
Sáng thứ Hai, quản lý nhờ bạn gửi báo cáo tuần, còn khách hàng muốn biết dự án có kịp bàn giao hay không. Cùng một công việc, bạn sẽ phải chọn thông tin khác nhau cho hai người nhận. Vì thế, khi tìm cách viết report tiếng Anh, bạn cần bắt đầu từ yêu cầu báo cáo trước khi chọn mẫu câu.
Bài viết này hướng dẫn cách chọn loại báo cáo, dựng bố cục và viết từ dữ liệu sẵn có. Hai mẫu minh họa cùng 20 mẫu câu ở phần sau giúp bạn áp dụng từng bước; với báo cáo chuyên ngành, bạn vẫn cần theo biểu mẫu và yêu cầu của đơn vị mình.
Report trong công việc là gì và cần xác định gì trước khi viết?
Report là báo cáo trình bày thông tin về một công việc, sự việc hoặc vấn đề cho người nhận cụ thể. Tùy yêu cầu, người viết có thể chỉ cập nhật tình hình, hoặc cần phân tích kết quả và đề xuất hành động. Một báo cáo tiếng Anh về tiến độ dự án vì vậy sẽ khác báo cáo điều tra sự cố hay báo cáo tài chính.
Trong hướng dẫn viết báo cáo, Monash University nhấn mạnh việc xác định mục đích, người đọc và yêu cầu trước khi chọn cấu trúc. Áp dụng vào công việc, bạn nên làm rõ bốn câu hỏi dưới đây với người giao việc. Nếu công ty đã có mẫu, bạn dùng mẫu đó làm điểm xuất phát.
| Câu hỏi cần làm rõ | Thông tin cần chốt |
|---|---|
| Báo cáo để làm gì? | Cập nhật tiến độ, đánh giá kết quả, ghi nhận sự việc hay hỗ trợ một quyết định? |
| Ai sẽ đọc? | Quản lý trực tiếp, khách hàng hay nhóm chuyên môn; họ đã biết gì về công việc? |
| Báo cáo cần bao quát những gì? | Dự án, khoảng thời gian, chỉ số, vấn đề và phạm vi cần phân tích. |
| Yêu cầu nộp ra sao? | Biểu mẫu, độ dài, ngôn ngữ, tệp đính kèm, hạn gửi và người duyệt. |
Chẳng hạn, quản lý cần phân bổ nhân sự sẽ quan tâm phần việc đang chậm và nguồn lực còn thiếu. Khách hàng theo dõi bàn giao lại cần biết hạng mục đã hoàn tất, phần còn chờ và ngày dự kiến nhận sản phẩm. Bạn không cần kể mọi việc mình đã làm nếu những việc đó không giúp người nhận trả lời câu hỏi của họ.
Chọn hướng viết theo loại báo cáo và lĩnh vực
Bạn có thể chọn hướng viết theo mục đích trước, rồi bổ sung yêu cầu của lĩnh vực. Bảng dưới đây giới thiệu một số nhóm thường gặp để bạn định hướng nội dung. Các nhóm có thể giao nhau: một báo cáo cuối dự án vừa trình bày kết quả, vừa phân tích nguyên nhân.
| Nhóm báo cáo | Phù hợp khi nào? | Thông tin nên ưu tiên |
|---|---|---|
| Progress report: báo cáo tiến độ | Công việc đang triển khai | Phần đã hoàn thành, so với kế hoạch, vướng mắc và bước tiếp theo. |
| Performance report: báo cáo kết quả thực hiện | Cần đánh giá một kỳ hoặc hoạt động | Kết quả, mục tiêu, chênh lệch và những yếu tố đã xác minh. |
| Incident report: báo cáo sự cố | Cần ghi nhận một sự việc | Thời gian, diễn biến, ảnh hưởng, bằng chứng và xử lý ban đầu. |
| Research or analytical report: báo cáo nghiên cứu hoặc phân tích | Cần hiểu một vấn đề để ra quyết định | Câu hỏi, cách thu thập dữ liệu, phát hiện, giới hạn và kết luận. |
| Inspection report: báo cáo kiểm tra | Cần đối chiếu thực trạng với tiêu chí | Phạm vi kiểm tra, tiêu chí, ghi nhận và việc cần khắc phục. |
Kỳ báo cáo là một chiều khác: weekly, monthly và quarterly lần lượt có nghĩa là hằng tuần, hằng tháng và hằng quý. Vì vậy, weekly progress report là báo cáo tiến độ hằng tuần; chữ weekly không thay thế mục đích báo cáo. Khi đặt tên tệp và tiêu đề, bạn nên ghi cả nội dung lẫn kỳ báo cáo để người nhận dễ tìm lại.
