Khi mới gặp ai đó, bạn thường giới thiệu đôi nét về bản thân hoặc khen một điểm nào đó ở đối phương để câu chuyện tự nhiên hơn. Muốn làm được điều này bằng tiếng Anh, bạn cần có sẵn một vốn từ miêu tả con người. Freetalk English tổng hợp 102 từ vựng tiếng Anh về ngoại hình, cơ thể và tính cách con người thường dùng nhất, giúp bạn tra cứu nhanh khi cần.
Vì chủ đề này khá rộng, Freetalk English chia từ vựng thành ba nhóm nhỏ: ngoại hình, cơ thể và tính cách. Mỗi từ đều có phiên âm chuẩn quốc tế đối chiếu theo bảng phiên âm IPA, để bạn vừa học từ vừa luyện đọc đúng ngay từ đầu.

Từ vựng về ngoại hình
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Attractive | /əˈtræktɪv/ | adj | Quyến rũ, hấp dẫn |
| Beautiful | /ˈbjutəfəl/ | adj | Xinh đẹp, đẹp |
| Body shape | /ˈbɑdi ʃeɪp/ | noun | vóc dáng, thân hình |
| Charming | /ˈʧɑrmɪŋ/ | adj | Quyến rũ, thu hút |
| Chubby | /ˈʧʌbi/ | adj | Mũm mĩm, bụ bẫm |
| Cute | /kjut/ | adj | Đáng yêu, dễ thương |
| Elegant | /ˈɛlɪgənt/ | adj | Thanh lịch, sang trọng |
| Fat | /fæt/ | adj | Thừa cân, béo |
| Feature | /ˈfiʧər/ | noun | đặc điểm, nét nổi bật |
| Fit | /fɪt/ | adj | cân đối, gọn gàng |
| Good-looking | /gʊd-ˈlʊkɪŋ/ | adj | ưa nhìn, sáng sủa |
| Gorgeous | /ˈgɔrʤəs/ | adj | Xinh đẹp lộng lẫy |
| Handsome | /ˈhænsəm/ | adj | đẹp trai |
| Height | /haɪt/ | noun | chiều cao |
| Look | /lʊk/ | noun | vẻ ngoài |
| Lovely | /ˈlʌvli/ | adj | đáng yêu |
| Muscular | /ˈmʌskjələr/ | adj | cơ bắp, lực lưỡng |
| Overweight | /oʊvərˈweɪt/ | adj | Thừa cân, béo phì |
| Petite | /pəˈtit/ | adj | Nhỏ nhắn, xinh xắn |
| Plain | /pleɪn/ | adj | Bình thường, không nổi bật |
| Pretty | /ˈprɪti/ | adj | xinh xắn |
| Short | /ʃɔrt/ | adj | thấp |
| Skinny | /ˈskɪni/ | adj | Gầy gò, gầy nhom |
| Slender | /ˈslɛndər/ | adj | Mảnh dẻ, thon thả |
| Slim | /slɪm/ | adj | Mảnh mai, thon gọn |
| Tall | /tɔl/ | adj | cao |
| Thin | /θɪn/ | adj | gầy |
| Ugly | /ˈʌgli/ | adj | xấu xí |
| Weight | /weɪt/ | noun | cân nặng |
| Well-built | /wɛl-ˈbɪlt/ | adj | Vạm vỡ, cân đối |
Từ vựng về cơ thể
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Ankle | /ˈæŋkəl/ | noun | mắt cá chân |
| Arm | /ɑrm/ | noun | cánh tay |
| Back | /bæk/ | noun | lưng |
| Belly | /ˈbɛli/ | noun | bụng |
| Blood | /blʌd/ | noun | máu |
| Body | /ˈbɑdi/ | noun | cơ thể |
| Body part | /ˈbɑdi pɑrt/ | noun | bộ phận cơ thể |
| Bone | /boʊn/ | noun | xương |
| Bottom | /ˈbɑtəm/ | noun | mông |
| Brain | /breɪn/ | noun | não |
| Cheek | /ʧik/ | noun | má |
| Chest | /ʧɛst/ | noun | ngực, lồng ngực |
| Chin | /ʧɪn/ | noun | cằm |
| Ear | /ɪr/ | noun | tai |
| Elbow | /ˈɛlboʊ/ | noun | khuỷu tay |
| Eye | /aɪ/ | noun | mắt |
| Eyebrow | /ˈaɪbraʊ/ | noun | lông mày |
| Eyelash | /ˈaɪlæʃ/ | noun | lông mi |
| Face | /feɪs/ | noun | khuôn mặt |
| Finger | /ˈfɪŋgər/ | noun | ngón tay |
| Foot | /fʊt/ | noun | bàn chân |
| Forehead | /ˈfɔrhɛd/ | noun | trán |
| Hair | /hɛr/ | noun | tóc |
| Hand | /hænd/ | noun | bàn tay |
| Head | /hɛd/ | noun | đầu |
| Heart | /hɑrt/ | noun | trái tim |
| Hip | /hɪp/ | noun | hông |
| Knee | /ni/ | noun | đầu gối |
