Cấu trúc as soon as là gì? Các trường hợp đặc biệt as soon as trong tiếng Anh
Học tiếng Anh bạn không thể không bỏ qua cấu trúc as soon as. Nó được dùng để gắn kết hai câu đơn thành một câu phức có khả năng biểu đạt nghĩa cao hơn, giúp cho văn nói và viết của bạn mượt mà hơn. Vậy bạn đã hiểu toàn diện về cấu trúc này, cùng Freetalk English tìm hiểu ngay nhé.
I. Khi nào sử dụng cấu trúc as soon as
Cấu trúc as soon as được dùng để nối hai mệnh đề trong một câu nhằm diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, trong đó hành động ở mệnh đề chính xảy ra ngay lập tức sau khi hành động ở mệnh đề phụ kết thúc. Cụm từ as soon as mang nghĩa là ngay khi, ngay sau khi, nhấn mạnh tính tức thời, không có hoặc có rất ít khoảng thời gian chờ đợi giữa hai hành động.
1. Ý nghĩa của cấu trúc as soon as
Cấu trúc as soon as thể hiện:
-
Hai hành động xảy ra nối tiếp nhau.
-
Hành động thứ hai diễn ra ngay khi hành động thứ nhất hoàn thành.
-
Nhấn mạnh sự nhanh chóng, tức thì.
📌 Ví dụ:
-
I’ll call my mother as soon as I get home.
(Tôi sẽ gọi cho mẹ ngay khi tôi về đến nhà.)
→ Hành động “gọi cho mẹ” xảy ra ngay sau hành động “về nhà”.
2. Cách dùng cấu trúc as soon as theo từng thì
Một điểm quan trọng khi sử dụng cấu trúc as soon as là hai mệnh đề phải có sự phù hợp về mặt thì (phù hợp về thời gian xảy ra hành động), tuy nhiên không phải lúc nào cũng dùng cùng một thì giống hệt nhau.
🔹 a. Dùng trong thì hiện tại
Dùng để diễn tả thói quen hoặc sự việc mang tính quy luật.
Cấu trúc:
-
Hiện tại đơn + as soon as + Hiện tại đơn
Ví dụ:
-
She feels happy as soon as she sees her child.
(Cô ấy cảm thấy hạnh phúc ngay khi nhìn thấy con mình.)
🔹 b. Dùng trong thì quá khứ
Dùng để kể lại các hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc:
-
Quá khứ đơn + as soon as + Quá khứ đơn
Ví dụ:
-
He left the room as soon as he heard the news.
(Anh ấy rời khỏi phòng ngay khi nghe tin.)
🔹 c. Dùng trong thì tương lai (quan trọng nhất)
Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất khi dùng cấu trúc as soon as.
👉 Trong mệnh đề có as soon as, không dùng “will” dù mang nghĩa tương lai.
👉 Mệnh đề chính mới dùng “will”.
Cấu trúc đúng:
-
Tương lai đơn (will + V) + as soon as + Hiện tại đơn
Ví dụ đúng:
-
I will call you as soon as I arrive.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.)
❌ Sai: I will call you as soon as I will arrive.
3. Phân tích ví dụ trong đề bài
Ví dụ 1:
✔ I’ll call my mother as soon as I get home.
→ Đúng cấu trúc vì:
-
Mệnh đề chính: will call (tương lai)
-
Mệnh đề phụ: get (hiện tại đơn)
Ví dụ 2:
❌ Quan will marry her as soon as he graduate this university.
Câu này sai ở động từ “graduate”.
✔ Câu đúng:
-
Quan will marry her as soon as he graduates from this university.
(Quân sẽ cưới cô ấy ngay sau khi anh ấy tốt nghiệp đại học.)
Lưu ý:
-
“Graduate” phải chia “graduates” (hiện tại đơn, chủ ngữ “he”).
-
Phải dùng “graduate from” (tốt nghiệp từ đâu).
4. Vị trí của cấu trúc as soon as trong câu
Cấu trúc as soon as có thể đứng ở:
🔹 Đầu câu:
-
As soon as I finish my homework, I will go to bed.
🔹 Giữa câu:
-
I will go to bed as soon as I finish my homework.
👉 Nếu đứng đầu câu, cần có dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
5. Những lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc as soon as
-
❌ Dùng “will” trong mệnh đề có as soon as
-
❌ Chia sai thì giữa hai mệnh đề
-
❌ Thiếu “s” ở động từ khi chủ ngữ là “he/she/it”
-
❌ Nhầm với “until” hoặc “when”

II. Cấu trúc as soon as
Như đã đề cập, cấu trúc as soon as được sử dụng trong nhiều thì khác nhau để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động thứ hai xảy ra ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành. Dưới đây là cấu trúc cụ thể theo từng thì kèm giải thích chi tiết và chỉnh sửa ví dụ cho đúng ngữ pháp.