Lĩnh vực sẽ quyết định dữ liệu cần dùng. Nhóm bán hàng có thể theo dõi doanh thu, trong khi nhóm kiểm tra chất lượng cần ghi rõ tiêu chí và kết quả kiểm tra. Với báo cáo tài chính hoặc báo cáo theo quy định chuyên ngành, hướng dẫn ngôn ngữ trong bài này chỉ hỗ trợ diễn đạt; biểu mẫu và tiêu chuẩn chuyên môn vẫn do đơn vị phụ trách xác định.
Cấu trúc report tiếng Anh gồm những phần nào?
Cấu trúc report tiếng Anh phụ thuộc vào nhiệm vụ và người nhận, không có một bộ phần bắt buộc cho mọi báo cáo. Theo hướng dẫn của Monash University, người viết lựa chọn các phần phù hợp với yêu cầu tài liệu. Trong công việc, bạn có thể tham khảo chức năng từng phần dưới đây rồi giữ những phần thực sự cần.
| Phần thường gặp | Chức năng | Khi nào nên dùng? |
|---|---|---|
| Title and report details: tiêu đề và thông tin báo cáo | Nêu chủ đề, kỳ, ngày và người phụ trách. | Khi cần nhận diện, lưu trữ hoặc chuyển tiếp tài liệu. |
| Executive summary / Overview: tóm tắt | Nêu kết quả, vấn đề và đề xuất chính. | Khi người nhận cần nắm nhanh nội dung; báo cáo rất ngắn có thể gộp vào đoạn đầu. |
| Introduction / Scope: mở đầu và phạm vi | Làm rõ mục đích, đối tượng và giới hạn. | Khi người đọc cần bối cảnh trước khi xem kết quả. |
| Method / Data sources: phương pháp và nguồn dữ liệu | Giải thích cách thu thập và xử lý thông tin. | Khi cách lấy dữ liệu ảnh hưởng đến việc hiểu kết quả. |
| Progress / Results / Findings: tiến độ, kết quả hoặc phát hiện | Trình bày thông tin đã ghi nhận. | Theo trọng tâm báo cáo; không cần dùng cả ba tên mục. |
| Analysis / Discussion: phân tích | Giải thích ý nghĩa, đối chiếu và giới hạn. | Khi nhiệm vụ yêu cầu đánh giá, thay vì chỉ cập nhật. |
| Issues / Risks: vấn đề và rủi ro | Phân biệt điều đã xảy ra với điều có thể xảy ra. | Khi có ảnh hưởng cần theo dõi hoặc xử lý. |
| Conclusion / Recommendations / Next steps: kết luận, đề xuất hoặc bước tiếp theo | Trả lời yêu cầu và xác định hành động. | Chọn phần phù hợp; không phải báo cáo nào cũng cần đề xuất. |
| Appendices / References: phụ lục và tài liệu tham khảo | Để dữ liệu chi tiết và nguồn kiểm tra. | Khi tài liệu bổ trợ làm thân bài quá dài. |
Với cập nhật ngắn, bạn có thể dùng ba phần: tình hình hiện tại, vấn đề cần chú ý và bước tiếp theo. Báo cáo phân tích dài hơn có thể cần phương pháp, nguồn dữ liệu và phụ lục để người đọc kiểm tra lập luận. Bạn nên hoàn thiện phần tóm tắt sau cùng, dù nó thường nằm ở đầu tài liệu.
Nếu mục tiêu chính là xin phê duyệt một ý tưởng chưa triển khai, tài liệu có thể gần với proposal, tức bản đề xuất. Bạn có thể đối chiếu thêm cách viết proposal bằng tiếng Anh để chọn đúng loại văn bản. Một phần recommendations trong báo cáo không tự biến cả tài liệu thành proposal.