| Leg | /lɛg/ | noun | chân |
| Lip | /lɪp/ | noun | môi |
| Mouth | /maʊθ/ | noun | miệng |
| Neck | /nɛk/ | noun | cổ |
| Nose | /noʊz/ | noun | mũi |
| Palm | /pɑm/ | noun | lòng bàn tay |
| Shoulder | /ˈʃoʊldər/ | noun | vai |
| Skin | /skɪn/ | noun | làn da |
| Thigh | /θaɪ/ | noun | đùi |
| Toe | /toʊ/ | noun | ngón chân |
| Tongue | /tʌŋ/ | noun | lưỡi |
| Tooth | /tuθ/ | noun | răng |
| Waist | /weɪst/ | noun | vòng eo, eo |
| Wrist | /rɪst/ | noun | cổ tay |
Từ vựng về tính cách con người
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | adj | Có chí tiến thủ, tham vọng |
| Brave | /breɪv/ | adj | can đảm, dũng cảm |
| Careful | /ˈkɛrfəl/ | adj | Cẩn thận |
| Careless | /ˈkɛrləs/ | adj | Bất cẩn, cẩu thả |
| Cheerful | /ˈʧɪrfəl/ | adj | sôi nổi, vui tươi |
| Clever | /ˈklɛvər/ | adj | thông minh, khôn khéo |
| Confident | /ˈkɑnfədənt/ | adj | tự tin |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | adj | Sáng tạo |
| Easy-going | /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/ | adj | thoải mái |
| Energetic | /ɛnərˈʤɛtɪk/ | adj | tràn đầy năng lượng |
| Friendly | /ˈfrɛndli/ | adj | thân thiện |
| Funny | /ˈfʌni/ | adj | hài hước, vui tính |
| Generous | /ˈʤɛnərəs/ | adj | hào phóng |
| Grumpy | /ˈgrʌmpi/ | adj | cáu kỉnh, khó chịu |
| Hard-working | /hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/ | adj | siêng năng, chăm chỉ |
| Honest | /ˈɑnəst/ | adj | thật thà, trung thực |
| Kind | /kaɪnd/ | adj | tử tế, tốt bụng |
| Lazy | /ˈleɪzi/ | adj | lười biếng |
| Loyal | /ˈlɔɪəl/ | adj | trung thành |
| Nice | /naɪs/ | adj | tốt |
| Optimistic | /ɑptəˈmɪstɪk/ | adj | Lạc quan |
| Patient | /ˈpeɪʃənt/ | adj | Kiên nhẫn |
| Pessimistic | /pɛsəˈmɪstɪk/ | adj | Bi quan |
| Polite | /pəˈlaɪt/ | adj | lịch sự, lễ phép |
| Quiet | /ˈkwaɪət/ | adj | im lặng, trầm tính |
| Reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | adj | Đáng tin cậy |
| Selfish | /ˈsɛlfɪʃ/ | adj | ích kỷ |
| Shy | /ʃaɪ/ | adj | nhút nhát, rụt rè |
| Sociable | /ˈsoʊʃəbəl/ | adj | Hòa đồng, thích giao du |
| Stubborn | /ˈstʌbərn/ | adj | Bướng bỉnh, cứng đầu |
Nắm được từng này từ, bạn đã có đủ vốn từ để miêu tả ngoại hình, các bộ phận cơ thể và tính cách của một người bằng tiếng Anh trong phần lớn tình huống giao tiếp hằng ngày. Từ nào phát âm chưa chắc, bạn quay lại bảng phiên âm tiếng Anh IPA để đối chiếu từng âm trước khi luyện nói thành câu.
Học thuộc một danh sách từ chỉ giúp bạn nhớ được vài ngày. Muốn những từ này ở lại lâu hơn, bạn nên gặp lại chúng trong ngữ cảnh thật, chẳng hạn qua cách học tiếng Anh hiệu quả từ sách báo song ngữ. Một đoạn văn có nhân vật được miêu tả ngoại hình và tính cách cụ thể sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn nhiều so với học từ đơn lẻ ngoài ngữ cảnh. Vốn từ tính cách ở trên cũng hữu ích khi bạn muốn viết một lời khen chân thành dành tặng người đã truyền cảm hứng cho mình, chẳng hạn một người thầy hay một người cô. Bạn có thể xem thêm những câu nói hay về nghề giáo bằng tiếng Anh để thấy người bản ngữ dùng các tính từ này trong câu thực tế.

