TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ẨM THỰC, NẤU ĂN – TỪ CĂN BẾP GIA ĐÌNH ĐẾN BÀN TIỆC 5 SAO

99+ từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực, nấu ăn
3/5 - (2 bình chọn)

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ẨM THỰC, NẤU ĂN – TỪ CĂN BẾP GIA ĐÌNH ĐẾN BÀN TIỆC 5 SAO 

LỜI DẪN NHẬP: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: ẨM THỰC – QUYỀN LỰC MỀM TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN

Hà Nội, năm 2026. Người ta thường nói: “Con đường ngắn nhất đến trái tim là đi qua dạ dày” (The way to a man’s heart is through his stomach). Trong kinh doanh, điều này cũng hoàn toàn đúng. Một bữa tối (Business Dinner) thành công có thể giúp bạn chốt được hợp đồng triệu đô mà hàng tháng trời gửi email không làm được. Một bữa trưa thân mật (Business Lunch) có thể hóa giải mọi mâu thuẫn với đồng nghiệp.

Tuy nhiên, đối với những người đang theo đuổi lộ trình học tiếng anh online cho người đi làm, chủ đề Ẩm thực (Food & Cuisine) lại là một thử thách lớn. Tại sao? Vì nó quá rộng lớn và tinh tế.

  • Bạn biết từ “Cook” (Nấu), nhưng bạn có biết sự khác biệt giữa Grill, Roast, BakeBroil không?
  • Bạn biết từ “Delicious” (Ngon), nhưng bạn có biết cách dùng Succulent, Tender, Rich, Full-bodied để miêu tả một món bít tết hảo hạng không?
  • Bạn biết từ “Menu”, nhưng bạn có biết cách gọi món (Order) một cách sang trọng, biết cách chọn rượu vang (Wine pairing) và biết cách phàn nàn khi món ăn bị nguội mà vẫn giữ được phong thái quý tộc không?

Nếu vốn từ vựng của bạn chỉ dừng lại ở Chicken, Beef, PorkYummy, bạn sẽ trở nên nhạt nhòa trong các bữa tiệc xã giao. Bạn sẽ không thể tham gia vào các câu chuyện về văn hóa, về trải nghiệm du lịch ẩm thực (Culinary Tourism) của đối tác.

Bài viết được biên soạn như một “Bách khoa toàn thư về Ẩm thực” dành riêng cho giới công sở và doanh nhân. Chúng ta sẽ đi sâu vào từng ngõ ngách của thế giới hương vị: Từ các loại nguyên liệu (Ingredients), phương pháp chế biến (Cooking Methods), dụng cụ nhà bếp (Utensils), cho đến từ vựng mô tả hương vị (Taste & Texture) và văn hóa bàn tiệc (Dining Etiquette).

Đặc biệt, chúng tôi sẽ lồng ghép giải pháp luyện tập thực chiến qua mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English để giúp bạn biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên.

Hãy chuẩn bị khăn ăn, cầm dao nĩa lên, và bắt đầu thưởng thức bữa tiệc ngôn ngữ thịnh soạn này!

CHƯƠNG 1: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: NGUYÊN LIỆU (THE INGREDIENTS) – NỀN TẢNG CỦA MỌI MÓN ĂN

Để nói về món ăn, bạn phải biết nó được làm từ gì. Người tiếng anh cho người đi làm sành sỏi phải biết phân biệt các loại thịt, cá và rau củ cụ thể.

1.1. Các loại Thịt (Meats & Cuts)

Đừng chỉ nói “Beef”. Hãy nói cụ thể phần thịt để thể hiện sự sành ăn.