Quy trình viết report tiếng Anh từ yêu cầu đến bản hoàn chỉnh
Chốt yêu cầu và dựng dàn ý
Trước hết, bạn viết một câu mô tả việc báo cáo cần giúp người nhận thực hiện. Ví dụ: “Báo cáo này giúp quản lý biết dự án có kịp bàn giao và cần quyết định gì trong tuần tới.” Từ câu đó, bạn chọn các đề mục và ghi thông tin cần đưa vào từng phần.
Khi đã có dàn ý, bạn rà lại yêu cầu ban đầu để nhận ra phần còn thiếu. Nếu người nhận cần quyết định về thời hạn mà dàn ý chỉ kể các việc đã làm, bạn cần thêm dự báo và căn cứ. Cách viết report từ một câu hỏi cụ thể cũng giúp bạn bớt sa vào những chi tiết không liên quan.
Thu thập và kiểm tra dữ liệu
Với mỗi số liệu, bạn cần biết nó lấy từ đâu, thuộc thời gian nào và dùng đơn vị gì. Khi so sánh hai kỳ, bạn kiểm tra xem cách tính có giống nhau hay không. Doanh thu theo đơn đã đặt và doanh thu theo đơn đã thanh toán có thể cho kết quả khác nhau.
Ví dụ minh họa: nhóm đã hoàn thành 13 trong 20 công việc, tương đương 65%, trong khi kế hoạch tại cùng thời điểm là 70%. Chênh lệch ở đây là 5 điểm phần trăm. Bạn cũng cần xác định có thể tính các công việc như nhau hay phải xét khối lượng, trước khi gọi con số đó là tiến độ toàn dự án.
Viết kết quả trước, diễn giải sau
Bạn nên viết phần có dữ kiện rõ trước rồi mới giải thích ý nghĩa. Trong ví dụ trên, “The team completed 13 of the 20 planned tasks” là thông tin về kết quả. Nhận định “The delay was caused by the vendor” lại cần bằng chứng riêng, vì số công việc hoàn thành chưa nói được nguyên nhân chậm.
Nếu mới có một khả năng cần kiểm tra, bạn có thể viết câu sau.
The delay may be related to missing design assets; the team is reviewing the cause.
Nghĩa là: việc chậm có thể liên quan đến tài liệu thiết kế còn thiếu; nhóm đang kiểm tra nguyên nhân. Cách diễn đạt này giúp người đọc nhận ra nhận định chưa được xác nhận.
Hoàn thiện kết luận và phần tóm tắt
Sau phần phân tích, bạn quay lại câu hỏi ban đầu để viết kết luận. Khi có đề xuất, bạn nói rõ việc cần làm, người phụ trách và thời hạn nếu đã thống nhất. Nếu còn cần phê duyệt, bạn ghi đó là đề xuất đang chờ quyết định thay vì trình bày như kế hoạch đã chốt.
Cuối cùng, bạn viết tóm tắt bằng những thông tin đã có trong thân bài. Phần này cần phản ánh cả kết quả lẫn vấn đề đáng chú ý, không chỉ chọn những con số thuận lợi. Người nhận phải hiểu đúng tình hình ngay cả khi họ mới đọc phần đầu.
Cách diễn đạt trong report tiếng Anh: từ vựng, mẫu câu và thì
Khi viết report tiếng Anh, bạn nên chọn từ gọi đúng sự việc: target là mục tiêu, actual result là kết quả thực tế, milestone là mốc công việc và deadline là hạn chót. Issue chỉ vấn đề hiện có, còn risk chỉ khả năng bất lợi có thể xảy ra. Hai từ này cần phân biệt để người nhận hiểu đúng mức độ khẩn cấp.
20 mẫu câu theo chức năng
Các câu dưới đây là mẫu diễn đạt để bạn thay thông tin trong ngoặc vuông, không phải trích dẫn từ báo cáo doanh nghiệp. Câu 1 đến 17 dùng giọng trung tính, phù hợp báo cáo gửi quản lý hoặc khách hàng; câu 18 đến 20 dành cho email đi kèm. Những câu nêu nguyên nhân, dự báo hoặc cam kết chỉ nên dùng khi bạn có căn cứ tương ứng.
