
Bạn vừa nhận lịch công tác nước ngoài, còn ba tuần nữa là bay, và điều làm bạn mất ngủ không phải là buổi họp. Buổi họp thì có tài liệu, có đồng nghiệp ngồi cạnh, có cả slide để bám vào. Cái làm bạn lo nằm ở quãng thời gian ngoài phòng họp: quầy làm thủ tục hỏi một câu mà bạn nghe không kịp, băng chuyền chạy hết mà vali chưa ra, lễ tân khách sạn nói một tràng rồi chờ bạn trả lời, còn đồng nghiệp nước ngoài thì đứng ngay bên cạnh. Chỗ bạn cần tiếng Anh đi công tác nước ngoài nhất chính là những quãng ấy.
Bạn khựng lại ở những chỗ đó không phải vì bạn kém. Tiếng Anh đi công tác nước ngoài nằm ở một kho từ khác hẳn kho tiếng Anh công sở, mà chúng ta thì chỉ được rèn kho thứ nhất. Bạn nói trôi chảy về doanh số quý, về tiến độ dự án, về rủi ro vận hành, nhưng chưa bao giờ phải nói câu nào về hành lý ký gửi, về hóa đơn hoàn thuế, hay về loại bảo hiểm đi kèm xe thuê. Bạn chỉ chạm vào kho thứ hai khi đã bước qua cửa sân bay, mà lúc đó thì không kịp học nữa.

Dưới đây là kho mẫu câu tiếng Anh đi công tác xếp theo đúng trình tự một chuyến đi, từ lúc làm thủ tục cho tới lúc đóng dấu hoàn thuế trước khi về, kèm bộ câu để xin nhắc lại khi bạn không nghe kịp. Phần nền giao tiếp trong phòng họp nằm ở lộ trình tiếng Anh giao tiếp công sở, còn ở đây bạn lo quãng thời gian bên ngoài nó.
Câu Cứu Nguy Tiếng Anh Đi Công Tác Nước Ngoài Khi Bạn Không Nghe Kịp
Bạn cần bộ câu này sớm nhất, nên nó đứng trước tất cả. Nỗi sợ thật của người đi công tác lần đầu không phải nói sai ngữ pháp, mà là bị hỏi một câu không hiểu rồi đứng cười trừ. Bảy câu cứu nguy khi không nghe kịp dưới đây kéo bạn ra khỏi khoảnh khắc đó mà vẫn giữ được thái độ lịch sự, và bạn dùng được chúng ở hầu như mọi quầy.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Không nghe kịp, cần nhắc lại | “Sorry, could you say that again, please?” | Xin lỗi, bạn nhắc lại giúp tôi được không? | “What?” cụt lủn và dễ bị hiểu là khó chịu |
| Nghe kịp nhưng người kia nói quá nhanh | “Could you speak a little more slowly, please?” | Bạn nói chậm lại một chút giúp tôi nhé? | Đừng nói “speak slow” trống không |
| Cần họ diễn đạt cách khác | “Sorry, I didn’t catch that. Could you put it another way?” | Tôi chưa nắm được, bạn nói cách khác giúp tôi nhé? | Câu này hợp khi bạn không hiểu từ, không phải không nghe rõ |
| Cần chữ viết ra để chắc chắn | “Could you write that down for me, please?” | Bạn viết ra giúp tôi được không? | Rất hữu ích với số hiệu, tên cổng, tên đường |
| Muốn xác nhận mình hiểu đúng | “Just to confirm, you mean [nội dung], is that right?” | Xác nhận lại, ý bạn là [nội dung], đúng không? | Nhắc lại bằng chính lời của bạn, đừng lặp nguyên câu họ |
| Cần thêm thời gian suy nghĩ | “Could you give me a moment, please? I want to make sure I understand.” | Cho tôi một chút, tôi muốn chắc là mình hiểu đúng. | Im lặng không giải thích khiến người kia tưởng bạn bỏ cuộc |
| Cần người nói tiếng Anh rõ hơn | “Is there anyone here who speaks English, please?” | Ở đây có ai hỗ trợ tôi bằng tiếng Anh được không? | Đừng nói “You don’t speak English?” — nghe như chê |
Điểm chung của bảy câu là không câu nào quy lỗi cho người đối diện: bạn xin nhắc lại, xin nói chậm, xin diễn đạt cách khác, xin viết ra giấy, xin xác nhận, xin thêm thời gian, xin gặp người hỗ trợ. Nhờ vậy cuộc trao đổi vẫn tiếp tục và không ai mất mặt.

