FreeTalk English
Trang chủ/Kinh nghiệm và mẹo hay/48 Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Thường Dùng Trong Ngày Làm Việc

48 Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Thường Dùng Trong Ngày Làm Việc

Từ vựng tiếng Anh văn phòng thường dùng trong ngày làm việc, từ đầu giờ sáng đến khi gửi báo cáo cuối ngày
Năm khu vực từ vựng đi đúng theo trình tự một ngày làm việc thật trong công ty.

Sáng thứ Hai, bạn mở tin nhắn nhóm ngay khi vừa ngồi vào bàn làm việc ở phòng kinh doanh. Đối tác nước ngoài của công ty gửi một đoạn dài về kế hoạch trong tuần, và bạn đọc hiểu gần hết ý chính. Chỉ có đúng hai từ khiến bạn dừng lại, vì bạn không chắc dùng chúng có đúng nghĩa trong công việc hay không. Bạn gõ vài dòng trả lời rồi xóa đi, vì viết sai một từ có thể khiến cả nhóm hiểu nhầm việc cần làm.

Tình huống đó lặp lại với nhiều người đi làm mỗi tuần, không chỉ riêng phòng kinh doanh. Vấn đề thường không phải vì học ít, mà vì từ vựng tiếng Anh văn phòng được học rời rạc, không gắn với đúng việc đang làm trong ngày. Năm khu vực dưới đây xếp đúng theo một ngày làm việc thật, từ lúc bạn bắt đầu buổi sáng đến khi gửi báo cáo cuối ngày. Đi kèm là mẫu câu báo tiến độ, một điểm ngữ pháp hay dùng sai, phần luyện tập, và sáu lỗi Việt hóa hay gặp trong công ty.

Sau buổi học này, bạn:

  • Gọi đúng tên việc mình đang làm bằng tiếng Anh trong tin nhắn nhóm, thay vì dịch nguyên câu tiếng Việt sang.
  • Viết được một dòng trạng thái công việc rõ ràng, đúng thì, để gửi cho sếp hoặc đồng nghiệp.
  • Không còn dùng sai sáu từ Việt hóa phổ biến trong công ty.

Từ vựng tiếng Anh văn phòng theo năm khu vực trong ngày

Infographic một ngày làm việc theo trục giờ với năm khu vực từ vựng tiếng Anh văn phòng
Trục giờ trong ngày, từ đầu giờ sáng, họp, email, báo cáo, đến lịch làm việc và HR.

Mỗi khu vực dưới đây gắn với một việc thật trong ngày, không phải một chủ đề chung chung. Bạn không cần học hết một lúc. Chọn đúng khu vực mình hay gặp nhất trong tuần này để bắt đầu.

Bắt đầu một ngày làm việc

Buổi sáng là lúc bạn mở lại việc đang làm dở hoặc nhận thêm việc mới, rồi sắp xếp thứ tự ưu tiên trong ngày. Đây cũng là lúc bạn dễ lúng túng nhất khi phải gọi tên việc bằng tiếng Anh cho đúng, thay vì dịch nguyên câu tiếng Việt sang.

TừNghĩaCụm đi kèmCâu ví dụ
taskmột việc cụ thể cần làmassign a taskShe assigned this task to the sales team yesterday.
priorityviệc cần làm trướctop priorityThis client report is our top priority today.
deadlinehạn chót phải nộpmeet a deadlineWe need to meet the deadline this Friday.
follow uptheo sát, hỏi lại tiến độfollow up on somethingPlease follow up on the shipment with the supplier.
hand overbàn giao việc cho người kháchand over a taskI will hand over this project before I leave.
take overnhận việc từ người khác, tiếp quảntake over a projectHe will take over the account while I’m on leave.
on holdtạm dừng, chưa xử lý tiếpput something on holdThe manager put this order on hold last week.
pendingđang chờ xử lý, chưa xongpending approvalThis contract is still pending approval from the director.
ETAthời gian dự kiến hoàn thành hoặc đến nơigive an ETACan you give me the ETA for this delivery?

Nếu bạn cần thêm cụm động từ dùng khi giao việc và nhận việc, cụm động từ tiếng Anh dùng tại nơi làm việc mở rộng thêm phần này.

Trong cuộc họp

Một cuộc họp bằng tiếng Anh đòi hỏi bạn theo kịp cả nội dung lẫn cách người khác chốt việc. Từ vựng tiếng Anh doanh nghiệp ở khu vực này gắn liền với việc mở đầu, ghi lại và kết thúc một cuộc họp đúng cách.