| Số | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa và cách dùng |
|---|---|---|
| 1 | This report covers progress on [project] for the period [date range]. | Báo cáo trình bày tiến độ dự án trong kỳ; dùng để xác định phạm vi. |
| 2 | Overall, we are [on track / behind schedule / ahead of schedule], with [X%] of milestones completed. | Đúng tiến độ / chậm / sớm so với kế hoạch; tỷ lệ mốc hoàn thành phải có cách tính rõ. |
| 3 | The key highlights this [week/month] are [A], [B], and [C]. | Các điểm đáng chú ý trong tuần hoặc tháng; dùng trong tóm tắt. |
| 4 | Sales revenue reached [amount], representing [Y%] of the monthly target. | Doanh thu đạt số tiền và tỷ lệ mục tiêu; cần ghi tiền tệ. |
| 5 | Compared with last [week/month], [metric] increased by [X%]. | Chỉ số tăng so với kỳ trước; có thể thay increased bằng decreased khi giảm. |
| 6 | The findings show that [observation]. | Kết quả cho thấy một ghi nhận; chỉ nêu điều dữ liệu thực sự hỗ trợ. |
| 7 | So far, we have completed [X] of the [Y] planned tasks. | Đến hiện tại đã hoàn thành bao nhiêu công việc; dùng khi kỳ theo dõi còn tiếp diễn. |
| 8 | The main contributing factor was [factor]. | Yếu tố đóng góp chính là gì; cần căn cứ trước khi xác định. |
| 9 | This may indicate that [interpretation]. | Điều này có thể cho thấy một nhận định; dùng khi còn mức độ chưa chắc chắn. |
| 10 | The data suggest an upward trend in [metric]. | Dữ liệu gợi ý xu hướng tăng; không tự suy ra nguyên nhân. |
| 11 | Despite [challenge], the team completed [task]. | Dù có khó khăn, nhóm đã hoàn thành công việc; dùng cho kết quả đã xảy ra. |
| 12 | We are currently facing [issue], which may affect [timeline/budget/quality]. | Nêu vấn đề hiện tại và ảnh hưởng có thể có. |
| 13 | To reduce the risk of [event], we plan to [action]. | Nêu hành động dự kiến nhằm giảm rủi ro; chưa phải kết quả đã đạt. |
| 14 | [Team] is addressing the issue and expects to resolve it by [date]. | Nhóm đang xử lý và dự kiến hoàn tất; ngày cần dựa vào thông tin đã xác nhận. |
| 15 | In the coming [week/month], we will focus on [priority]. | Nêu ưu tiên kỳ tới; dùng khi đã xác định kế hoạch. |
| 16 | [Name] will complete [task] by [date]. | Nêu người làm, việc và hạn; chỉ ghi trách nhiệm đã thống nhất. |
| 17 | We recommend [action] to [achieve an outcome]. | Đề xuất và mục đích. Sau recommend dùng danh từ hoặc V-ing, như adding a review step; sau to dùng động từ nguyên mẫu, như reduce errors. |
| 18 | Please find attached the [weekly/monthly] report for [period]. | Xin gửi kèm báo cáo; lịch sự, khá trang trọng, dùng với quản lý hoặc khách hàng. |
| 19 | Please let me know if you need any further information. | Mời người nhận hỏi thêm; lịch sự, trung tính. |
| 20 | I would be happy to discuss the key points at our next meeting. | Sẵn sàng trao đổi các điểm chính trong cuộc họp tới; lịch sự với quản lý hoặc khách hàng. |
Bạn không cần ghép tất cả câu vào một bản báo cáo. Với bản cập nhật ngắn, một câu về phạm vi, một câu về kết quả và phần việc tiếp theo có thể đã đáp ứng yêu cầu. Nếu cần nhắc người nhận phản hồi sau cuộc họp, bạn có thể dùng riêng mẫu email follow-up tiếng Anh sau cuộc họp, thay vì đưa lời nhắc vào thân báo cáo.