Chặng 1: Tiếng Anh Sân Bay Cho Người Đi Làm
Đây là chặng có nhiều thủ tục nhất, và cũng là chặng dễ phát sinh trục trặc nhất. Ở sân bay, bạn chỉ cần chắc ba việc: khai đúng, hỏi đúng, và ghi nhận lại được khi có sự cố. Bảng dưới đây là phần tiếng Anh sân bay cho người đi làm ứng với ba việc ấy. Riêng chuyện thất lạc hành lý nói tiếng Anh thế nào thì bạn đọc kỹ ba dòng về băng chuyền, về biên bản và về số hồ sơ, vì đó là lúc nói sai một câu là mất luôn hồ sơ.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Hành lý quá cân ở quầy | “My bag is slightly overweight. Could I move some items into my carry-on?” | Vali tôi hơi quá cân, tôi chuyển bớt đồ sang hành lý xách tay được không? | Đừng mặc cả xin bỏ qua; đề xuất một cách xử lý thì nhân viên dễ đồng ý hơn |
| Muốn hành lý đi thẳng tới đích | “Is my luggage checked through to my final destination?” | Hành lý của tôi có được chuyển thẳng tới điểm đến cuối không? | Hỏi ngay ở quầy đầu tiên, đừng đợi tới lúc nối chuyến |
| Vali chưa ra băng chuyền | “My suitcase hasn’t come out on the carousel. Here is my baggage claim tag.” | Vali tôi chưa ra băng chuyền. Đây là thẻ hành lý của tôi. | Giữ thẻ hành lý trong ví, đừng dán trên vali đã mất |
| Lập biên bản thất lạc hành lý | “I need to file a Property Irregularity Report.” | Tôi cần lập biên bản bất thường về hành lý. | Property Irregularity Report (PIR) là biên bản ghi nhận sự cố hành lý, và bạn cần lập trước khi rời khu vực sân bay |
| Hỏi cách theo dõi hồ sơ | “What is the reference number, and how can I check the status?” | Số hồ sơ là gì, và tôi theo dõi tình trạng bằng cách nào? | Đừng rời quầy khi chưa có số hồ sơ trong tay |
| Hỏi hỗ trợ khi chuyến bay trễ | “The flight is delayed. What support does the airline offer passengers in this case?” | Chuyến bay bị trễ. Trong trường hợp này hãng hỗ trợ hành khách những gì? | Hỏi mở như vậy đúng hơn là khẳng định mình được hưởng gì |
| Hỏi cụ thể phòng chờ hoặc phiếu ăn | “Am I eligible for lounge access or a meal voucher?” | Tôi có đủ điều kiện vào phòng chờ hoặc nhận phiếu ăn không? | “Am I eligible” là câu hỏi; đừng đổi thành câu đòi |
| Chuyến bị hủy, cần đổi chuyến | “My flight has been cancelled. Could you rebook me on the next available flight?” | Chuyến của tôi bị hủy. Bạn xếp tôi sang chuyến gần nhất còn chỗ được không? | Nói rõ ràng buộc thời gian của bạn: “I have a meeting tomorrow morning.” |
| Nối chuyến gấp | “My connecting flight leaves in forty minutes. Is there a faster route through security?” | Chuyến nối của tôi bay sau bốn mươi phút nữa. Có lối qua an ninh nhanh hơn không? | Nói số hiệu chuyến, đừng chỉ nói “my next flight” |
Một lưu ý về giới hạn, và đây là chỗ nhiều bài viết tiếng Việt nói quá: quyền lợi khi trễ hoặc hủy chuyến không giống nhau ở mọi hành trình. Quy định bồi thường của châu Âu, chẳng hạn, chỉ áp cho chuyến khởi hành từ châu Âu hoặc chuyến bay tới châu Âu trên hãng thuộc khối này, nên nó không phải mặc định cho chuyến nội Á. Vì thế bạn hãy hỏi bằng câu “what support does the airline offer” thay vì tuyên bố mình được bồi thường, rồi đối chiếu điều kiện vé của chính mình. Đây cũng là lý do các mẫu câu tiếng Anh đi công tác trong bảng trên dừng ở mức hỏi và trình bày sự việc, chứ không có câu nào đòi quyền lợi.
