FreeTalk English
Trang chủ/FTE Blog/Từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực giúp ta gọi món tự tin 2026

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực giúp ta gọi món tự tin 2026

Nguyễn Đình Dương
Nguyễn Đình Dương
FTE Blog06/08/2026·12 phút đọc

Người đi làm dẫn đối tác nước ngoài đi ăn tối tại nhà hàng sau buổi họp ký hợp đồng

Buổi họp ký hợp đồng vừa kết thúc lúc năm giờ chiều, và sếp giao thêm cho chúng ta một việc tưởng như nhỏ: tối nay dẫn đối tác nước ngoài đi ăn để giữ không khí sau khi hai bên đã đặt bút ký. Sếp giao việc này cho chúng ta vì suốt buổi họp chúng ta trao đổi với đối tác khá trôi chảy, nhưng ngồi vào bàn ăn chúng ta mới nhận ra tiếng Anh công sở mình vẫn dùng hằng ngày chưa từng đụng tới chuyện gọi món, hỏi nguyên liệu hay khen một món ăn cho tự nhiên.

Cảm giác lúng túng đó không phải vì chúng ta học tiếng Anh kém — chúng ta vừa chứng minh điều ngược lại ngay trong buổi họp. Tiếng Anh công sở dạy chúng ta viết email, chốt lịch họp và trình bày báo cáo, còn bàn ăn tiếp khách lại đòi một bộ từ hoàn toàn khác. Đó là tên nguyên liệu, cách chế biến, và cả cách hỏi khi đối tác báo dị ứng ngay tại bàn. Không ai dạy riêng phần này trong giáo trình công sở thông thường, nên đến lúc cần thì chúng ta phải tự xoay.

Bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực đủ dùng cho đúng một bữa tiếp khách. Cụ thể, chúng ta có tên nguyên liệu và cách chế biến, mẫu câu gọi món tại nhà hàng theo đúng trình tự từ lúc đặt bàn đến lúc thanh toán, và cách mô tả hương vị khi khen món. Chúng ta đọc lần lượt từng phần theo đúng thứ tự một bữa ăn thật diễn ra, để lúc ngồi vào bàn không phải lục lại trong đầu xem nên bắt đầu từ đâu.

Từ vựng nguyên liệu nấu ăn tiếng Anh khi chúng ta chuẩn bị đãi khách

Trước khi bước vào nhà hàng, chúng ta nên nắm trước tên nguyên liệu phổ biến trong menu quốc tế. Đây là phần từ vựng nguyên liệu nấu ăn tiếng Anh hay gặp nhất trong nhóm từ vựng tiếng Anh nấu ăn, và chúng ta sẽ cần lại ngay khi hỏi đối tác về dị ứng ở phần sau.

Tiếng AnhNghĩaGhi chú khi dùng
beef / pork / chickenthịt bò / thịt heo / thịt gàBa loại thịt xuất hiện ở hầu hết menu Âu
shrimp / prawntômPrawn thường chỉ tôm cỡ lớn hơn shrimp
salmon / tunacá hồi / cá ngừHai loại cá phổ biến nhất trong món nướng và sashimi
squidmựcHay xuất hiện trong món khai vị
spinach / broccolirau chân vịt / bông cải xanhRau ăn kèm thường thấy trong set menu
cilantro (tiếng Anh-Mỹ) / coriander (tiếng Anh-Anh)rau mùiCùng một loại rau, gọi khác nhau theo vùng
soy saucenước tươngGia vị châu Á phổ biến trên menu fusion
fish saucenước mắmNguyên liệu cần hỏi kỹ nếu đối tác báo dị ứng hải sản
sesame oildầu mèHay có trong nước sốt trộn
black peppertiêu đenGia vị nêm cơ bản nhất

Từ vựng tiếng Anh nấu ăn: gọi đúng tên từng cách chế biến

Ngoài tên nguyên liệu, menu nhà hàng còn mô tả món ăn bằng động từ chỉ cách chế biến. Nắm đúng nhóm từ vựng tiếng Anh nấu ăn này, chúng ta đọc menu hiểu ngay món nào nướng, món nào hấp, không phải đoán qua hình minh họa.