  • Thịt Bò (Beef):
    • Steak: Bít tết.
    • Rib-eye: Thịt thăn lưng (nạc, mềm, nhiều vân mỡ).
    • Sirloin: Thịt thăn ngoại (dai hơn chút, vị bò đậm đà).
    • Tenderloin / Filet Mignon: Thăn nội (mềm nhất, đắt nhất).
    • T-bone: Thịt chữ T (gồm cả thăn lưng và thăn nội).
    • Ground beef / Minced beef: Thịt bò xay.
    • Veal: Thịt bê (bò con).
  • Thịt Lợn (Pork):
    • Pork chops: Sườn cốt lết.
    • Pork belly: Thịt ba chỉ (rất phổ biến ở VN).
    • Bacon: Thịt xông khói.
    • Ham: Thịt nguội / Đùi lợn muối.
    • Ribs: Sườn.
  • Thịt Gia cầm (Poultry):
    • Chicken breast: Ức gà (nạc, dùng cho người tập gym).
    • Chicken thigh: Đùi gà (phần trên).
    • Chicken drumstick: Đùi tỏi gà (phần dưới).
    • Chicken wings: Cánh gà.
    • Turkey: Gà tây (Lễ Tạ ơn).
    • Duck: Thịt vịt.
  • Thịt Cừu (Lamb/Mutton):
    • Lamb: Thịt cừu non (mềm).
    • Mutton: Thịt cừu già (dai hơn, mùi nồng hơn).
    • Lamb chops: Sườn cừu.

1.2. Hải sản (Seafood) – Món ăn của tiệc tùng

  • Cá (Fish): Salmon (Cá hồi), Tuna (Cá ngừ), Cod (Cá tuyết), Bass (Cá chẽm), Mackerel (Cá thu).
  • Giáp xác (Crustaceans):
    • Shrimp / Prawn: Tôm.
    • Lobster: Tôm hùm (Món sang trọng).
    • Crab: Cua.
  • Nhuyễn thể (Mollusks):
    • Oyster: Hàu (thường ăn sống – raw).
    • Clam: Ngao.
    • Mussel: Vẹm.
    • Scallop: Sò điệp.
    • Squid / Calamari: Mực (Calamari thường là mực chiên giòn).
    • Octopus: Bạch tuộc.

1.3. Rau củ (Vegetables) – Từ vựng cho người ăn Healthy

Trong tiếng anh giao tiếp cho người đi làm, xu hướng ăn uống lành mạnh (Healthy Eating) đang lên ngôi.

  • Rau lá (Leafy Greens): Spinach (Cải bó xôi), Lettuce (Xà lách), Cabbage (Bắp cải), Kale (Cải xoăn), Arugula / Rocket (Rau cải rucola – hay dùng trong salad Ý).
  • Củ quả: Potato (Khoai tây), Carrot (Cà rốt), Onion (Hành tây), Garlic (Tỏi), Ginger (Gừng), Bell pepper (Ớt chuông), Eggplant / Aubergine (Cà tím), Zucchini / Courgette (Bí ngòi).
  • Nấm (Mushrooms): Button mushroom (Nấm mỡ), Shiitake (Nấm hương), Enoki (Nấm kim châm), Truffle (Nấm cục – Nguyên liệu siêu đắt đỏ).

1.4. Các loại Gia vị & Thảo mộc (Herbs & Spices) – Linh hồn của món ăn

  • Herbs (Thảo mộc tươi): Basil (Húng quế), Cilantro / Coriander (Rau mùi), Mint (Bạc hà), Rosemary (Hương thảo – hay nướng với bò), Thyme (Cỏ xạ hương), Parsley (Mùi tây).
  • Spices (Gia vị khô): Pepper (Tiêu), Chili (Ớt), Cinnamon (Quế), Cumin (Thì là Ai Cập), Turmeric (Nghệ), Paprika (Ớt bột không cay).

CHƯƠNG 2: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: PHƯƠNG PHÁP CHẾ BIẾN (COOKING METHODS) – SỰ TINH TẾ CỦA ĐẦU BẾP

Món gà luộc (Boiled) khác hẳn món gà nướng (Roasted). Người học tiếng anh online cho người đi làm cần phân biệt rõ để gọi món đúng ý.