Chặng 2: Nhập Cảnh Và Hải Quan
Quầy nhập cảnh là nơi câu hỏi ngắn nhưng áp lực cao nhất. Phía sau bạn là hàng người, trước mặt bạn là một cán bộ đang chờ câu trả lời gọn. Trong cả kho tiếng Anh đi công tác nước ngoài, phần dùng ở quầy này là phần gọn nhất: bạn trả lời đúng trọng tâm và không kể thêm.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Nêu mục đích chuyến đi | “I’m here on business. I’m attending a trade fair.” | Tôi tới đây vì công việc, để dự một hội chợ thương mại. | Đừng nói “for tourism” nếu bạn đi làm việc |
| Nêu thời gian lưu trú | “I’ll be staying for five days.” | Tôi ở lại năm ngày. | Nói con số cụ thể, đừng nói “a few days” |
| Nêu nơi ở | “I’m staying at [tên khách sạn] in [tên khu vực].” | Tôi ở khách sạn [tên] tại [khu vực]. | Chuẩn bị sẵn địa chỉ in ra giấy phòng khi mất mạng |
| Nêu công ty tiếp đón | “I’m visiting our partner company, [tên công ty].” | Tôi tới làm việc với công ty đối tác của chúng tôi, [tên]. | Mang theo thư mời nếu công ty bạn đã chuẩn bị |
| Xuất trình giấy tờ | “Here are my passport and my invitation letter.” | Đây là hộ chiếu và thư mời của tôi. | Đưa cả tập giấy tờ một lượt khiến quầy mất thời gian; đưa đúng thứ được hỏi |
| Khai hàng mang theo | “I have product samples for the trade fair. Do I need to declare them?” | Tôi có hàng mẫu cho hội chợ. Tôi có phải khai báo không? | Chủ động hỏi an toàn hơn nhiều so với im lặng rồi bị phát hiện |
| Không hiểu câu được hỏi | “Sorry, could you repeat the question, please?” | Xin lỗi, bạn nhắc lại câu hỏi giúp tôi nhé? | Đừng gật đầu khi chưa hiểu; gật sai thành khai sai |
Chặng 3: Khách Sạn
Khách sạn là nơi bạn quay lại mỗi tối, nên một trục trặc nhỏ không xử lý được sẽ theo bạn suốt chuyến. Ở sân bay bạn chủ yếu làm thủ tục, còn ở đây bạn phải nêu vấn đề rõ ràng rồi đề nghị một cách xử lý cụ thể. Đó cũng là chỗ bạn dùng tiếng Anh đi công tác nước ngoài nhiều lần nhất, nên phần check in khách sạn bằng tiếng Anh dưới đây đi kèm luôn các câu đổi phòng, khiếu nại và trả phòng muộn.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Nhận phòng | “I have a reservation under [tên]. Here is my passport.” | Tôi có đặt phòng dưới tên [tên]. Đây là hộ chiếu của tôi. | Đọc tên theo thứ tự in trên hộ chiếu để lễ tân tra đúng |
| Hỏi nâng hạng phòng | “Is there any chance of a complimentary upgrade tonight?” | Tối nay có suất nâng hạng miễn phí không? | “complimentary” nghĩa là miễn phí đi kèm; nói “free upgrade” nghe kém lịch sự hơn |
| Đổi phòng vì tiếng ồn | “The air conditioning is very noisy and I can’t sleep. Could you move me to another room?” | Máy lạnh kêu to nên tôi không ngủ được. Bạn đổi phòng khác cho tôi được không? | Nêu hệ quả (“I can’t sleep”) rồi mới đề nghị; chỉ than phiền thì khó được xử lý |
| Phòng sai yêu cầu đã đặt | “I booked a non-smoking room, but this room smells of smoke. Could you check my booking?” | Tôi đặt phòng không hút thuốc nhưng phòng này có mùi thuốc lá. Bạn kiểm tra lại đặt phòng giúp tôi nhé? | Đề nghị kiểm tra lại lịch sự hơn là quy kết ngay |
| Hỏi dịch vụ văn phòng | “Does the hotel have a business centre with printing and scanning?” | Khách sạn có khu văn phòng với máy in và máy quét không? | Hỏi luôn giờ mở cửa, nhiều nơi đóng sớm |
| Đặt phòng họp | “I’d like to book a meeting room for five people tomorrow morning.” | Tôi muốn đặt phòng họp cho năm người vào sáng mai. | Nói rõ khung giờ, đừng chỉ nói “morning” |
| Trả phòng muộn | “Could I have a late check-out at two? My flight is in the evening.” | Tôi trả phòng lúc hai giờ chiều được không? Chuyến bay của tôi vào buổi tối. | Hỏi từ hôm trước, đừng hỏi vào đúng giờ trả phòng |
| Gửi hành lý sau khi trả phòng | “Could you hold my luggage until five, please?” | Bạn giữ hành lý giúp tôi tới năm giờ chiều nhé? | Nhớ lấy phiếu gửi hành lý |
| Thắc mắc hóa đơn | “There’s a charge here I don’t recognise. Could you explain this item?” | Có một khoản tôi không rõ. Bạn giải thích mục này giúp tôi được không? | Hỏi lúc trả phòng, đừng để về nước mới khiếu nại |
Bạn để ý mạch chung của các câu khiếu nại trong bảng này: chúng nêu sự việc trước rồi mới tới đề nghị, cho nên lễ tân biết ngay phải xử lý cái gì. Giữ đúng mạch đó thì việc check in khách sạn và những lần quay lại quầy sau đó đều gọn, kể cả khi bạn phải nói giữa lúc mệt sau chuyến bay dài.