TừNghĩaCụm đi kèmCâu ví dụ
agendachương trình họp, các mục sẽ bànsend the agendaPlease send the agenda before the meeting starts.
minutesbiên bản họptake the minutesWho is taking the minutes for this meeting?
action itemviệc cụ thể cần làm sau họpassign an action itemEach action item needs an owner and a date.
takeawayđiểm rút ra sau họp, thường đi với “key” để chỉ điểm quan trọng nhấtkey takeawayThe key takeaway from this meeting is the new deadline.
wrap upkết thúc, chốt lại phần thảo luậnwrap up a meetingLet’s wrap up the meeting in five minutes.
recaptóm tắt lại những gì vừa bànrecap the discussionCan you recap what we agreed on last time?
alignthống nhất quan điểm với nhaualign on somethingWe need to align on the budget before Friday.
synctrao đổi nhanh để cùng nắm thông tinsync with someoneLet’s sync on this project again tomorrow morning.
circle backquay lại bàn tiếp sau nàycircle back on somethingWe will circle back on this point next week.

Email và chat nội bộ

Phần lớn công việc hằng ngày của bạn nằm trong email và tin nhắn nội bộ, chứ không phải trong những buổi họp lớn. Từ vựng tiếng Anh trong công ty ở khu vực này giúp bạn viết đúng ý, đúng mức trang trọng, mà không mất nhiều thời gian soạn câu.

TừNghĩaCụm đi kèmCâu ví dụ
ccgửi kèm cho người khác cùng xemcc someone on an emailPlease cc me on the email to the client.
bccgửi kèm ẩn danh, người nhận không thấy nhaubcc someoneShe decided to bcc her manager on this message.
loop inchủ động thêm ai đó vào luồng trao đổiloop somebody inLet’s loop in the finance team on this email.
heads-upbáo trước để người kia chuẩn bịgive someone a heads-upI want to give you a heads-up about tomorrow.
FYIgửi để biết thông tin, không cần trả lờiFYI, …FYI, the meeting has been moved to 3pm.
attachđính kèm tệpattach a fileI have attached the report to this email.
forwardchuyển tiếp email cho người khácforward an emailCould you forward this email to the whole team?
reply alltrả lời cho tất cả người nhậnhit reply allPlease don’t hit reply all on this one.
out of officeđang vắng mặt, không xử lý emailset an out-of-office replyI set my out-of-office reply before the trip.
kindlymột cách lịch sự, thường dùng khi nhờ việckindly + verbKindly send the invoice by end of day.
regardslời chào cuối thư, thể hiện sự tôn trọngbest regardsShe closed her email to the client with best regards.

Nếu bạn cần viết một email theo dõi sau cuộc họp, cách viết email follow-up tiếng Anh sau cuộc họp hướng dẫn theo từng bước.

Báo cáo và số liệu

Khi báo cáo tiến độ hay số liệu, bạn cần từ đúng nghĩa để người đọc hiểu ngay công việc đang ở đâu. Đây cũng là khu vực dùng nhiều từ vựng tiếng anh doanh nghiệp nhất trong ngày làm việc, vì hầu hết báo cáo đều gắn với con số cụ thể.

TừNghĩaCụm đi kèmCâu ví dụ
progresstiến độ công việcupdate on progressI will update you on progress by Friday.
statustrạng thái hiện tại của một việccheck the statusCan you check the status of this order?
KPIchỉ số đo hiệu quả công việcmeet a KPIOur team met the KPI for this quarter.
targetchỉ tiêu cần đạthit a targetThe sales team hit their target last month.
forecastdự báo số liệu sắp tớisales forecastThe sales forecast for next quarter looks positive overall.
quartermột quý, ba tháng trong năm tài chínhthis quarterCompany revenue grew steadily during the second quarter this year.
year-to-datetính từ đầu năm đến thời điểm hiện tạiyear-to-date salesOur year-to-date sales are higher than last year’s total.
breakdownbảng chi tiết tách nhỏ số liệucost breakdownPlease send a breakdown of the marketing budget.
variancechênh lệch giữa số thực tế và kế hoạchbudget varianceThere is a small variance between plan and actual.
on trackđang đi đúng tiến độon track to meet a targetThis project is on track to finish on time.
behindchậm so với tiến độbehind scheduleThe delivery is now three days behind schedule.

Nếu bạn cần viết một bản báo cáo hoàn chỉnh, cách viết report tiếng Anh đi sâu hơn vào cấu trúc báo cáo.

