đối sếp).
- “That’s one way to look at it, however…” (Đó là một cách nhìn, tuy nhiên…).
2.4. Ngắt lời và Xin phép nói (Interrupting)
Trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, ngắt lời cần sự khéo léo để không bị coi là thô lỗ.
- “May I jump in here?” (Tôi có thể xen vào một chút không?).
- “Sorry to interrupt, but I have a question regarding…” (Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng tôi có câu hỏi về…).
- “Could I just add something quickly?” (Tôi có thể bổ sung nhanh một ý không?).
- “Hold on a second, can we go back to…?” (Chờ chút, chúng ta quay lại vấn đề… được không?).
2.5. Yêu cầu làm rõ (Asking for Clarification)
Khi không nghe rõ hoặc không hiểu, đừng giả vờ hiểu.
- “Could you elaborate on that?” (Bạn có thể nói rõ hơn về điều đó không?).
- “Do you mean that…?” (Có phải ý bạn là…?).
- “I didn’t quite catch that. Could you repeat?” (Tôi chưa nghe rõ lắm. Bạn nhắc lại được không?).
- “Could you put it in another way?” (Bạn có thể diễn đạt theo cách khác không?).
2.6. Tổng kết và Kết thúc (Summarizing & Closing)
- “To sum up, we have agreed on…” (Tóm lại, chúng ta đã thống nhất về…).
- “Let’s wrap up here.” (Hãy kết thúc ở đây).
- “Thank you all for your constructive input.” (Cảm ơn những đóng góp mang tính xây dựng của mọi người).
CHƯƠNG 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – TELEPHONING (ĐIỆN THOẠI)
3.1. Mở đầu và Kết nối (Opening & Connecting)
- “Hello, [Company Name], [Your Name] speaking. How can I help you?” (Chào, công ty…, tôi là… xin nghe).
- “May I speak to Mr. Smith, please?” (Tôi có thể nói chuyện với ông Smith không?).
- “Could you put me through to the Marketing Department?” (Bạn nối máy cho tôi đến phòng Marketing được không?).
- “I’m calling regarding…” (Tôi gọi về việc…).
3.2. Để lại lời nhắn (Taking Messages)
- “I’m afraid he is not available at the moment.” (Tôi e là ông ấy không có mặt lúc này).
- “He is in a meeting right now.” (Ông ấy đang họp).
- “Would you like to leave a message?” (Bạn có muốn để lại lời nhắn không?).
- “Could I take a message?” (Tôi có thể ghi lại lời nhắn không?).
- “Does he have your number?” (Ông ấy có số của bạn chưa?).
3.3. Xử lý sự cố đường truyền (Handling Technical Problems)
- “I’m sorry, you are breaking up.” (Xin lỗi, tiếng bị ngắt quãng).
- “The line is quite bad. Could you speak up a little?” (Đường truyền tệ quá. Bạn nói to hơn chút được không?).
- “I think we got cut off. Let me call you back.” (Tôi nghĩ chúng ta bị mất kết nối. Để tôi gọi lại).
- “Could you spell that for me, please?” (Bạn có thể đánh vần từ đó không?).
CHƯƠNG 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – EMAILING (VIẾT EMAIL)
Trong tiếng anh cho người đi làm, “Bút sa gà chết”. Viết email cần sự chính xác tuyệt đối và văn phong phù hợp (Formal vs. Informal).
4.1. Mở đầu (Opening Lines)
- “I hope this email finds you well.” (Hy vọng bạn vẫn khỏe – Câu kinh điển).
- “I am writing to inquire about…” (Tôi viết mail để hỏi về… – Trang trọng).
- “Just a quick note to tell you that…” (Viết nhanh để báo bạn rằng… – Thân mật).
- “Further to our conversation yesterday…” (Tiếp theo cuộc trò chuyện hôm qua…).
- “Regarding the project A…” (Liên quan đến dự án A…).
4.2. Phần thân: Đưa ra yêu cầu (Making Requests)
- “Could you please send me…” (Bạn vui lòng gửi cho tôi…).
- “I would appreciate it if you could…” (Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể…).