Chặng 4: Di Chuyển Và Thuê Xe
Trong cả chuyến đi, phần thuê xe ở nước ngoài bằng tiếng Anh là chỗ bạn cần cẩn thận nhất, vì nó dính tới giấy tờ và bảo hiểm. Mục ngay sau bảng này nói riêng về bằng lái quốc tế, bạn hãy đọc trước khi đặt xe.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Nhận xe đã đặt | “I have a booking under [tên]. Here are my driving licence and my International Driving Permit.” | Tôi có đặt xe dưới tên [tên]. Đây là bằng lái và bằng lái quốc tế của tôi. | Bạn mang cả bằng gốc lẫn bằng quốc tế, nhiều nơi đòi xem cả hai |
| Hỏi về bảo hiểm | “Does the rental price include fully comprehensive insurance?” | Giá thuê đã gồm bảo hiểm toàn phần chưa? | Hỏi luôn mức khấu trừ: “What is the excess if something happens?” |
| Hỏi chính sách nhiên liệu | “What is the fuel policy? Do I need to return the car with a full tank?” | Chính sách nhiên liệu thế nào? Tôi có phải trả xe đầy bình không? | Chụp ảnh đồng hồ xăng lúc nhận xe |
| Ghi nhận vết xước có sẵn | “There’s a scratch here already. Could you note it on the form before I leave?” | Ở đây đã có vết xước sẵn. Bạn ghi vào biên bản trước khi tôi đi nhé? | Ghi vào giấy tờ, đừng chỉ báo miệng |
| Va chạm nhẹ | “I’ve been in a minor accident. No one is injured.” | Tôi gặp một va chạm nhỏ. Không ai bị thương. | Câu đầu tiên luôn là tình trạng người, sau đó mới tới xe |
| Gọi cho bên thuê xe | “I need to contact the rental company and my insurance provider.” | Tôi cần liên hệ công ty cho thuê xe và bên bảo hiểm của tôi. | Lưu sẵn số điện thoại hỗ trợ trong máy trước khi khởi hành |
| Hỏi tuyến tàu điện | “Which line should I take to get to the exhibition centre?” | Tôi đi tuyến nào để tới trung tâm triển lãm? | Hỏi kèm tên ga xuống, không chỉ tên tuyến |
| Hỏi tàu thẳng hay đổi tàu | “Is this a direct train, or do I need to change?” | Đây là tàu chạy thẳng hay tôi phải đổi tàu? | Ở nhiều nơi “change” là từ dùng cho đổi tàu, nhưng một số hệ tàu điện lại ghi thẳng “transfer” trên biển chỉ dẫn, nên bạn đọc theo biển tại chỗ |
| Đi taxi tới nơi họp | “Could you take me to this address, please? I’d like a receipt.” | Bạn chở tôi tới địa chỉ này nhé? Cho tôi xin hóa đơn. | Xin hóa đơn ngay từ đầu, vì bạn cần chứng từ thanh toán công tác phí |
Bằng Lái Quốc Tế: Điều Cần Kiểm Trước Khi Bạn Đặt Xe
Nhiều người trong chúng ta mặc định rằng cầm bằng lái quốc tế là lái được ở mọi nơi. Đó là một trong những giả định nguy hiểm nhất của cả chuyến đi, và nó bắt nguồn từ một điều ít người biết: giấy phép lái xe quốc tế không phải một loại giấy duy nhất. Có hai công ước khác nhau cùng sinh ra loại giấy này, là Công ước Geneva 1949 và Công ước Vienna 1968.
Cơ chế của nó như sau. Một tờ bằng lái quốc tế chỉ có giá trị ở những nước cùng tham gia đúng công ước đã cấp ra nó, cho nên giấy thuộc hệ này không tự động dùng được ở nước thuộc hệ kia. Việt Nam cấp bằng lái quốc tế theo Công ước Vienna 1968, và hệ quả trực tiếp là tờ giấy trong ví bạn không mặc nhiên dùng được ở mọi điểm đến. Thời hạn của hai hệ cũng khác nhau. Giấy theo Geneva 1949 có giá trị một năm kể từ ngày cấp. Giấy theo Vienna 1968 có giá trị tối đa ba năm, hoặc tới khi bằng lái gốc hết hạn, lấy mốc nào đến trước.