Lịch làm việc, nghỉ phép và HR

Ngoài công việc chuyên môn, bạn cũng cần biết cách nói về lịch làm việc, nghỉ phép và các thủ tục nhân sự bằng tiếng Anh. Đây là phần từ vựng tiếng anh văn phòng bạn dùng khi trao đổi trực tiếp với bộ phận nhân sự, không chỉ khi làm việc với đối tác.

TừNghĩaCụm đi kèmCâu ví dụ
annual leavenghỉ phép nămtake annual leaveShe took two days of annual leave last week.
sick leavenghỉ ốmtake sick leaveHe is on sick leave until Wednesday this week.
work from homelàm việc tại nhàwork from home on FridaysOur team can work from home on Fridays.
overtimelàm thêm giờ ngoài giờ hành chínhwork overtimeThey worked overtime to finish the report on time.
probationthời gian thử việcprobation periodNew staff go through a three-month probation period.
appraisalđánh giá công việc định kỳperformance appraisalHer performance appraisal is scheduled for next month.
timesheetbảng ghi giờ làm việcsubmit a timesheetPlease submit your completed timesheet before Friday afternoon this week.
shiftca làm việcwork a shiftShe works the night shift twice a week.

Mẫu câu báo trạng thái công việc theo ba tông

Cùng một việc, bạn báo trạng thái khác nhau tùy vào người nghe là sếp, đồng nghiệp hay đối tác. Bảng dưới đây chia theo ba tông: trung tính, mềm và chắc.

CâuTôngDùng với
The report is on track and will be ready by Friday.Trung tínhSếp
I’m still waiting for the data from the finance team.Trung tínhĐồng nghiệp
We have completed the first phase of the project.Trung tínhĐối tác
I might need one more day to finish this task.MềmSếp
Would it be okay if I followed up on this tomorrow?MềmĐồng nghiệp
We would appreciate a short extension on this deadline.MềmĐối tác
I need the updated figures before I can move forward.ChắcĐồng nghiệp
This task is now behind schedule and needs immediate attention.ChắcSếp

Tông mềm phù hợp khi bạn cần xin thêm thời gian mà vẫn giữ quan hệ tốt. Tông chắc chỉ nên dùng khi bạn thật sự cần người nghe hành động ngay, không dùng cho việc nhỏ.

Một điểm ngữ pháp đủ dùng khi báo tiến độ

Khi báo tiến độ công việc, bạn chọn thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn tùy vào việc có mốc thời gian cụ thể hay không. Theo British Council LearnEnglish và Cambridge Grammar, hiện tại hoàn thành dùng cho một việc nằm trong khoảng thời gian chưa kết thúc, hoặc khi kết quả của việc đó vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại, mà không cần nói rõ việc ấy xảy ra lúc nào. Quá khứ đơn dùng khi bạn nêu rõ một mốc thời gian đã qua, như “hôm qua” hay “tuần trước”.

Ví dụ đúng thứ nhất: I have sent the file, so you can check it now. Bạn chỉ báo rằng việc đã xong và kết quả đang có sẵn, không cần nói đã gửi lúc nào.

Ví dụ đúng thứ hai: We have finished the first draft of the report. Câu này cũng không có mốc thời gian, chỉ khẳng định một việc đã hoàn tất.

Câu sai: I have sent the file yesterday. Câu này sai vì có từ “yesterday”, một mốc thời gian đã qua rõ ràng, nên phải chuyển sang quá khứ đơn: I sent the file yesterday.

Nếu bạn cần ôn thêm các điểm ngữ pháp khác hay dùng khi đi làm, ngữ pháp tiếng Anh cho người đi làm chọn lọc đúng phần cần dùng ngay, không dạy lại từ đầu.

Luyện tập với một hội thoại và năm câu tự kiểm

Đoạn hội thoại dưới đây là một đồng nghiệp hỏi tiến độ, và bạn trả lời bằng đúng những từ vừa học.

— Hi, how is the report coming along?
— It’s on track. I have finished the data section already.
— Great. When will you send it to me?
— I’ll send it by Thursday afternoon.
— Do you need anything from me before that?
— Yes, could you loop in the finance team on this email?
— Sure, I’ll do that today.
— Thanks, I’ll follow up with you tomorrow.

Năm câu dưới đây chỉ có đúng một từ hợp nghĩa cho mỗi chỗ trống. Đọc kỹ ngữ cảnh trước khi điền.

  1. The client already knows the order is late. He only wants to know what time the truck will arrive, so please send him an ___.
  2. This message is sensitive, so please ___ my manager instead of putting her name in the “To” field where the client can see it.
  3. I’m going to be away from my desk all next week, so I will set up an ___ reply.
  4. This number shows how well the team is performing against a goal, so we call it a ___.
  5. She is taking ___ next month to visit her family for two weeks.