Chọn thì theo thời gian, chọn chủ động theo người làm
Mỗi phần báo cáo có thể dùng nhiều thì tùy điều bạn muốn nói. Theo hướng dẫn của Cambridge về quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, thời điểm đã kết thúc khác với khoảng thời gian còn liên hệ hiện tại. Bạn cần nhìn vào mốc thời gian của từng câu, không gán một thì cố định cho cả phần Results hay Analysis.
| Ý cần diễn đạt | Ví dụ | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Việc đã xong ở thời điểm quá khứ | The team completed the review last Friday. | Nhóm hoàn tất rà soát thứ Sáu tuần trước; quá khứ đơn. |
| Kết quả tính đến hiện tại | We have completed 13 tasks so far. | Đến nay hoàn thành 13 việc; hiện tại hoàn thành. |
| Tình trạng hiện tại | The project is behind schedule. | Dự án đang chậm tiến độ; hiện tại đơn. |
| Việc đang diễn ra | The team is reviewing the remaining issues. | Nhóm đang rà soát vấn đề còn lại; hiện tại tiếp diễn. |
| Hành động tương lai đã nêu trong kế hoạch | We will submit the revised schedule on Monday. | Nhóm sẽ nộp lịch sửa đổi thứ Hai; tương lai với will. |
Thể chủ động giúp nêu rõ người làm, như “The team reviewed the data”. Bạn có thể dùng bị động khi đối tượng hoặc quy trình đáng chú ý hơn, như “The data were collected through an anonymous survey”. Bị động không tự khiến một nhận định khách quan hơn; người viết vẫn phải chịu trách nhiệm về căn cứ của câu đó.
Hai mẫu report tiếng Anh và cách kiểm tra trước khi gửi

Hai mẫu report tiếng Anh dưới đây giữ hai cách trình bày: báo cáo tiến độ tuần và báo cáo ngắn cho quản lý. Các số liệu là minh họa để học cách viết, không phải kết quả dự án hay trường hợp khách hàng thật. Bạn thay dữ liệu, người phụ trách và thời hạn trước khi sử dụng.
Mẫu báo cáo tiến độ tuần: Weekly progress report
Mẫu này dùng cho nhóm đang thử nghiệm sản phẩm và cần báo tình hình công việc. Tỷ lệ 65% được tính từ 13 trong 20 công việc có trọng số bằng nhau; đó là giả định của ví dụ này. Các mục đã hoàn thành trong tuần chỉ là phần cập nhật mới, không phải toàn bộ 13 công việc.
WEEKLY PROGRESS REPORT
Project: [Project name]
Reporting period: [Start date] to [End date]
Prepared by: [Name] | Submitted to: [Recipient]
OVERVIEW
This week, the team completed Phase 1 of product testing.
We have completed 13 of the 20 planned tasks (65%).
The target for this reporting date was 70%.
The design asset delivery is two days behind the agreed schedule.
COMPLETED THIS WEEK
- Completed user testing with 12 participants.
- Submitted a bug report to the development team: 23 issues logged.
- Updated the project schedule based on feedback from the development team.
IN PROGRESS
- User interface revisions. Expected completion: [date].
- Preparation of the stakeholder presentation. Expected completion: [date].
ISSUES AND ACTIONS
Issue: Design assets from [vendor] have not arrived.
Impact: Final design approval is pending. The effect on the overall
project deadline is still under review.
Action: Use temporary assets for the internal demonstration.
Owner: [Name]. Confirm the revised delivery date by [date].
NEXT WEEK
- Complete interface revisions and obtain internal approval.
Owner: [Name]. Due: [date].
- Deliver the stakeholder presentation.
Owner: [Name]. Due: [date].
- Hold the Phase 2 planning meeting.
Owner: [Name]. Due: [date].
Trong mẫu, việc giao tài liệu thiết kế chậm hai ngày là một vấn đề đã xảy ra. Ảnh hưởng đến hạn cuối dự án vẫn đang được xem xét, nên người viết chưa kết luận dự án sẽ chậm đúng hai ngày. Khi viết báo cáo của mình, bạn cũng nên phân biệt thời hạn của từng hạng mục với thời hạn chung.
Mẫu báo cáo một trang cho quản lý: One-page executive report
Mẫu thứ hai phù hợp khi quản lý cần đọc tình hình trước cuộc họp hoặc đưa ra một quyết định cụ thể. Bạn có thể rút gọn phần chi tiết và gửi bảng dữ liệu riêng nếu cần. Việc trình bày vừa một trang còn phụ thuộc định dạng tài liệu và độ dài thông tin bạn điền.
ONE-PAGE EXECUTIVE REPORT
Project / Team: [Name] | Period: [Date range]
Prepared by: [Name] | Report date: [Date]
STATUS
[On track / At risk / Delayed]
Reason: [Brief explanation based on the agreed plan]
HIGHLIGHTS
- [Key achievement, with supporting evidence]
- [Milestone reached or decision made]
KEY FIGURES
[Metric]: [Actual result] vs [target], measured over [period].