Ở đây bạn sẽ không thấy danh sách nước nào chấp nhận và nước nào không, và đó là chủ ý. Lý do rất thẳng thắn: các nguồn công khai đang mâu thuẫn nhau ngay ở những điểm đến phổ biến, và quy định lại thay đổi theo thời gian. Một dòng sai trong danh sách sẽ khiến bạn ngồi sau vô lăng ở nước ngoài mà không có giấy tờ hợp lệ. Thứ dùng được lâu dài không phải danh sách, mà là ba việc bạn tự kiểm được trước chuyến đi:
- Bạn xem trên chính tờ bằng lái quốc tế của mình ghi công ước nào. Giấy do Việt Nam cấp ghi Vienna 1968.
- Bạn hỏi hãng cho thuê xe bằng văn bản trước khi đặt và giữ lại câu trả lời. Câu để hỏi: “I hold a Vietnamese International Driving Permit issued under the 1968 Vienna Convention. Do you accept it at your [tên thành phố] branch? Could you confirm in writing, please?” Một email trả lời có lưu là bằng chứng bạn cầm theo được.
- Bạn đối chiếu với cơ quan cấp phép hoặc đại sứ quán nước đến, làm việc này trước chuyến đi chứ không phải lúc đã đứng ở quầy thuê xe.
Quy định khác nhau theo từng nước và thay đổi theo thời gian, nên bạn có cách kiểm rồi vẫn phải tự kiểm cho đúng chuyến của mình. Bạn làm xong ba việc trên thì chuyện thuê xe ở nước ngoài mới thật sự nằm trong tầm kiểm soát. Nếu bạn bỏ qua chúng, bạn đang đặt cược vào may rủi ngay từ lúc bấm nút đặt xe.
Chặng 5: Bữa Ăn Với Đối Tác
Bữa tối với đối tác là lúc bạn xây quan hệ công việc, và cũng là lúc một sơ suất nhỏ về dị ứng thực phẩm có thể thành sự cố y tế thật. Ở bàn ăn, bạn cần chắc ba việc: giữ an toàn cho mình, ứng xử tự nhiên với người ngồi cùng, và lấy đủ chứng từ cho phần thanh toán. Tám mẫu câu tiếng Anh đi công tác dưới đây phủ đủ ba việc ấy.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Báo dị ứng thực phẩm | “Does this contain dairy, gluten or nuts? I have a severe allergy.” | Món này có sữa, gluten hay các loại hạt không? Tôi bị dị ứng nặng. | Nói thẳng “severe allergy”, đừng nói “I don’t really like it” |
| Báo trước cho người mời | “I should mention I’m allergic to seafood, so I’ll skip that dish.” | Tôi xin nói trước là tôi dị ứng hải sản nên sẽ không dùng món đó. | Báo trước khi gọi món, đừng đợi món ra rồi từ chối |
| Nhờ gợi ý món | “What would you recommend for someone trying this cuisine for the first time?” | Bạn gợi ý món gì cho người lần đầu thử ẩm thực này? | Câu này vừa an toàn vừa mở chuyện với đối tác |
| Hỏi độ cay | “Is this dish spicy? Could you make it mild, please?” | Món này có cay không? Làm nhạt bớt giúp tôi nhé? | “mild” là mức nhẹ, “not spicy” là không cay hẳn |
| Từ chối rượu lịch sự | “I’ll pass on the wine tonight, but I’d love some sparkling water.” | Tối nay tôi xin không dùng rượu, cho tôi nước có ga nhé. | Đề xuất một lựa chọn thay thế thì không khí không bị chùng |
| Thanh toán riêng | “Could we have separate bills, please?” | Chúng tôi thanh toán riêng được không? | Nói ngay lúc gọi món thì nhà hàng dễ tách hóa đơn hơn |
| Hỏi tiền phục vụ | “Is service included in the bill?” | Phí phục vụ đã tính trong hóa đơn chưa? | “gratuity” là từ trang trọng hơn “tip” khi ngồi cùng đối tác |
| Xin hóa đơn công tác | “Could I have an itemised receipt, please?” | Cho tôi xin hóa đơn có chi tiết từng khoản nhé? | Bạn cần hóa đơn chi tiết để quyết toán công tác phí |
Trong bữa ăn, phần khó với nhiều người không phải gọi món mà là giữ mạch trò chuyện giữa hai lượt món. Phần đó nằm ở small talk tiếng Anh công sở, bạn đọc thêm khi cần.