2.1. Nấu bằng Nhiệt khô (Dry Heat Cooking)

  • Bake: Nướng bằng lò (thường dùng cho bánh: Bread, Cake, Cookies).
  • Roast: Quay / Nướng bằng lò (thường dùng cho thịt nguyên tảng hoặc rau củ: Roast Beef, Roasted Chicken).
  • Grill: Nướng trực tiếp trên lửa/vỉ (BBQ). Có mùi khói đặc trưng.
  • Broil: Nướng bằng nhiệt từ phía trên (lò nướng chuyên dụng).
  • Sear / Pan-sear: Áp chảo (Làm cháy sém bề mặt để giữ nước bên trong – Kỹ thuật quan trọng cho Bít tết).

2.2. Nấu bằng Nhiệt ẩm (Moist Heat Cooking)

  • Boil: Luộc (nước sôi 100 độ).
  • Steam: Hấp (dùng hơi nước – Rất healthy).
  • Poach: Chần (nấu trong nước nóng nhưng chưa sôi – Poached egg: Trứng chần).
  • Stew: Hầm (nấu chậm trong nước sốt, thịt cắt miếng nhỏ).
  • Braise: Om (nấu chậm miếng thịt lớn trong ít nước).

2.3. Nấu bằng Dầu mỡ (Oil Cooking)

  • Fry: Chiên / Rán nói chung.
  • Deep-fry: Chiên ngập dầu (French fries, Fried chicken).
  • Stir-fry: Xào (đảo nhanh trên chảo nóng với ít dầu – Món Á).
  • Sauté: Xào nhanh / Áp chảo với ít bơ hoặc mỡ (Kỹ thuật Pháp).

2.4. Các bước sơ chế (Preparation)

  • Chop: Chặt / Thái khúc.
  • Slice: Thái lát mỏng.
  • Dice: Thái hạt lựu.
  • Mince: Băm nhỏ.
  • Peel: Gọt vỏ.
  • Marinate: Tẩm ướp gia vị (Marinade: Nước sốt ướp).
  • Season: Nêm nếm gia vị.
  • Garnish: Trang trí món ăn (bằng rau thơm, hoa).
  • tiếng anh online cho người đi làm

CHƯƠNG 3: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MÔ TẢ HƯƠNG VỊ & KẾT CẤU (TASTE & TEXTURE) – NGÔN NGỮ CỦA NGƯỜI SÀNH ĂN

Đừng dùng mãi từ “Delicious” hay “Good”. Trong tiếng anh cho người đi làm, hãy nâng tầm mô tả của bạn.

3.1. Vị (Taste / Flavor)

  • Salty: Mặn.
  • Sweet: Ngọt.
  • Sour: Chua.
  • Bitter: Đắng.
  • Spicy / Hot: Cay.
  • Savory: Mặn mà, đậm đà (ngon kiểu thịt, không ngọt).
  • Tangy: Chua thanh, kích thích vị giác (như chanh, sữa chua).
  • Rich: Đậm đà, béo ngậy (thường dùng cho sốt kem, phô mai).
  • Bland: Nhạt nhẽo, vô vị (Từ chê).
  • Greasy / Oily: Nhiều dầu mỡ (Từ chê).

3.2. Kết cấu (Texture) – Cảm giác trong miệng (Mouthfeel)

  • Crispy: Giòn tan (vỏ bánh, da gà).
  • Crunchy: Giòn rụm (táo, cà rốt sống).
  • Tender: Mềm (thịt).
  • Tough / Chewy: Dai (thịt nấu quá lửa).
  • Juicy / Succulent: Mọng nước (thịt nướng chuẩn).
  • Creamy: Mịn mượt, béo (súp kem, bánh).
  • Mushy: Nhũn, nát (rau củ nấu quá kỹ – Từ chê).
  • Crumbly: Dễ vụn (bánh quy).

3.3. Các từ khen ngợi “đắt giá” (Compliments)

  • “This steak is absolutely divine.” (Miếng bít tết này thật thần thánh).
  • “The sauce is very full-bodied and aromatic.” (Nước sốt rất đậm vị và thơm).
  • “It melts in your mouth.” (Nó tan trong miệng).
  • “Exquisite presentation!” (Trình bày tinh tế quá!).
  • “This dish is a culinary masterpiece.” (Món này là một kiệt tác ẩm thực).