Đáp án: 1. ETA, 2. bcc, 3. out of office, 4. KPI, 5. annual leave.

Sáu từ Việt hóa hay dùng lệch nghĩa trong công ty

Sáu cách dùng dưới đây phổ biến trong chat và email nội bộ, nhưng đều lệch nghĩa so với tiếng Anh gốc.

Cách dùng sai (kiểu Việt hóa)Vì sao lệch nghĩaCách nói đúng
Dùng “OT” như một động từ, ví dụ “Hôm nay tôi OT”“OT” là danh từ viết tắt của “overtime”, không dùng làm động từ một mìnhwork overtime hoặc do overtime
Gán “deadline” cho người, ví dụ gọi ai đó là “deadline của dự án”Deadline là thời hạn, không phải một ngườithe person responsible for this deadline
Dùng “confirm” thay cho “reply” khi chỉ cần trả lời một tin nhắn“Confirm” nghĩa là xác nhận một điều đã chắc chắn, không phải trả lời chung chungreply hoặc let me know
Dùng “support” thay cho “help with” khi chỉ nhờ giúp một việc nhỏ“Support” mang nghĩa hỗ trợ lâu dài hoặc hỗ trợ hệ thống, không hợp với một việc nhỏ cụ thểhelp with
Dùng “check” thay cho “review” khi cần xem xét kỹ một tài liệu quan trọng“Check” là xem nhanh, trong khi tài liệu quan trọng cần xem xét có đánh giáreview
Dùng “fix” với nghĩa “sắp xếp”, ví dụ “fix lại lịch giúp anh”“Fix” trong tiếng Anh nghĩa là sửa chữa một thứ đang hỏng, không phải sắp xếp lịcharrange hoặc schedule

Ghi nhớ nhanh

  • I have sent the file.
  • This task is on track.
  • Could you give me a heads-up next time?
  • Please cc me on this email.
  • I will follow up by Friday.

Nếu năm khu vực trên chỉ là một phần trong lộ trình bạn cần, xem lộ trình học tiếng Anh cho người đi làm để biết nên học tiếp phần nào sau bài này.

Kịch bản video buổi học

Khối dưới đây viết theo lời giáo viên nói, để Trung quay được ngay từ bài, đi đúng thứ tự từ phần mở đầu đến phần lỗi Việt hóa.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta học từ vựng tiếng Anh văn phòng, xếp theo đúng một ngày làm việc. (Dừng 2 giây.)

Tình huống là thế này: sáng thứ Hai, bạn mở tin nhắn nhóm, đọc hiểu gần hết, nhưng bí đúng hai từ. Buổi học này giúp bạn không còn bí từ ở những chỗ quen thuộc như vậy.

Sau buổi học, bạn sẽ gọi đúng tên việc mình đang làm, viết được một dòng trạng thái công việc, và không dùng sai sáu từ Việt hóa quen thuộc. (Dừng, để người xem nhắc lại ba mục tiêu này.)

Bây giờ chúng ta vào khu vực đầu tiên: bắt đầu một ngày làm việc. Từ đầu tiên là “task”, nghĩa là một việc cụ thể cần làm. Bạn nhắc lại theo tôi: “task”. (Dừng 2 giây.)

Tiếp theo là “deadline”, hạn chót phải nộp. Nhắc lại: “deadline”. (Dừng 2 giây.)

Chúng ta lướt nhanh qua bốn khu vực còn lại: trong cuộc họp, email và chat nội bộ, báo cáo và số liệu, lịch làm việc và HR. Ở mỗi khu vực, bạn dừng lại ở hai đến ba từ mình thấy quen thuộc nhất với công việc của mình.

Bây giờ đến điểm ngữ pháp. Khi báo tiến độ mà không nói rõ thời gian, bạn dùng hiện tại hoàn thành: “I have sent the file.” Khi có mốc thời gian rõ ràng, bạn dùng quá khứ đơn: “I sent the file yesterday.” Nhắc lại hai câu này theo tôi. (Dừng 3 giây.)

Cuối cùng, sáu từ Việt hóa hay dùng lệch nghĩa: đừng nói “OT” một mình, hãy nói “work overtime”. Đừng dùng “confirm” khi chỉ cần “reply”. (Dừng, để người xem ghi lại.)

Buổi học đến đây là hết. Bạn chọn đúng một khu vực mình hay bí từ nhất, và luyện lại riêng phần đó trong tuần này.