[Metric]: [Current result] vs [previous result], using the same basis.
Data source: [Source and update date].
ISSUES AND RISKS
[Current issue or potential risk].
Impact: [Confirmed effect or clearly stated uncertainty].
Action: [Agreed action]. Owner: [Name]. Due: [Date].
NEXT TWO WEEKS
- [Priority]. Owner: [Name]. Due: [Date].
- [Priority]. Owner: [Name]. Due: [Date].
DECISION REQUIRED
Please confirm [specific decision] by [date] so that we can [next step].
Các trạng thái trong mẫu lần lượt là đúng tiến độ, có nguy cơ và chậm tiến độ. Bạn chọn theo tiêu chí đã thống nhất trong nhóm, đồng thời giải thích bằng lời để người nhận không phải đoán từ một nhãn trạng thái. Nếu không cần quyết định nào, bạn có thể bỏ phần cuối thay vì cố điền một đề nghị.
Kiểm tra bản report trước khi gửi
Trước khi gửi, bạn đọc lại từ vị trí của người nhận và kiểm các điểm trong bảng dưới đây. Nếu còn dữ liệu chưa xác nhận, bạn ghi rõ giới hạn ngay cạnh nhận định liên quan. Chúng ta không nên làm câu văn nghe chắc chắn hơn chỉ để báo cáo có vẻ thuyết phục.
| Điểm kiểm | Câu hỏi tự kiểm |
|---|---|
| Mục đích | Người nhận có thấy câu trả lời cho yêu cầu ban đầu không? |
| Số liệu | Đã có đơn vị, kỳ, nguồn và cùng cách tính khi so sánh chưa? |
| Lập luận | Đã phân biệt dữ kiện, giả thuyết và kết luận chưa? |
| Hành động | Đề xuất đã được duyệt hay còn chờ; ai làm và khi nào? |
| Ngôn ngữ | Tên gọi, thì, ngày tháng và mức trang trọng có nhất quán không? |
| Tệp gửi | Đúng phiên bản, đúng người nhận, đủ phụ lục và tệp đính kèm chưa? |
Câu hỏi thường gặp khi viết report tiếng Anh
Report có cần dài hơn một trang không?
Không, độ dài phụ thuộc yêu cầu và thông tin cần trình bày. Nếu người nhận chỉ cần cập nhật tình hình, bản ngắn có thể phù hợp; nếu họ cần kiểm tra phương pháp và dữ liệu, bạn nên giữ phần giải thích cần thiết hoặc thêm phụ lục.
Có thể dịch báo cáo tiếng Việt sang tiếng Anh không?
Có, nếu bản gốc đã đáp ứng đúng mục đích và người nhận. Sau khi dịch, bạn cần kiểm thuật ngữ, cách ghi số và câu dài; khi người nhận thay đổi, bạn cũng cần điều chỉnh mức giải thích thay vì chỉ đổi ngôn ngữ.
Có nên dùng AI hỗ trợ viết report không?
Có, nếu bạn kiểm lại dữ kiện và tuân thủ quy định công ty. Bạn có thể nhờ gợi ý bố cục hoặc sửa cách diễn đạt, nhưng cần tự xác nhận số liệu, nguyên nhân và đề xuất. Dữ liệu nội bộ chỉ nên đưa vào công cụ mà đơn vị cho phép sử dụng.
Để luyện tiếp, bạn có thể lấy một báo cáo đã hoàn thành, ẩn thông tin nội bộ rồi viết lại phần tóm tắt và bước tiếp theo. Bài về học tiếng Anh cho người đi làm giúp bạn nối việc luyện viết với nhu cầu sử dụng hằng ngày. Khi luyện, bạn nên kiểm cả việc câu đúng tiếng Anh lẫn việc người nhận có hiểu đúng ý mình hay không.
Freetalk English là thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup. Trong khóa tiếng Anh cho người đi làm, người học được học theo hình thức 1 kèm 1 với nội dung gắn với họp, email, báo cáo và thuyết trình. Bạn có thể trao đổi nhu cầu luyện viết với bộ phận tư vấn qua số 0902 466 499 để tìm hiểu nội dung phù hợp với công việc của mình.