CHƯƠNG 4: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: DỤNG CỤ NHÀ BẾP (KITCHEN UTENSILS & APPLIANCES)

Dành cho những ai thích nấu ăn hoặc kinh doanh F&B.

4.1. Dụng cụ cầm tay (Utensils)

  • Knife: Dao (Chef’s knife: Dao đầu bếp).
  • Fork: Dĩa.
  • Spoon: Thìa.
  • Chopsticks: Đũa.
  • Spatula: Xẻng lật / Phới dẹt.
  • Whisk: Phới lồng đánh trứng.
  • Peeler: Dao bào.
  • Grater: Dụng cụ bào sợi (phô mai).
  • Cutting board / Chopping board: Thớt.
  • Apron: Tạp dề.

4.2. Thiết bị (Appliances)

  • Stove / Hob: Bếp nấu.
  • Oven: Lò nướng.
  • Microwave: Lò vi sóng.
  • Fridge / Refrigerator: Tủ lạnh.
  • Freezer: Tủ đông.
  • Blender: Máy xay sinh tố.
  • Kettle: Ấm đun nước.
  • Rice cooker: Nồi cơm điện.

4.3. Nồi chảo (Cookware)

  • Pan / Frying pan: Chảo rán.
  • Pot: Nồi (thành cao).
  • Saucepan: Nồi cán dài (quánh).
  • Wok: Chảo sâu lòng (xào đồ Á).

CHƯƠNG 5: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TẠI NHÀ HÀNG (AT THE RESTAURANT) – KỊCH BẢN GIAO TIẾP “SỐNG CÒN”

Đây là phần quan trọng nhất trong lộ trình tiếng anh giao tiếp cho người đi làm 1-1 tại Freetalk English.

5.1. Đặt bàn (Booking a Table)

  • “I would like to make a reservation for [number] people at [time] tonight.”
  • “We prefer a quiet table by the window.” (Quan trọng cho Business Dinner).

5.2. Gọi món (Ordering)

  • Khai vị (Appetizers / Starters): “I’ll start with the Caesar Salad.”
  • Món chính (Main Course / Entree): “For the main course, I’d like the Rib-eye steak.”
  • Mức độ chín của thịt bò (Steak Doneness):
    • Rare: Tái (còn đỏ tươi).
    • Medium Rare: Tái chín (hồng đào – ngon nhất).
    • Medium: Chín vừa.
    • Well-done: Chín kỹ (dai).
  • Tráng miệng (Dessert): “I’ll have the cheesecake.”
  • Đồ uống (Beverages): “Could we see the wine list?” (Cho xem danh sách rượu vang).

5.3. Phàn nàn (Complaining) – Lịch sự nhưng kiên quyết

  • “Excuse me, this soup is cold. Could you heat it up for me?”
  • “This is not what I ordered.”
  • “We’ve been waiting for 30 minutes. Could you check our order?”

5.4. Thanh toán (Paying the Bill)

  • “Could we have the bill / check, please?”
  • “Do you accept credit cards?”
  • “Is service charge included?” (Phí phục vụ đã bao gồm chưa?).
  • “We would like to split the bill.” (Chia tiền – Go Dutch).
  • “This is on me.” (Để tôi trả – Mời khách).

CHƯƠNG 6: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG & DỊ ỨNG (DIETARY RESTRICTIONS) – SỰ TINH TẾ CỦA NGƯỜI CHỦ TIỆC

Khi mời đối tác đi ăn, bạn phải hỏi về chế độ ăn của họ. Đây là phép lịch sự tối thiểu trong tiếng anh cho người đi làm.

6.1. Các chế độ ăn phổ biến

  • Vegetarian: Ăn chay (không ăn thịt cá, nhưng có thể ăn trứng/sữa).
  • Vegan: Ăn chay trường (thuần thực vật, không trứng/sữa/mật ong).
  • Pescatarian: Chỉ ăn cá và hải sản, không ăn thịt.
  • Gluten-free: Không ăn gluten (có trong lúa mì).
  • Lactose intolerant: Không dung nạp đường trong sữa.
  • Halal: Chế độ ăn của người Hồi giáo (Không thịt lợn, không rượu).
  • Kosher: Chế độ ăn của người Do Thái.