Tiếng AnhNghĩaMón ví dụ
grill / grillednướng vỉgrilled salmon
bake / bakednướng lòbaked potato
steam / steamedhấpsteamed fish
stir-fry / stir-friedxàostir-fried vegetables
boil / boiledluộcboiled egg
roast / roastedquay nguyên khối trong lòroasted chicken
poach / poachedchần trong nước sôi lăn tănpoached egg
marinate / marinatedướpmarinated beef
deep-fry / deep-friedchiên ngập dầudeep-fried spring rolls
simmer / simmeredninh, hầm lửa nhỏsimmered broth

Từ vựng tiếng Anh nhà hàng: gọi món theo đúng trình tự bữa ăn

Trình tự 5 bước gọi món bằng tiếng Anh: đặt bàn, gọi món, hỏi dị ứng, khen món, thanh toán

Phần từ vựng tiếng Anh nhà hàng quan trọng nhất không nằm ở một danh sách từ rời rạc, mà nằm ở việc chúng ta dùng đúng câu vào đúng thời điểm của bữa ăn. Nhân viên nhà hàng ra đón ngay cửa, và câu đầu tiên chúng ta cần là báo đã đặt bàn trước: “We have a reservation for two under my name.” Nếu chưa đặt bàn, chúng ta hỏi thẳng “Do you have a table for two, please?” Ngồi xuống, đối tác cầm menu lên trước, chúng ta nhường họ gọi món trước bằng một câu chuyển lời tự nhiên “Please, go ahead,” rồi mới tới lượt mình. Khi gọi món, chúng ta không cần câu cầu kỳ, chỉ cần “I’ll have the grilled salmon, please” hoặc “Could we get the set menu for two?” là đủ rõ ràng và lịch sự.

Ngay sau khi gọi món, đối tác báo dị ứng hải sản, đây là lúc bộ từ nguyên liệu ở phần trên phát huy tác dụng. Chúng ta hỏi lại nhân viên phục vụ “Does this dish contain any seafood or shellfish?” hoặc chắc ăn hơn thì gọi thẳng tên nguyên liệu nghi ngờ “Is there any shrimp or fish sauce in this sauce?” Nhà hàng phục vụ khách quốc tế luôn được huấn luyện trả lời câu này nghiêm túc, và việc chúng ta hỏi kỹ trước khi gọi món cho thấy sự chuẩn bị chứ không phải rườm rà.

Món lên bàn, khoảnh khắc khen món đúng lúc quan trọng không kém khoảnh khắc gọi món trong bộ từ vựng tiếng Anh nhà hàng, và đây cũng là lúc chúng ta cần đến từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực để khen cho tự nhiên. Một câu ngắn “This is absolutely delicious” hay cụ thể hơn “The sauce really brings out the flavor” nghe tự nhiên hơn nhiều so với việc lặp đi lặp lại “very good.” Nếu chẳng may món ăn có vấn đề thật, ví dụ chúng ta gọi thịt bò medium mà đầu bếp làm thành well-done, chúng ta nói thẳng nhưng lịch sự: “Excuse me, I ordered this medium, but it seems well-done.” Câu này vừa đúng vừa không làm mất mặt ai tại bàn.

Cuối bữa, chúng ta là người chủ động xin thanh toán bằng “Could we have the bill, please?”, câu cuối cùng trong bộ từ vựng tiếng Anh nhà hàng chúng ta dùng suốt bữa ăn. Nếu muốn mời trọn bữa, chúng ta nói thêm một câu “This is on me” trước khi hóa đơn tới bàn, để tránh cảnh giằng co ví tiền ngay trước mặt đối tác. Nếu buổi tiếp khách này chỉ là một lát cắt trong cả chuyến công tác dài ngày, chúng ta có thể đọc thêm phần tiếng Anh khi đi công tác nước ngoài. Phần này đi sâu thêm vào những tình huống khác của cả chuyến đi, từ sân bay đến khách sạn.