Chặng 6: Khi Bạn Ốm Ở Nước Ngoài
Ốm giữa chuyến công tác là tình huống bạn không mong nhưng cần chuẩn bị nhất, vì đây là phần tiếng Anh đi công tác nước ngoài mà nói sai một câu là gây hậu quả thật. Ở hiệu thuốc, bạn giữ ba việc: mô tả triệu chứng bằng từ đơn giản, nói rõ thuốc mình đang dùng, và luôn hỏi thay vì đoán. Đó là phần tiếng Anh ở hiệu thuốc khi đi công tác bạn cần trước nhất, còn bảng dưới đây đi tiếp từ hiệu thuốc sang phòng khám và tình huống cấp cứu.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Mô tả triệu chứng ở hiệu thuốc | “I have a sore throat and a fever. Do you have anything for this?” | Tôi bị đau họng và sốt. Ở đây có thuốc nào cho triệu chứng này không? | Mô tả triệu chứng, đừng tự gọi tên bệnh |
| Hỏi thuốc không kê đơn | “Is this available without a prescription?” | Thuốc này mua không cần đơn phải không? | Quy định kê đơn khác nhau theo nước, bạn hãy hỏi chứ đừng suy đoán |
| Nói về thuốc đang dùng | “I’m currently taking medication for high blood pressure. Is this safe to take with it?” | Tôi đang dùng thuốc huyết áp. Dùng chung với thuốc này có an toàn không? | Mang theo ảnh chụp vỏ hộp thuốc bạn đang dùng |
| Báo dị ứng thuốc | “I’m allergic to penicillin.” | Tôi dị ứng penicillin. | Nói câu này ngay từ đầu, đừng đợi được hỏi |
| Cần khám gấp | “I need to see a doctor today. Where is the nearest clinic?” | Hôm nay tôi cần khám bác sĩ. Phòng khám gần nhất ở đâu? | Nhờ lễ tân khách sạn gọi giúp, họ biết nơi gần và quen |
| Tình huống cấp cứu | “This is an emergency. Please call an ambulance.” | Đây là trường hợp cấp cứu. Xin gọi xe cứu thương. | Nói địa chỉ trước khi nói triệu chứng |
| Hỏi về bảo hiểm | “I have travel insurance. Do you accept direct billing?” | Tôi có bảo hiểm du lịch. Ở đây có thanh toán trực tiếp với bảo hiểm không? | “direct billing” là cụm bạn cần hỏi; việc cơ sở y tế có chấp nhận hay không tùy nơi, nên bạn hãy hỏi và chuẩn bị sẵn phương án tự trả rồi đòi hoàn sau |
| Xin giấy tờ để đòi bảo hiểm | “Could I have a medical report and a detailed invoice for my insurance claim?” | Cho tôi xin giấy khám và hóa đơn chi tiết để làm hồ sơ bảo hiểm nhé? | Xin ngay tại chỗ, về nước xin lại rất khó |
Bạn để ý phần lớn các câu trên đều nói ra tình trạng của mình trước rồi mới hỏi, và đó là trật tự dùng được của tiếng Anh ở hiệu thuốc. Nếu bạn đảo ngược, tức là hỏi mua thuốc trước rồi mới kể mình đang dùng thuốc gì, thì người bán đã tư vấn xong trên một dữ kiện thiếu.
Chặng 7: Mua Sắm Và Hoàn Thuế Trước Khi Về
Chặng cuối trong tiếng Anh đi công tác nước ngoài là phần hoàn thuế, và nhiều người để tới sân bay mới làm, lúc đã sát giờ bay, nên bỏ dở giữa chừng. Với phần hoàn thuế VAT bằng tiếng Anh, cách chắc ăn là hỏi ngay từ lúc thanh toán trong cửa hàng chứ không đợi ra tới quầy hải quan.