6.2. Hỏi về dị ứng (Allergies)

  • “Do you have any dietary restrictions?” (Bạn có kiêng khem gì không?).
  • “Are you allergic to anything?” (Bạn có dị ứng gì không?).
  • “Does this dish contain peanuts/seafood/dairy?” (Món này có chứa lạc/hải sản/sữa không?).

TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM

CHƯƠNG 7: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ ĐỒ ĂN (FOOD IDIOMS)

Dùng thành ngữ giúp bạn nghe tự nhiên như người bản xứ.

  1. A piece of cake: Dễ ợt.
    • Ex: “That project was a piece of cake.”
  2. To bring home the bacon: Kiếm tiền nuôi gia đình.
    • Ex: “He works hard to bring home the bacon.”
  3. Butter someone up: Nịnh nọt ai đó.
    • Ex: “Stop trying to butter me up.”
  4. Cool as a cucumber: Bình tĩnh, lạnh lùng.
    • Ex: “She remained cool as a cucumber during the crisis.”
  5. Spill the beans: Tiết lộ bí mật.
    • Ex: “Don’t spill the beans about the surprise party.”
  6. Take it with a grain of salt: Đừng tin hoàn toàn (nghe bán tín bán nghi).
    • Ex: “Take his advice with a grain of salt.”
  7. Bread and butter: Nguồn thu nhập chính.
    • Ex: “Teaching English is my bread and butter.”
  8. Full of beans: Tràn đầy năng lượng.
    • Ex: “The kids are full of beans today.”

CHƯƠNG 8: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: MENU VÀ CÔNG THỨC (MENU WRITING & RECIPES)

Dành cho những ai làm trong ngành F&B hoặc muốn viết blog ẩm thực bằng tiếng Anh.

8.1. Cấu trúc một công thức (Recipe Structure)

  • Ingredients: Nguyên liệu.
  • Prep time: Thời gian sơ chế.
  • Cook time: Thời gian nấu.
  • Servings: Khẩu phần (số người ăn).
  • Instructions / Directions: Hướng dẫn cách làm.

8.2. Động từ chỉ dẫn (Imperative Verbs)

  • Preheat the oven to 180°C. (Làm nóng lò trước).
  • Bring a pot of water to a boil. (Đun sôi một nồi nước).
  • Simmer for 20 minutes. (Đun liu riu).
  • Drain the pasta. (Chắt nước mì).
  • Serve immediately. (Phục vụ ngay).

CHƯƠNG 9: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: VĂN HÓA BÀN TIỆC (TABLE MANNERS) – QUY TẮC NGẦM CỦA GIỚI DOANH NHÂN

Trong tiếng anh cho người đi làm, cách ăn quan trọng ngang cách nói.

  • Napkin: Khăn ăn. Đặt lên đùi (lap) ngay khi ngồi xuống.
  • Cutlery: Dao nĩa. Làm việc từ ngoài vào trong (dao nĩa cho món khai vị ở ngoài cùng).
  • Toasting: Nâng ly. Chờ chủ tiệc (Host) nâng ly trước.
  • Chewing: Nhai. Không nói khi miệng đầy thức ăn (Don’t talk with your mouth full).
  • Elbows: Khuỷu tay. Không chống khuỷu tay lên bàn (Keep elbows off the table).

CHƯƠNG 10: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: TẠI SAO BẠN CẦN LUYỆN TẬP VỚI MÔ HÌNH “1 KÈM 1” TẠI FREETALK ENGLISH?

Đọc xong 7000 từ này, bạn có kiến thức của một chuyên gia ẩm thực. Nhưng để “chém gió” về ẩm thực trôi chảy trên bàn tiệc lại là chuyện khác. Bạn cần một người bạn đồng hành (Dining Companion) để luyện tập. Giải pháp học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 tại Freetalk English chính là bàn tiệc giả lập tốt nhất.