Cách mô tả hương vị bằng tiếng Anh khi khen món

Biết cách mô tả hương vị bằng tiếng Anh giúp lời khen của chúng ta nghe thật hơn một tính từ chung chung. Vốn từ này đi liền với từ vựng tiếng Anh nấu ăn chúng ta vừa học, vì món nấu ngon tới đâu cũng cần đúng từ để diễn tả. Bảng dưới đây gom các từ hay dùng nhất khi nhận xét một món ăn.

Tiếng AnhNghĩaDùng khi khen món
savory / umamiđậm đà, vị ngọt thịt“This broth has such a rich umami flavor.”
tangychua nhẹ, dậy vị“The dressing is nice and tangy.”
richbéo, đậm vị“The sauce is rich but not too heavy.”
tendermềm (thịt)“The beef is so tender.”
crispygiòn (chiên, nướng)“The skin is perfectly crispy.”
chewydai, mô tả kết cấu chứ không phải chê“The noodles have a nice chewy texture.”
well-balancedcân bằng vị“Everything is well-balanced, nothing overpowers.”
blandnhạtDùng khi góp ý nhẹ, không dùng lúc khen

💡 Freetalk English luyện đúng những tình huống bàn ăn công việc này: module Giao tiếp Công sở nằm trong chương trình tiếng Anh 1-1 cho người đi làm dạy trực tiếp các tình huống tiếp khách, đàm phán và xử lý phát sinh ngoài văn phòng, không riêng chuyện gọi món.

Những câu chúng ta dùng được ngay khi tiếp đối tác đi ăn

Năm việc dưới đây, chúng ta nên thuộc trước khi ngồi vào bàn, không cần chờ học hết cả bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực ở trên:

  • Ba câu chạy trọn một bữa: “We have a reservation for two,” “Could we get the set menu for two?” và “Could we have the bill, please?” đủ dùng từ lúc bước vào cửa đến lúc đứng dậy khỏi bàn.
  • Một khung câu hỏi dị ứng dùng cho mọi món: giữ nguyên cấu trúc “Does this dish contain any…?”, chỉ đổi từ cuối thành đúng nguyên liệu đối tác dị ứng, ví dụ seafood, shellfish hay peanuts.
  • Hai câu khen đúng trọng tâm thay vì very good: dùng “The sauce really brings out the flavor” hoặc “This is cooked just right.” Mỗi câu chỉ đúng vào một chi tiết món ăn nên nghe thật hơn nhiều so với một tính từ chung chung.
  • Một câu xử lý khi món lên sai: “Excuse me, I ordered this medium, but it seems well-done” nói được cả sự thật lẫn phép lịch sự trong cùng một câu.
  • Một câu chủ động phần thanh toán: nói “This is on me” ngay trước khi hóa đơn tới bàn, tránh cảnh giằng co ví tiền trước mặt đối tác.

Freetalk English dạy đúng tình huống bàn ăn công việc này ở đâu

Bàn ăn tiếp khách không giống lớp học tiếng Anh thông thường, vì không ai đưa chúng ta giáo trình trước khi ngồi vào bàn. Cái chúng ta cần là phản xạ đúng lúc: đối tác báo dị ứng thì hỏi lại đúng câu, món lên sai thì góp ý đúng mực, hóa đơn tới thì chủ động đúng vai. Ba tình huống đó đều diễn ra trong vài giây, không có thời gian tra từ điển giữa chừng.

Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015 — giáo viên quốc tế (Anh, Mỹ, Philippines) đạt chứng chỉ giảng dạy TESOL và IELTS 7.0+, lộ trình cá nhân hoá 30 phút/ngày, 26.600+ học viên trên toàn quốc đã lựa chọn theo học. Với những buổi tiếp khách kiểu này, giáo viên luyện trực tiếp bằng cách đóng vai đối tác gọi món, đưa ra đúng tình huống dị ứng hoặc khiếu nại. Nhờ vậy chúng ta phản xạ được ngay tại bàn thay vì chỉ nhớ mẫu câu suông.