1. Cấu trúc as soon as ở hiện tại
Trong thì hiện tại, cấu trúc as soon as thường dùng ở hiện tại đơn để diễn tả:
-
Thói quen
-
Hành động lặp lại
-
Sự việc mang tính quy luật
🔹 Cấu trúc:
S1 + V (hiện tại đơn) + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn)
✔ Ví dụ đúng:
✅ He checks his phone for messages as soon as he gets off work.
(Anh ấy kiểm tra điện thoại ngay khi tan làm.)
👉 Lưu ý:
-
Cụm đúng là get off work
-
Chủ ngữ “he” → động từ thêm -s → gets
✅ My son opens the fridge as soon as he arrives home.
(Con trai tôi cứ về đến nhà là mở tủ lạnh ngay.)
👉 “Arrives” phải thêm -s vì chủ ngữ là “he”.
2. Cấu trúc as soon as ở quá khứ
Trong quá khứ, cấu trúc as soon as dùng để kể lại hai hành động đã xảy ra nối tiếp nhau.
🔹 Cấu trúc:
S1 + V (quá khứ đơn) + as soon as + S2 + V (quá khứ đơn / quá khứ hoàn thành)
Khi nào dùng quá khứ hoàn thành?
-
Khi muốn nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước hành động còn lại.
✔ Ví dụ đúng:
✅ Hung turned on the TV as soon as he had completed his homework.
(Hùng bật TV ngay sau khi đã làm xong bài tập.)
👉 “Had completed” nhấn mạnh việc hoàn thành bài tập trước.
❌ My mother cooked dinner as soon as came back home.
(Câu sai vì thiếu chủ ngữ)
✔ Câu đúng:
✅ My mother cooked dinner as soon as she came back home.
(Mẹ tôi nấu bữa tối ngay khi bà về nhà.)
👉 Phải có chủ ngữ “she” trong mệnh đề sau as soon as.
3. Cấu trúc as soon as ở tương lai
Đây là phần rất quan trọng vì dễ nhầm lẫn.
Khi nói về tương lai:
-
Mệnh đề chính: dùng will + V
-
Mệnh đề chứa as soon as: dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành
-
❌ Không dùng “will” trong mệnh đề có as soon as
🔹 Cấu trúc:
S1 + will + V + as soon as + S2 + V (hiện tại đơn / hiện tại hoàn thành)
Hoặc:
S1 + will + V + as soon as + S2 + have/has + V3
✔ Ví dụ đúng:
✅ I’ll go to school as soon as it stops raining.
(Tôi sẽ đến trường ngay khi trời tạnh mưa.)
👉 “Stops” là hiện tại đơn, không dùng “will stop”.
✅ Hoa will go home as soon as the show has ended.
(Hoa sẽ về nhà ngay khi buổi biểu diễn kết thúc.)
👉 “Has ended” là hiện tại hoàn thành, nhấn mạnh hành động hoàn tất.
4. Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc as soon as
🔹 1. Có thể đảo vị trí hai mệnh đề
Bạn có thể đặt mệnh đề chứa as soon as ở đầu câu mà không làm thay đổi nghĩa.
Ví dụ:
✅ She burst into tears as soon as she saw her mother.
(Cô ấy bật khóc ngay khi nhìn thấy mẹ.)
✅ As soon as she saw her mother, she burst into tears.
(Vừa nhìn thấy mẹ, cô ấy bật khóc.)
👉 Nếu as soon as đứng đầu câu → cần có dấu phẩy.
🔹 2. Không dùng “will” sau as soon as
❌ I will call you as soon as I will arrive.
✔ I will call you as soon as I arrive.
🔹 3. Hai mệnh đề phải phù hợp về mặt thời gian
Không bắt buộc cùng một thì giống hệt nhau, nhưng phải logic về trình tự thời gian.

III. Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc as soon as
Ngoài cách dùng cơ bản, cấu trúc as soon as còn xuất hiện trong một số trường hợp đặc biệt dưới đây. Khi sử dụng, bạn cần chú ý đến thì của động từ và mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.
1. Cấu trúc as soon as đứng đầu câu
Khi đưa mệnh đề chứa as soon as lên đầu câu, ý nghĩa không thay đổi nhưng cần có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề.
a. Khi nhấn mạnh hành động hoàn thành trước một hành động trong tương lai
Dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động sẽ hoàn thành xong trước rồi hành động khác mới xảy ra.
🔹 Công thức:
As soon as + S + have/has + V3, S + will + V
👉 Dùng hiện tại hoàn thành trong mệnh đề as soon as.
✔ Ví dụ:
✅ As soon as she has finished the show, I will call her husband.
(Ngay sau khi cô ấy kết thúc chương trình, tôi sẽ gọi cho chồng cô ấy.)
⚠ Lưu ý:
Câu gốc bị sai nghĩa tiếng Việt. Chủ ngữ “I” mới là người gọi điện.
b. Khi nói về hai hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói
Dùng để diễn tả một hành động trong tương lai xảy ra ngay khi hành động kia bắt đầu hoặc xảy ra.