10.1. Role-play “Bữa tối Doanh nhân” (Business Dinner Simulation)

Giáo viên sẽ đóng vai đối tác nước ngoài. Các bạn sẽ cùng nhau:

  • Xem một thực đơn tiếng Anh thật.
  • Thảo luận chọn món.
  • Nói chuyện phiếm (Small talk) về ẩm thực trong lúc “chờ món”.
  • Xử lý tình huống rượu vang bị hỏng (Corked wine). Điều này giúp bạn không còn lúng túng khi thực chiến.

10.2. Nâng cấp từ vựng mô tả (Descriptive Vocabulary)

Khi bạn nói “The soup is good”, giáo viên 1 kèm 1 sẽ chỉnh ngay: “Em hãy thử dùng ‘This soup is incredibly creamy and seasoned to perfection‘ xem sao”. Sự nâng cấp tức thì này giúp bạn sang trọng hóa ngôn ngữ của mình.

10.3. Học về Văn hóa Ẩm thực Quốc tế (Global Culinary Culture)

Giáo viên bản ngữ sẽ chia sẻ: Ở Mỹ tiền Tip là bắt buộc (15-20%), ở Nhật thì không nên Tip. Ở Pháp ăn tối kéo dài 3 tiếng là bình thường. Những kiến thức này giúp bạn tránh những cú sốc văn hóa (Culture shock).

CHƯƠNG 11: TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM: LỘ TRÌNH 4 TUẦN ĐỂ TRỞ THÀNH “FOODIE” SÀNH ĐIỆU

Freetalk gợi ý lộ trình cho người bận rộn:

  1. Tuần 1: Nguyên liệu & Đi chợ. Học thuộc tên các loại thịt, rau, gia vị. Thực hành viết danh sách đi chợ (Shopping list) bằng tiếng Anh.
  2. Tuần 2: Phương pháp nấu & Công thức. Xem các video dạy nấu ăn của Gordon Ramsay (MasterChef). Học cách dùng động từ Sauté, Roast, Simmer.
  3. Tuần 3: Nhà hàng & Gọi món. Luyện tập đọc Menu nhà hàng 5 sao. Học cách gọi bít tết, rượu vang.
  4. Tuần 4: Mô tả hương vị & Review. Tập viết review món ăn trên TripAdvisor hoặc Google Maps bằng tiếng Anh. Dành các buổi học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1 để thảo luận về món ăn yêu thích.

KẾT LUẬN: HÃY ĐỂ ẨM THỰC LÀM CẦU NỐI THÀNH CÔNG

Thưa các bạn đồng nghiệp. Ẩm thực là ngôn ngữ chung của nhân loại. Một người biết thưởng thức món ăn, biết chia sẻ về hương vị là một người thú vị và tinh tế. Trong môi trường công sở, những bữa ăn không chỉ để no bụng. Đó là nơi ký kết hợp đồng, nơi thắt chặt tình bạn, nơi xây dựng lòng tin.

Đừng để vốn từ vựng nghèo nàn khiến bạn trở thành “người câm” trên bàn tiệc. Hãy trang bị cho mình bộ từ điển ẩm thực phong phú nhất.

Với sự đồng hành của Freetalk English và mô hình học tiếng anh online cho người đi làm 1 kèm 1, bạn sẽ tự tin cầm ly rượu vang lên, mỉm cười và nói: “Bon Appétit! Let’s enjoy this exquisite meal together.”

Bạn đã sẵn sàng cho bữa tiệc ngôn ngữ này chưa? Đăng ký ngay một buổi Học thử chủ đề Food & Dining 1-1 Miễn phí tại Freetalk English. Hãy để chúng tôi giúp bạn trở thành người sành điệu nhất công ty.

Chúc bạn ngon miệng và thành công!

Nội dung được hỗ trợ bởi công cụ AI nhưng được biên tập bởi con người

 

Form DK bài viết

ĐĂNG KÝ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ & HỌC THỬ MIỄN PHÍ