- “Please find attached the report for your review.” (Vui lòng xem báo cáo đính kèm để duyệt).
- “Kindly let me know by Friday.” (Vui lòng cho tôi biết trước thứ Sáu).
4.3. Xin lỗi và Thông báo tin xấu (Apologizing & Bad News)
- “I apologize for the delay in replying.” (Tôi xin lỗi vì trả lời chậm).
- “We regret to inform you that…” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng…).
- “Unfortunately, we cannot accept your offer.” (Thật không may, chúng tôi không thể chấp nhận đề nghị).
4.4. Kết thúc (Closing Lines)
- “I look forward to hearing from you soon.” (Mong sớm nhận được tin bạn).
- “Please let me know if you have any questions.” (Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi).
- “Best regards / Sincerely,” (Trân trọng – Formal).
- “Best / Cheers,” (Thân ái – Informal).

CHƯƠNG 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – PRESENTATIONS (THUYẾT TRÌNH)
Thuyết trình không chỉ là Slide đẹp, mà là cách bạn dẫn dắt người nghe bằng tiếng anh giao tiếp cho người đi làm.
5.1. Giới thiệu (Introduction)
- “Good morning everyone. Thank you for coming today.”
- “Let me introduce myself. I am [Name] from [Department].”
- “My presentation is divided into 3 parts.” (Bài của tôi chia làm 3 phần).
5.2. Chuyển ý (Signposting – Cực quan trọng)
- “First of all, let’s look at…” (Đầu tiên, hãy nhìn vào…).
- “Let’s move on to the next point.” (Hãy chuyển sang điểm tiếp theo).
- “Turning our attention to the graph…” (Chuyển sự chú ý sang biểu đồ…).
- “As I mentioned earlier…” (Như tôi đã đề cập trước đó…).
- “This leads me to my next point…” (Điều này dẫn tôi đến ý tiếp theo…).
5.3. Mô tả biểu đồ (Describing Visuals)
- “As you can see from the chart…” (Như bạn thấy trên biểu đồ…).
- “The graph shows a significant increase in…” (Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong…).
- “Sales have plummeted this quarter.” (Doanh số đã lao dốc quý này).
- “The figures have remained stable.” (Các con số vẫn ổn định).
5.4. Kết thúc và Hỏi đáp (Conclusion & Q&A)
- “To sum up…” (Để tóm tắt lại…).
- “That brings me to the end of my presentation.” (Đó là phần kết thúc của tôi).
- “I would be happy to answer any questions.” (Tôi rất vui lòng trả lời câu hỏi).
- “That’s a very good question. Let me answer that.” (Câu hỏi rất hay. Để tôi trả lời).
CHƯƠNG 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – NEGOTIATION (ĐÀM PHÁN)
6.1. Đưa ra đề nghị (Making Proposals)
- “We are looking for a price around…” (Chúng tôi đang tìm mức giá khoảng…).
- “Our budget is tight, so we are hoping for…” (Ngân sách eo hẹp, nên chúng tôi hy vọng…).
- “Would you consider a discount if we order in bulk?” (Bạn có cân nhắc giảm giá nếu chúng tôi đặt số lượng lớn?).
6.2. Mặc cả (Bargaining)
- “If you can lower the price, we can increase the order.” (Nếu bạn giảm giá, chúng tôi sẽ tăng đơn hàng).
- “Can you meet us halfway?” (Chúng ta gặp nhau ở giữa nhé? – Mỗi bên nhường 1 chút).
- “That’s a bit over our budget. Can we do better?” (Hơi quá ngân sách. Có giá tốt hơn không?).
6.3. Từ chối và Chấp nhận (Rejecting & Accepting)
- “I’m afraid that doesn’t work for us.” (Tôi e là điều đó không phù hợp).
- “We are happy to accept this deal.” (Chúng tôi vui lòng chấp nhận thỏa thuận này).
- “It’s a deal.” (Chốt đơn).
CHƯƠNG 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – ASKING FOR HELP & OFFERING HELP (NHỜ VẢ & GIÚP ĐỠ)
7.1. Nhờ giúp đỡ (Asking for Help)
- “Do you have a minute?” (Bạn có rảnh một phút không?).