| Tình huống | Câu bạn nói | Nghĩa | Lưu ý dùng sai |
|---|---|---|---|
| Hỏi điều kiện hoàn thuế | “Is this purchase eligible for a VAT refund?” | Món hàng này có được hoàn thuế giá trị gia tăng không? | Điều kiện và ngưỡng hoàn thuế khác nhau theo từng nước, nên bạn hãy hỏi tại cửa hàng thay vì áp con số nghe được ở nơi khác |
| Xin mẫu đơn | “Could you give me the tax-free form, please?” | Cho tôi xin mẫu đơn hoàn thuế nhé? | Kiểm tra tên trên đơn khớp hộ chiếu trước khi rời quầy |
| Hỏi giấy tờ cần mang | “What documents do I need to bring to the airport?” | Tôi cần mang những giấy tờ gì ra sân bay? | Hỏi luôn xem có phải giữ nguyên hàng chưa dùng không |
| Tìm quầy hải quan | “Where is the Customs desk to validate these forms?” | Quầy hải quan để xác nhận các mẫu đơn này ở đâu? | Tìm quầy trước khi gửi hành lý, vì nhiều nơi cần kiểm tra hàng |
| Hỏi cách nhận tiền | “Will the refund be paid in cash or back to my card?” | Tiền hoàn sẽ trả tiền mặt hay về thẻ của tôi? | Hỏi luôn thời gian xử lý nếu hoàn về thẻ |
| Đổi hàng, trả hàng | “Could I exchange this if the size doesn’t fit? What is your return policy?” | Nếu không vừa cỡ tôi đổi được không? Chính sách đổi trả của cửa hàng thế nào? | Hỏi trước khi thanh toán, vì hàng đã làm thủ tục hoàn thuế thường khó đổi |
Xuyên suốt bảy chặng có một nguyên tắc lặp lại: thứ bạn cầm theo là câu để hỏi, không phải kết luận rằng mình chắc chắn được hưởng gì. Quyền lợi hàng không, điều kiện hoàn thuế VAT, cách bệnh viện làm việc với bảo hiểm đều khác nhau theo nước và theo điều khoản hợp đồng của bạn. Câu hỏi thì dùng được ở mọi nơi, còn kết luận thì chỉ đúng ở một nơi vào một thời điểm.
Việc Cần Làm Trước Chuyến Công Tác Đầu Tiên
Kho mẫu câu tiếng Anh đi công tác ở trên rộng hơn thứ bạn kịp dùng trong chuyến đầu tiên, cho nên bạn không cần thuộc hết. Sáu việc dưới đây là phần rút gọn để bạn làm trong vài buổi tối trước ngày bay, và mỗi việc ứng với một chỗ người đi lần đầu hay gãy trong tiếng Anh đi công tác nước ngoài.
- Bạn học thuộc bảy câu cứu nguy khi không nghe kịp trước tiên, vì chúng gỡ được nhiều tình huống nhất và dùng được ở hầu như mọi quầy.
- Bạn in ra giấy địa chỉ khách sạn, tên công ty đối tác và số hồ sơ đặt xe, để lúc mất mạng vẫn có thứ đưa ra.
- Bạn hỏi hãng thuê xe bằng văn bản về bằng lái quốc tế của mình và lưu lại câu trả lời trước khi đặt xe.
- Bạn lưu sẵn trong điện thoại số của bên bảo hiểm, bên thuê xe và đường dây hỗ trợ của hãng bay, đặt chung một ghi chú.
- Bạn tập nói to năm câu hay dùng nhất của riêng mình, vì câu đọc hiểu được và câu bật ra được là hai chuyện khác nhau.
- Bạn chụp ảnh hộ chiếu, vé, bảo hiểm và bằng lái rồi lưu ở nơi truy cập được cả khi không có mạng.
Luyện Phản Xạ Tình Huống Trong Hai Tuần Trước Khi Bay
Với kho mẫu câu, bạn xong được nửa vấn đề, là nửa lúc bạn chủ động nói. Nửa còn lại khó hơn nhiều: bạn bị hỏi ngược bằng một giọng lạ, giữa tiếng ồn sân bay, và phải đáp trong vài giây. Không ai tự luyện được nửa sau khi ngồi một mình đọc bảng, vì thứ cần luyện là nhịp nghe và phản ứng chứ không phải trí nhớ.

Cách tập trong hai tuần cũng đơn giản, và bạn chỉ cần ba việc đo được:
| Việc cần làm | Khối lượng cụ thể | Dấu hiệu bạn đã đạt |
|---|---|---|
| Chọn tình huống sát chuyến đi nhất | 3 tình huống, thường là quầy nhập cảnh, quầy khách sạn, quầy thuê xe | Bạn viết ra được 5 câu mình sẽ phải nói ở mỗi quầy |
| Nhờ người đóng vai nhân viên hỏi ngược | Mỗi ý hỏi theo 3 cách diễn đạt khác nhau | Bạn đáp được cả ba cách mà không phải hỏi lại |
| Luyện nghe nhiều giọng khác nhau | 15 phút mỗi ngày trong 10 ngày trước chuyến bay | Bạn không còn phải nhìn miệng người nói mới hiểu |
Khi bạn nghe được cùng một câu hỏi ở ba cách diễn đạt, quầy thủ tục thật sẽ không còn làm bạn đứng hình. Điều kiện để tập được như vậy là có người đối diện chịu hỏi ngược bạn, và đó là chỗ một lớp một kèm một có lợi thế so với việc tự học. Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, giáo viên quốc tế (Anh, Mỹ, Philippines) đạt chứng chỉ giảng dạy TESOL và IELTS 7.0+, lộ trình cá nhân hoá 30 phút/ngày, đã đồng hành cùng 26.600+ học viên trên toàn quốc. Với người sắp đi công tác, việc có người hỏi ngược mình bằng lời nói thật có ý nghĩa riêng, vì người bạn gặp ở quầy làm thủ tục hiếm khi nói chậm và rõ như trong sách. Bạn có thể xem lộ trình tiếng Anh 1 kèm 1 cho người đi làm để chọn nội dung bám đúng chuyến đi sắp tới của mình.