🔹 Công thức:
As soon as + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
✔ Ví dụ:
✅ As soon as I meet my mother, I will hold her tight.
(Ngay khi tôi gặp mẹ, tôi sẽ ôm bà thật chặt.)
👉 Không dùng “will meet”.
2. Cấu trúc as soon as trong câu đảo ngữ
Trong văn viết trang trọng, thay vì dùng cấu trúc as soon as, người ta có thể dùng dạng đảo ngữ với:
-
No sooner… than
-
Hardly/Scarcely… when
Cách này giúp câu văn trang trọng và nhấn mạnh hơn.
🔹 Cấu trúc thường:
As soon as + S + V (quá khứ), S + V (quá khứ)
Ví dụ:
❌ As soon as I finished his homework, I went to bed.
(Câu sai vì “his homework”)
✔ Câu đúng:
✅ As soon as I finished my homework, I went to bed.
(Ngay sau khi tôi làm xong bài tập, tôi đi ngủ.)
🔹 Cấu trúc đảo ngữ tương đương:
No sooner + had + S + V3 + than + S + V (quá khứ)
Hardly + had + S + V3 + when + S + V (quá khứ)
✔ Ví dụ:
✅ No sooner had I finished my homework than I went to bed.
✅ Hardly had I finished my homework when I went to bed.
👉 Hai câu này có nghĩa tương đương với câu dùng cấu trúc as soon as.
3. Cụm từ As soon as possible
Đây là một dạng đặc biệt rất phổ biến của cấu trúc as soon as.
🔹 Ý nghĩa:
👉 “Càng sớm càng tốt”
🔹 Cách dùng:
Thường đặt ở cuối câu.
✔ Ví dụ:
✅ Could you please return the laptop to me as soon as possible?
(Bạn có thể trả tôi chiếc laptop sớm nhất có thể không?)
✅ Please send me an email as soon as possible.
(Làm ơn gửi email cho tôi sớm nhất có thể.)
4. Phân biệt cấu trúc as soon as với Until / While / When
Đây là phần rất nhiều người học nhầm lẫn.
🔹 1. As soon as
👉 Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác.
Ví dụ:
I called her as soon as I arrived.
🔹 2. Until
👉 Diễn tả một hành động kéo dài đến một mốc thời gian xác định rồi dừng lại.
Ví dụ:
I waited until she arrived.
(Tôi đợi cho đến khi cô ấy đến.)
🔹 3. While
👉 Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc và kéo dài đồng thời.
Ví dụ:
She was listening to music while she was cooking.
(Cô ấy nghe nhạc trong khi đang nấu ăn.)
🔹 4. When
👉 Diễn tả hai hành động xảy ra cùng thời điểm hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
Ví dụ:
When I arrived, she was sleeping.

IV. Một số dạng bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia động từ có sẵn trong ngoặc
1. She went away as soon as she … a call from her dad. (receive)
2. As soon as you … him, remember to tell him I am waiting here. (meet)
3. My teacher says she … me the article as soon as she … Internet connection. (send/have)
4. He will buy a diamond ring for his girlfriend as soon as he … paid the salary (be)
5. I’ll call you as soon as I … home (get)
6. He … on the air-conditioner as soon as he … in the room. (turn/get)
7. As soon as I knew the truth, you no longer … my friend anymore. (be)
8. You may have a biscuit as soon as we …home. (get)
9. My brother will be angry with me as soon as he … my test score (see)
10. I called my mom as soon as I … to Hanoi. (arrive)
Đáp án:
1. received
2. meet
3. will send/has
4. is
5. get
6. turns/gets
7. was
8. get
9. sees
10. arrived
Bài tập 2: Nối 2 câu cho sẵn sử dụng as soon as:
1. He received the telegram. He started at once.
2. He finished his work. He went out immediately.
3. The bus arrived. At once the passengers rushed to board it.
4. The mother saw her son. She embraced him immediately.
5. The bell rang. Presently the students ran out of the class.
6. I went to bed. I fell asleep within no time.
7. She said it. At once she realized her mistake.
8. We heard the news. At once we rushed to the hospital.
9. I saw a snake. At once I ran away.
10. My friend saw me. He stopped the car at once.
Đáp án:
1. As soon as he received the telegram, he started.
2. As soon as he finished his work, he went out.
3. As soon as the bus arrived, the passengers rushed to board it.
4. As soon as the mother saw her son, she embraced him.
5. As soon as the bell rang, the students ran out of the class.
6. As soon as I went to bed, I fell asleep.
7. As soon as she said it, she realized her mistake.
8. As soon as we heard the news, we rushed to the hospital.
9. As soon as I saw a snake, I ran away.
10. As soon as my friend saw me, he stopped the car.
Xem thêm:
- Trạng từ là gì? Vị trí và cách dùng trạng từ trong tiếng Anh
- Cấu trúc suggest là gì? Cách dùng suggest chuẩn xác trong tiếng Anh