- “Could you do me a favor?” (Bạn giúp tôi một việc được không?).
- “Would you mind helping me with this report?” (Bạn có phiền giúp tôi báo cáo này không? – Cấu trúc lịch sự nhất).
- “I’m having trouble with… Could you give me a hand?” (Tôi đang gặp rắc rối với… Bạn giúp một tay được không?).
7.2. Đề nghị giúp đỡ (Offering Help)
- “Do you need a hand with that?” (Bạn cần giúp một tay không?).
- “Is there anything I can do to help?” (Tôi có thể làm gì để giúp không?)
CHƯƠNG 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – SOCIALIZING (TIỆC TÙNG & XÃ GIAO)
- “Let’s grab some lunch.” (Đi ăn trưa nào).
- “What do you recommend?” (Bạn gợi ý món gì?).
- “I’ll have the same.” (Tôi gọi món giống bạn).
- “Let me get this.” (Để tôi trả tiền – Khi muốn mời).
- “Let’s split the bill.” (Chia tiền nhé – Go Dutch).
- “Cheers to our success!” (Nâng ly vì thành công của chúng ta!).
CHƯƠNG 9: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (PROBLEM SOLVING) – XỬ LÝ KHỦNG HOẢNG
- “We have a slight problem with…” (Chúng ta có vấn đề nhỏ với…).
- “What do you suggest we do?” (Bạn gợi ý chúng ta nên làm gì?).
- “Let’s look at the alternatives.” (Hãy nhìn vào các phương án thay thế).
- “I take full responsibility for this.” (Tôi chịu hoàn toàn trách nhiệm về việc này – Câu nói của người lãnh đạo).
- “How can we fix this?” (Làm sao để sửa nó?).

CHƯƠNG 10: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – TẠI SAO HỌC THUỘC LÒNG LÀ CHƯA ĐỦ? – VAI TRÒ CỦA MÔ HÌNH “1 KÈM 1” TẠI FREETALK ENGLISH
Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English chính là cây cầu nối liền khoảng cách đó.
10.1. Chỉnh sửa phát âm và ngữ điệu (Intonation – The Soul of Language)
Mẫu câu “Would you mind helping me?”:
- Nếu bạn nói giọng ngang phè (Monotone), nghe rất vô hồn và giống robot.
- Nếu bạn lên giọng ở cuối câu, nhấn vào từ “Mind” và “Helping”, nghe rất lịch sự và chân thành. Giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh cho bạn từng nốt nhạc trong giọng nói, điều mà sách vở hay video Youtube không bao giờ làm được.
10.2. Phản xạ tức thì (Instant Reflex)
Trong cuộc họp, bạn không có 10 giây để nhớ lại mẫu câu trong bài viết này. Bạn cần bật ra trong 1 giây. Tại Freetalk, giáo viên sẽ đóng vai đối tác, hỏi dồn dập, ép bạn phải dùng các mẫu câu này để phản xạ liên tục. Sau 1 tháng rèn luyện cường độ cao, các mẫu câu này sẽ đi vào tiềm thức của bạn. Bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên như tiếng Việt.
10.3. Tùy biến theo ngữ cảnh (Contextual Customization)
Bạn làm Kế toán? Giáo viên sẽ dạy bạn mẫu câu đòi nợ, giải trình thuế. Bạn làm Sale? Giáo viên sẽ dạy bạn mẫu câu chốt đơn, xử lý từ chối. Mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 cho phép cá nhân hóa tối đa, học những gì bạn thực sự cần dùng cho công việc của mình.
KẾT LUẬN: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM – HÃY BIẾN TIẾNG ANH THÀNH VŨ KHÍ, ĐỪNG BIẾN NÓ THÀNH GÁNH NẶNG
Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ không còn phải học vẹt nữa. Bạn sẽ sống và làm việc với tiếng Anh mỗi ngày.
Đừng chần chừ nữa! Đăng ký ngay một buổi Kiểm tra trình độ & Thực hành giao tiếp theo chủ đề 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn tự tin nói tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ.
Thành công bắt đầu từ lời chào “Hello” tự tin nhất! Hãy bắt đầu ngay hôm nay!
Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