Băn khoăn khi tiếp đối tác nước ngoài đi ăn

Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực ở trên đã đủ cho một bữa ăn trọn vẹn, nhưng vẫn còn vài băn khoăn nhỏ đáng nói tới trước khi chúng ta thật sự ngồi vào bàn.

Không nhớ hết tên dụng cụ ăn uống bằng tiếng Anh tại bàn, phải nói sao?

Chúng ta không cần thuộc lòng cả bộ dụng cụ nhà bếp tiếng Anh trước khi đi ăn. Trên bàn tiệc chúng ta chỉ thật sự cần bốn từ: fork (nĩa), knife (dao), spoon (thìa) và napkin (khăn ăn); nhà hàng dùng đũa thì gọi là chopsticks. Thiếu dụng cụ nào, chúng ta chỉ cần chỉ tay và nói “Could I get a fork, please?” Nhân viên phục vụ hiểu ngay, không cần chúng ta nói dài dòng hơn.

Đối tác báo dị ứng ngay tại bàn, chưa kịp tra từ thì phản ứng thế nào?

Câu chúng ta cần nhớ trước khi ngồi vào bàn là “Are you allergic to anything?” hoặc thẳng hơn “Is there anything you can’t eat?” Hỏi trước khi gọi món, chúng ta còn kịp đổi món khác. Hỏi sau khi món đã lên bàn, chúng ta chỉ còn cách gọi lại phục vụ và đợi món mới. Vốn từ vựng dị ứng thực phẩm tiếng Anh cơ bản gồm ba cụm: allergic to (dị ứng với), intolerant to (không dung nạp được, khác dị ứng ở chỗ không nguy hiểm tính mạng) và contain (có chứa). Nắm đúng ba cụm này, chúng ta hỏi được bất kỳ món nào trong menu nhà hàng.

Khen món cho lịch sự nhưng không sáo rỗng, nói sao cho khác “very good”?

Very good nghe lịch sự nhưng khá chung chung, và lặp lại nhiều lần trong một bữa thì mất hẳn tác dụng khen. Chúng ta thay bằng câu chỉ đúng vào một điểm cụ thể của món ăn, ví dụ “The sauce really brings out the flavor” khi khen nước sốt, hoặc “This is cooked just right” khi khen độ chín vừa miệng. Cách khen chỉ đúng vào một chi tiết cho thấy chúng ta thật sự chú ý bữa ăn chứ không nói cho có, và đó chính là điều đối tác nhớ lâu hơn một lời khen chung chung.

Muốn học thêm mẫu câu công sở ngoài bàn ăn?

Nếu bữa ăn tiếp khách chỉ là một trong nhiều tình huống chúng ta xử lý bằng tiếng Anh công sở, thì từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực trong bài này mới là bước khởi đầu. Phần mẫu câu giao tiếp tiếng Anh công sở tổng hợp đủ ba mức trang trọng từ xã giao đến chuyên sâu, để chúng ta không lúng túng ở tình huống tiếp theo.

Freetalk English, Tiếng Anh 1-1 Cho Người Đi Làm

Freetalk English triển khai module Giao tiếp Công sở trong chương trình Tiếng Anh Người Đi Làm, xây quanh đúng những tình huống ngoài văn phòng như tiếp đối tác đi ăn. Chương trình không dừng lại ở email và báo cáo, mà còn luyện đúng tình huống cần đến từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực như bài này vừa nhắc tới. Lộ trình 30 phút mỗi ngày cho phép chúng ta luyện trước một buổi tiếp khách cụ thể thay vì học chung chung rồi tự xoay khi vào tình huống thật.

Nguyễn Đình Dương
Tác giả

Nguyễn Đình Dương

Nhà sáng lập & CEO FreeTalk English. Hơn 10 năm xây dựng phương pháp học tiếng Anh phản xạ cho người đi làm và trẻ em, đã dạy hơn 26.600 học viên. Xem giới thiệu →

BÀI VIẾT LIÊN QUAN