Băn Khoăn Trước Chuyến Công Tác Đầu Tiên
“Tiếng Anh tôi chưa tốt, tôi có nên nhận chuyến công tác này không?”
Bạn nên nhận, và lý do nằm ở tính chất của chuyến đi chứ không phải ở tinh thần dấn thân. Phần lớn tình huống ngoài phòng họp là hội thoại có kịch bản: quầy nào cũng hỏi những câu gần giống nhau, và số câu bạn cần đáp nhỏ hơn bạn tưởng rất nhiều. Phần thật sự khó là buổi làm việc chuyên môn, mà ở đó bạn đã có tài liệu, có đồng nghiệp và có nội dung mình nắm rõ. Chuyến đầu tiên luôn là chuyến tốn sức nhất, nhưng bạn cũng học được nhiều nhất từ chuyến đó.
“Google Dịch trong điện thoại có đủ để tôi xoay sở không?”
Công cụ dịch giúp bạn đọc biển báo, đọc thực đơn và tra một từ chưa biết, cho nên bạn cứ cài và tải sẵn gói ngoại tuyến. Nhưng nó không đỡ được bạn ở đúng lúc bạn cần nhất. Đó là lúc người đối diện vừa hỏi xong và đang chờ, hoặc lúc bạn đang một tay kéo vali một tay cầm hộ chiếu. Có những cụm chỉ người trong nghề mới dùng đúng, chẳng hạn “direct billing” (bệnh viện thanh toán thẳng với bên bảo hiểm) hay “Property Irregularity Report” (biên bản ghi nhận sự cố hành lý). Chưa từng nghe chúng thì bạn cũng khó nghĩ ra để mà tra. Vì vậy công cụ dịch nên là phương án dự phòng, còn vài chục câu tiếng Anh đi công tác nước ngoài đã nằm sẵn trong đầu bạn mới là phương án chính.
“Tôi sợ nói sai trước mặt đồng nghiệp nước ngoài thì sao?”
Nỗi sợ này rất thật và hầu như ai đi lần đầu cũng gặp. Có một điều đáng để bạn nhẹ lòng: đồng nghiệp nước ngoài đánh giá bạn qua việc bạn xử lý được tình huống hay không, chứ không qua thì của động từ. Một câu “Sorry, could you say that again?” nói rõ ràng tạo ấn tượng tốt hơn nhiều so với một cái gật đầu cho qua rồi làm sai. Chúng ta hay nhầm im lặng là an toàn, trong khi im lặng mới là thứ khiến người kia không biết phải giúp mình thế nào.
“Tôi làm ngành hậu cần, có cần thêm từ vựng riêng không?”
Bạn cần, và đó là kho từ thứ ba bên cạnh từ công sở và từ thủ tục. Chuyến công tác của người làm hậu cần thường gắn với kho bãi, chứng từ vận chuyển và điều khoản giao hàng, những thứ không xuất hiện trong bài này. Bạn tham khảo thêm tiếng Anh chuyên ngành logistics để chuẩn bị phần đó trước khi bay.
Muốn tập trước những câu bạn sẽ phải đáp tại chỗ?
Với kho mẫu câu, bạn lo được phần mình chủ động nói, còn phần bị hỏi ngược và phải đáp ngay thì cần có người đối diện thật. Bạn có thể mang đúng lịch trình chuyến đi của mình vào lộ trình tiếng Anh 1 kèm 1 cho người đi làm để tập ba tình huống sát nhất trước ngày bay.
Về Freetalk English: Trung tâm đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Ở chương trình Giao tiếp Công sở 1-1, giáo viên dựng nội dung theo tình huống thật của học viên, nên người cần tiếng Anh đi công tác nước ngoài luyện được đúng cảnh mình sắp gặp: quầy nhập cảnh, quầy khách sạn, quầy thuê xe và bữa ăn với đối tác.
- 📍 Địa chỉ: B06-L11 Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội
- ☎️ Hotline: 0902 466 499
- 💬 Zalo: Freetalk English
- 🌐 Website: freetalkenglish.edu.vn