Freetalk English dạy từ vựng theo việc thật của bạn thế nào

Năm khu vực từ vựng ở trên là những gì Freetalk English dùng trong các buổi học 1 kèm 1 cho người đi làm, không phải một danh sách tách rời khỏi chương trình.

Học viên sửa lại một email công ty thật bằng đúng từ vựng tiếng Anh văn phòng vừa học
Từ mới được gắn vào đúng email hoặc báo cáo học viên đang phải viết, thay vì dạy theo một danh sách từ chung.

Cô Nguyễn Thị Ngọc hay gặp học viên dùng “confirm” thay cho “reply” khi chỉ cần trả lời một tin nhắn ngắn, vì trong tiếng Việt “confirm” nghe giống “xác nhận” nên dễ bị dùng lẫn. Một học viên từng viết trong email thật gửi đối tác: “Please confirm my email”, trong khi ý người đó chỉ là nhờ đối tác trả lời cho biết đã đọc. Cô sửa ngay trong buổi học bằng cách gắn đúng từ vào chính email đó, đổi thành “Please reply to my email”, rồi cho học viên đọc lại email đã sửa để nhớ theo đúng ngữ cảnh việc thật của mình, thay vì học lại một quy tắc chung chung.

Cô hiện phụ trách các buổi 1 kèm 1 cho người đi làm tại Freetalk English, đạt IELTS 7.5 và bằng Thạc sĩ TESOL, với hơn 9 năm giảng dạy và hơn 2.000 giờ dạy trực tuyến. Trong chương trình tiếng Anh cho người đi làm, giáo viên gắn từ mới vào đúng email hoặc báo cáo bạn đang phải viết, thay vì dạy theo một danh sách từ chung chung.

Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015 — giáo viên quốc tế (Anh, Mỹ, Philippines) đạt chứng chỉ giảng dạy TESOL và IELTS 7.0+, lộ trình cá nhân hoá 30 phút/ngày, 26.600+ học viên trên toàn quốc đã lựa chọn theo học.

Nếu muốn từ vựng bám đúng việc bạn đang làm, bạn có thể xem lộ trình 1-1 cho người đi làm xếp bài học theo tài liệu và tình huống thật của bạn.

Băn khoăn khi tự học từ vựng trong công ty

Học bao nhiêu từ là đủ?

Số lượng không quan trọng bằng việc bạn dùng được từ đúng lúc. Năm khu vực trong bài này đã gồm khoảng năm mươi từ và cụm quen thuộc nhất trong một ngày làm việc, đủ để bạn xử lý phần lớn tin nhắn, email và cuộc họp thường gặp. Học thêm từ mới chỉ nên làm khi bạn thấy mình lặp lại đúng một tình huống mà chưa có từ để nói.

Nhớ từ nhưng không bật ra được khi cần dùng?

Đây là khoảng cách giữa nhớ nghĩa và dùng được ngay, và nó không tự hết nếu bạn chỉ học từ rời. Cách rút ngắn khoảng cách đó là gắn từ vào đúng việc bạn đang làm, giống cách phần luyện tập ở trên yêu cầu bạn điền từ vào một tình huống cụ thể thay vì học thuộc nghĩa suông. Bạn cũng nên viết lại một câu thật trong công việc của mình bằng từ mới ngay trong ngày học, thay vì để dành ôn sau.

Công ty tôi ít dùng tiếng Anh, có cần học phần HR không?

Cần, vì phần lịch làm việc và nghỉ phép vẫn xuất hiện trong hợp đồng, email nội bộ hoặc hệ thống chấm công bằng tiếng Anh ở nhiều công ty, kể cả công ty không có đối tác nước ngoài. Bạn không cần thuộc hết, chỉ cần nhận ra và dùng đúng những từ vựng tiếng anh văn phòng gắn với quyền lợi của chính mình, như xin nghỉ phép hay báo làm thêm giờ.

Sau ba băn khoăn trên, nếu bạn cần từ vựng và mẫu câu bám sát đúng công việc mình đang làm, xem lộ trình 1-1 cho người đi làm xếp bài học theo tài liệu và tình huống thật của bạn.

Bài liên quan

Freetalk English, Tiếng Anh 1-1 Cho Người Đi Làm

Freetalk English đào tạo Tiếng Anh Cho Người Đi Làm theo hình thức 1 kèm 1, lộ trình 63 buổi học, mỗi buổi 30 phút, xếp quanh đúng loại tài liệu, email hay cuộc họp bạn đang phải xử lý ở công ty, không dạy theo một giáo trình chung. Học viên hoàn thành từ 90% buổi học mà chưa đạt chuẩn đầu ra được hoàn 100% học phí.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN