Cuộc họp tiếng Anh vừa kết thúc, sếp chốt ba việc với ba mốc thời gian khác nhau, và cả nhóm quay sang bạn: “Sếp vừa nói gì?”. Bạn là người khá tiếng Anh nhất phòng, nên bạn thành người mặc định phải tìm cách tóm tắt nội dung tiếng Anh cho đồng nghiệp hiểu được ngay. Bạn nghe được gần hết nội dung, và chính chỗ đó mới khó, vì hiểu rồi thì bạn phải kể lại cho người không có mặt trong cuộc họp.
Chỗ khó của việc kể lại không nằm ở vốn từ. Người nghe tin bản tóm tắt của bạn rồi làm theo, nên một chi tiết bị hiểu lệch sẽ thành việc làm sai của cả nhóm. Chúng ta thường kể lại phần mình nhớ rõ nhất, mà phần nhớ rõ nhất chưa chắc là phần quan trọng nhất với người nhận việc.
Bài này khác bài về cách xác nhận hai bên đã hiểu đúng nhau khi nói tiếng Anh. Bài đó dừng ở lúc bạn nói lại để chính người nói xác nhận là bạn hiểu đúng. Bài này đi thêm một bước, là lúc bạn chuyển nội dung đó cho người thứ ba không có mặt trong cuộc trao đổi.
Trong tình huống này, bạn luyện ba việc. Một là chọn động từ tường thuật cho đúng hành vi. Hai là giữ nguyên ba phần việc phải làm, mốc thời gian và người chịu trách nhiệm. Ba là biết khi nào phải kiểm lại với người nói trước khi truyền đi. Ba việc đó chạy theo đúng thứ tự bạn làm mỗi lần rời phòng họp. Các nhân vật và sự việc trong bài đều là ví dụ minh họa.

Ba việc bạn làm được sau buổi học này
- Thuật lại nội dung một cuộc trao đổi trong ba phần: việc phải làm, mốc thời gian, người chịu trách nhiệm.
- Giữ nguyên ý người nói, và để ý kiến riêng của mình ra ngoài bản tóm tắt.
- Biết ngưỡng phải kiểm lại với người nói trước khi gửi bản tóm tắt cho người khác.
Bạn có thể đặt buổi luyện này vào kế hoạch học tiếng Anh theo công việc đang làm. Hãy chọn đúng một cuộc trao đổi bạn từng có ở chỗ làm, rồi dùng chính cuộc trao đổi đó cho các phần bên dưới. Khi bạn thay tên việc và mốc thật của mình vào câu mẫu, bạn sẽ biết câu nào hợp với cách nói của phòng mình.
Mười hai từ và cụm từ dùng khi tóm tắt lại
Trước hết, khi phải kể lại một việc đã trao đổi, bạn cần gọi đúng tên từng bước. “Summarize” nói về việc gom nội dung thành vài ý chính, còn “brief” nói về việc đưa thông tin hoặc chỉ dẫn cho một người cụ thể. Hai việc này khác nhau, nên bạn phân biệt chúng trước khi chọn câu.
| Từ hoặc cụm | Nghĩa trong tình huống | Cụm đi kèm | Ví dụ tự luyện |
|---|---|---|---|
| summarize | gom nội dung thành vài ý chính | summarize the meeting | I will summarize the meeting in three bullet points. |
| recap | nhắc lại các ý chính đã trao đổi | recap the decisions | Let me recap what the manager decided. |
| report back | thuật lại cho người khác nghe | report back to the team, report back on the deadline | I will report back to the team on the deadline after lunch. |
| brief | nói ngắn gọn thông tin cho ai | brief the team | I need ten minutes to brief the team. |
| action point | việc cụ thể một người phải làm sau cuộc họp | the action points | The action points are in the last message. |
| owner | người chịu trách nhiệm một việc | own the task | Who owns this task? |
| deadline | hạn chót | the deadline for the report | The deadline for the report is Friday. |
| in writing | ở dạng văn bản | put it in writing | I will put it in writing and send it to the team. |
| confirm | xác nhận lại cho chắc | confirm the date | Could you confirm the date I noted? |
| main point | ý chính | the main point of the call | The main point is the new launch date. |
| follow up | theo tiếp một việc đã trao đổi | follow up with the supplier | I will follow up with the supplier tomorrow. |
| misunderstand | tưởng mình đã hiểu trong khi chưa hiểu | misunderstand the request | I think the team misunderstood the request. |
Mười hai mục trên đủ để bạn xử lý phần lớn nội dung của một cuộc trao đổi công việc. Bạn chưa cần học thêm một danh sách thuật ngữ chuyên ngành dài, vì phần khó của việc thuật lại nằm ở chỗ giữ đúng ý, không nằm ở số lượng từ.
Giữ nguyên thuật ngữ nào khi tóm tắt
Đến đây, câu hỏi thường gặp là nên dịch hết sang tiếng Việt hay giữ nguyên tiếng Anh. Bạn giữ nguyên những từ đã có định nghĩa cố định trong công việc, ví dụ action point được định nghĩa là việc một người hoặc một nhóm cụ thể phải làm sau cuộc họp. Cùng nhóm đó có “deadline”, “owner” và “in writing”. Phần còn lại là câu giải thích, và bạn nói phần đó bằng tiếng Việt cho người không dùng tiếng Anh.
Cách làm này có giới hạn riêng. Nếu trong nhóm có người chưa từng gặp những từ đó, bạn phải nói nghĩa ngay lần đầu, nếu không thì bản tóm tắt của bạn vẫn khó hiểu như chính cuộc họp. Khi người nghe không có mặt trong cuộc trao đổi, bạn là người duy nhất biết từ nào đã quen với cả nhóm.
Cách tóm tắt nội dung tiếng Anh cho đồng nghiệp qua chín mẫu câu
Cùng một việc thuật lại, bạn có thể nói ngắn với đồng nghiệp cùng bàn hoặc dùng lời mở đầu mềm hơn khi gửi sếp. Ba mức bên dưới là gợi ý sử dụng, không phải quy định rằng mỗi chức danh chỉ nghe được một loại câu. Bạn cũng nên chọn kênh theo mức lưu vết, vì việc cần tra lại thì nên gửi email còn việc gấp thì nói trực tiếp hoặc nhắn trong khung chat chung.
| Mức trang trọng | Câu tiếng Anh | Dùng với ai và kênh nào |
|---|---|---|
| Thân mật | Quick update: the launch has moved to the 20th. | Đồng nghiệp cùng nhóm, nhắn trong khung chat chung. |
| Thân mật | Short version: Nam owns the report, and the deadline is Friday. | Đồng nghiệp cùng bộ phận, nói trực tiếp sau cuộc họp. |
| Thân mật | Three things changed in the call, and the date is the main one. | Đồng nghiệp cùng nhóm, nói lúc rời phòng họp. |
| Trung tính | Let me recap what the manager decided about the launch. | Tổ trưởng, nói trong lúc rà lại việc của tuần. |
| Trung tính | I will summarize the three points we agreed on and send them to the team. | Sếp trực tiếp, email gửi sau cuộc họp. |
| Trung tính | I will report back to the team on the deadline once you confirm it. | Sếp trực tiếp, nói khi buổi họp vừa kết thúc. |
| Trang trọng hơn | Following our meeting, we agreed on two changes and one new owner. | Quản lý cấp trên, email chốt sau buổi làm việc. |
| Trang trọng hơn | Could you please confirm the deadline in writing so we have it on record? | Đối tác, email xác nhận sau cuộc gọi. |
| Trang trọng hơn | I am summarizing the call below so that we are all working from the same information. | Đối tác, email gửi sau cuộc gọi. |
Khi thuật lại, bạn nên để người nghe biết mình đang kể phần nào, vì một bản tóm tắt chung chung thì người kia vẫn phải đoán. Câu “Three things changed in the call” chỉ vào đúng số việc cần nắm, còn câu “The meeting was long” không cho biết việc nào đã đổi. Chọn đúng cách mở đầu thì người nghe biết mình nên nghe tiếp hay đã đủ.
Tóm tắt cho sếp khác tóm tắt cho đồng nghiệp thế nào
Ngoài ra, cùng một nội dung nhưng hai người nhận cần hai thứ khác nhau. Sếp cần biết việc gì đã chốt, rủi ro nào còn treo và ai chịu trách nhiệm, nên bạn kể theo đúng thứ tự đó. Đồng nghiệp cùng nhóm chỉ cần biết phần việc của mình và mốc phải xong, nên bạn kể ngắn hơn và đặt tên người lên trước. Cambridge phân biệt “say” và “tell” theo cùng một hướng, vì “tell” tập trung vào nội dung truyền đi và cần người nhận, còn “say” tập trung vào chính lời nói.
Vì vậy, trước khi gửi bản tóm tắt, bạn tự hỏi một câu: người này cần quyết định gì sau khi đọc. Nếu câu trả lời là không cần quyết gì, chỉ cần làm, bạn viết thành danh sách việc kèm mốc của từng người. Nếu câu trả lời là cần duyệt, bạn đưa phần rủi ro và các lựa chọn lên trước phần còn lại.
Ba phần bắt buộc và ngưỡng phải kiểm lại
Sau đó, bạn gom nội dung vào đúng ba phần: việc phải làm, mốc thời gian và người chịu trách nhiệm. Ba phần này là phần người nghe cần để bắt tay vào việc, nên chúng phải có trong bản tóm tắt kể cả khi cuộc trao đổi xoay quanh nhiều chủ đề khác. Biên bản cuộc họp, tiếng Anh gọi là minutes, mới là bản ghi lại mọi lời đã nói, còn bản tóm tắt của bạn chỉ cần ba phần người nghe dùng được. Phần bối cảnh và lý do bạn kể sau, và kể ngắn.
Ngưỡng phải kiểm lại với người nói cũng nằm ở ba phần đó. Khi nội dung có số liệu, mốc thời gian, người chịu trách nhiệm hoặc một cam kết với bên ngoài, bạn xin một dòng xác nhận trước khi truyền đi. Nếu chính bạn chưa nghe rõ phần nào, bạn xử lý phần đó theo cách nói chưa hiểu và nhờ giúp bằng tiếng Anh rồi mới kể lại. Đoán một mốc sai vẫn tốn thời gian hơn một câu hỏi.
Khi cần nói đúng con số và hạn chót trong bản tóm tắt, bạn xem cách nói số liệu, tiền và hạn chót bằng tiếng Anh cho đúng. Một chữ “by” hay “until” đặt sai chỗ là cả nhóm hiểu sai hạn chót.

Ngữ pháp trục: câu tường thuật gián tiếp giữ nguyên ý
Khi kể lại lời người khác, bạn đang dùng một phần ngữ pháp có tên riêng, và Cambridge gọi đó là câu tường thuật (Cambridge Dictionary). Trang này ghi rõ tường thuật là cách chúng ta kể lại lời của người khác hoặc lời của chính mình, và có hai dạng là lời trực tiếp và lời gián tiếp. Điểm bạn cần nhớ nằm ở câu tiếp theo của trang: trong lời gián tiếp, lời của người nói gốc đã bị thay đổi.
Vì vậy, bản tóm tắt không phải bản sao từng chữ. Cambridge cũng nói lời gián tiếp tập trung vào nội dung người kia nói hơn là đúng nguyên văn câu chữ, nên việc đổi lời là bình thường. Việc đổi lời đó được gọi là paraphrase, nghĩa là nói lại bằng lời khác, thường ngắn và đơn giản hơn để nghĩa gốc rõ hơn. Cái phải giữ là ba thứ đã nêu ở trên: người chịu trách nhiệm, mốc thời gian và con số.
Bốn cách tường thuật lại một câu
| Cách làm | Câu minh họa | Điều không được đổi |
|---|---|---|
| Lặp nguyên lời khi câu chữ gốc quan trọng | The manager said, “Send it by Friday.” | Chỉ dùng khi điều khoản hoặc con số phải giữ nguyên văn. |
| Tường thuật theo nội dung | The manager said to send it by Friday. | Giữ đúng người nhận việc và mốc thời gian. |
| Đổi sang động từ đúng hành vi | The manager asked us to send it by Friday. | Đổi sang “asked” khi ý gốc là một yêu cầu. |
| Nêu người nhận bằng “tell” | The manager told the team to send it by Friday. | Khi tường thuật, “tell” cần người nhận, còn “say” phải thêm “to” nếu muốn nêu người nghe. |
Bảng trên cho thấy việc chọn động từ không phải chuyện hình thức. Cambridge nêu ví dụ một câu trực tiếp “I’m sorry, said Mark” và cách tường thuật gọn lại thành “Mark apologised” (chính tả Anh-Anh của trang ngữ pháp đã dẫn ở trên). Chỉ cần một động từ là người nghe biết ngay hành vi gốc của người nói. Nếu bạn dùng “said” cho mọi trường hợp, người nghe mất thông tin về việc người kia đã yêu cầu, đã xin lỗi hay chỉ đang giải thích.
| Câu sai và cách sửa | Nội dung |
|---|---|
| Sai và sửa lần một | Sai: The manager said me to send it by Friday. Sửa: The manager told me to send it by Friday. |
| Sai và sửa lần hai | Sai: The manager said I would check the file, trong khi người được giao việc là chị Hoa. Sửa: The manager said Hoa would check the file. |
| Sai và sửa lần ba | Sai: The manager said the report is late, and I think he is right. Sửa: The manager said the report is late. In my view, we need one more day. |
Cambridge lấy một câu trực tiếp rồi chuyển sang lời gián tiếp, trong đó “I” thành “she” và “didn’t realise” thành “hadn’t realised”. Cả hai chỗ đổi đó đều thuộc phần mà trang này gọi là lời gián tiếp, nơi lời của người nói gốc đã bị thay đổi. Bài không dạy bảng lùi thì chi tiết, vì phần bạn phải giữ là người chịu trách nhiệm và mốc thời gian của cuộc trao đổi gốc.
Hội thoại: nghe sếp chốt việc rồi thuật lại cho nhóm
Trong tình huống tự soạn này, Hà là nhân viên hành chính, người khá tiếng Anh nhất phòng. Quản lý của Hà là ông Weber, và cuộc gọi kết thúc bằng ba thay đổi cho đợt ra mắt. Bạn hãy đọc câu của ông Weber trước, rồi thử trả lời vai Hà để kiểm tra mình có giữ đúng ba phần hay chỉ nhớ được vài chữ.
| Người nói | Lời thoại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mr Weber | Before we finish, there are three changes to the launch. | Trước khi kết thúc, có ba thay đổi cho đợt ra mắt. |
| Hà | Let me take them down. Three changes for the launch. | Để em ghi lại. Ba thay đổi cho đợt ra mắt. |
| Mr Weber | The launch has moved to the 20th, Nam owns the report, and the client wants the file in English. | Đợt ra mắt dời sang ngày 20, Nam phụ trách báo cáo, và khách muốn tài liệu bằng tiếng Anh. |
| Hà | So Nam owns the report, and the file goes out in English. | Vậy Nam phụ trách báo cáo, và tài liệu gửi đi bằng tiếng Anh. |
| Mr Weber | Correct. And the launch date is the 20th. | Đúng vậy. Và ngày ra mắt là ngày 20. |
| Hà | Thank you. I will summarize the three points and send them to the team. | Em cảm ơn. Em sẽ tóm tắt ba điểm và gửi cho cả nhóm. |
| Trang | Thanks. Does the client need the file before or after the launch? | Cảm ơn nhé. Khách cần tài liệu trước hay sau ngày ra mắt? |
| Hà | Good question. I will confirm that with Mr Weber and add it here. | Câu hỏi hay đấy. Em sẽ xác nhận lại với ông Weber rồi bổ sung vào đây. |
Hà lần lượt ghi lại ba thay đổi, nhắc lại phần Nam phụ trách, rồi nhắn cho nhóm đúng ba điểm vừa chốt. Ở lượt cuối, Trang hỏi thêm một chi tiết chưa có trong bản tóm tắt, và Hà không tự suy ra câu trả lời. Đó là chỗ giữ cho bản tóm tắt không bị thêm ý của người kể.
Năm câu luyện tập và đáp án
Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu. Các phương án sai được thiết kế để kiểm tra đúng một điểm đã nêu trong bài, không yêu cầu bạn đoán câu nào trang trọng nhất.
- Bạn mở đầu bản thuật lại cho cả nhóm, ý là có ba việc đã thay đổi. Câu nào đúng nhất với ý đó? A. Three things changed in the call. B. Could you repeat that? C. I did not follow the call. D. Please send me your notes.
- Hoàn chỉnh câu: “The manager … us to send the file by Friday.” A. said. B. told. C. spoke. D. talked.
- Bạn thuật lại câu “I will check the file tomorrow” mà người nói là chị Hoa. Câu nào giữ đúng người chịu trách nhiệm? A. Hoa said I will check the file tomorrow. B. Hoa said she would check the file tomorrow. C. Hoa said you will check the file tomorrow. D. Hoa said the file is checked tomorrow.
- Từ nào chỉ biên bản chính thức của một cuộc họp? A. action points. B. owner. C. minutes. D. brief.
- Trong bản tóm tắt có thuật ngữ “action point” mà người nhận chưa từng gặp. Bạn làm gì? A. Keep the English term and say nothing. B. Remove the term and describe nothing. C. Replace the term with a longer English phrase. D. Keep the term and explain its meaning the first time you use it.
Đáp án: 1A, 2B, 3B, 4C, 5D. Ở câu 1, câu A nói thẳng số việc đã đổi, còn câu B và câu C là câu người nghe nói với bạn. Ở câu 2, “told” nhận người nhận, còn “said” thì không đứng trước tân ngữ chỉ người. Ở câu 3, việc kiểm tài liệu là của chị Hoa, nên chủ ngữ phải là “she”. Ở câu 4, “minutes” là biên bản chính thức ghi lại mọi lời đã nói trong cuộc họp. Ở câu 5, bạn giữ từ gốc và nói nghĩa ngay lần đầu để người nhận dùng được về sau.
Nếu chọn sai, bạn hãy nói lại câu đúng rồi thay một chi tiết bằng việc của mình. Chẳng hạn, thay “the file” bằng tên tài liệu bạn đang làm, và thay “Friday” bằng mốc bạn vừa nghe trong tuần này. Mục tiêu là dùng câu để giữ đúng nội dung, không chỉ nhớ đáp án.
Ba lỗi cần tránh khi thuật lại
Ba lỗi dưới đây đều làm bản tóm tắt lệch khỏi nội dung gốc, và chúng xuất hiện đúng lúc bạn đang vội, thường là lúc đã đến giờ vào việc hoặc lúc cả nhóm đang chờ câu trả lời. Mỗi lỗi đi kèm một cặp câu để bạn đối chiếu. Cả ba đều là lỗi cách nói, không phải lỗi ngữ pháp khó.
Thứ nhất, dùng “said” cho mọi hành vi của người nói. Trong tiếng Anh, “said” chỉ nói rằng có người đã nói, còn “asked”, “warned” hay “confirmed” cho biết người kia đã yêu cầu, đã cảnh báo hay đã xác nhận việc gì. Câu chưa nói rõ hành vi: The manager said the team should send it by Friday. Câu này không sai ngữ pháp, nó chỉ không cho biết đó là yêu cầu hay một gợi ý. Câu nói rõ hành vi: The manager asked the team to send it by Friday. Người nghe cần biết đó là yêu cầu hay chỉ là một gợi ý, vì hai việc đó dẫn tới hai cách làm khác nhau.
Thứ hai, đổi người chịu trách nhiệm trong lúc tường thuật. Lỗi này xảy ra khi bạn kể nhanh và vô tình nhập vai người được giao việc. Câu sai: The manager said I would check the file, trong khi người được giao việc là chị Hoa. Câu đúng: The manager said Hoa would check the file. Đây là chỗ dễ bị hiểu sai nhất, vì người nghe sẽ ghi tên bạn vào việc của người khác.
Thứ ba, gửi bản tóm tắt đi trước khi kiểm lại với người nói. Bạn gửi cho cả nhóm rồi mới phát hiện mình hiểu lệch một mốc, và lúc đó cả nhóm đã bắt đầu làm. Câu sai: I will send it to the team now and correct it later if someone asks. Câu đúng: Before I send this to the team, could you confirm the deadline I noted? Cách chắc nhất vẫn là xin một dòng xác nhận trước khi gửi.
| Bạn đang vướng ở đâu? | Hướng sửa |
|---|---|
| Không nhớ nổi cả đoạn, chỉ nhớ vài chữ | Ghi lại ba phần ngay khi còn trong cuộc, rồi kể theo đúng ba phần đó |
| Không chắc mình hiểu đúng ý người nói | Đọc ngược lại phần nghi ngờ, hoặc hỏi lại trước khi kể cho người khác |
| Sợ bản tóm tắt của mình thiếu ý | Xin một dòng xác nhận cho phần có số liệu, mốc hoặc người chịu trách nhiệm |
Nếu nội dung bạn phải thuật lại có một việc đang chậm, bạn nói phần đó theo cách báo lỗi và báo chậm tiến độ bằng tiếng Anh. Đừng để người nghe tự suy ra ai có lỗi, vì phỏng đoán đó thường đi sai hướng.
Nếu bạn muốn luyện phần thuật lại theo đúng công việc của mình, bạn xem khoá tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm của FTE.
Năm câu tiếng Anh dùng được ngay sau cuộc họp
Năm câu dưới đây là các câu thuật lại dùng được ngay. Bạn hãy chọn hai câu gần nhất với công việc của mình và luyện với nội dung thật. Khi đã dùng được hai câu đó, bạn thêm dần các câu còn lại theo nhu cầu.
- Three things changed in the call, and the date is the main one.
- Let me recap what the manager decided and who owns each task.
- I will summarize the action points and send them to the team today.
- Could you please confirm the deadline in writing so we have it on record?
- I think the team misunderstood the second point, so let me check it with you.
FTE luyện cách tóm tắt nội dung tiếng Anh cho đồng nghiệp như thế nào
Ở tình huống thuật lại cho người chưa nghe, cô Nguyễn Thị Ngọc để học viên kể lại nội dung vừa nghe cho một người thứ hai, rồi cùng so bản kể với đoạn gốc để tìm chỗ lệch ý. Chỗ hiểu lệch vì vậy lộ ra ngay trong buổi học, thay vì đợi tới lúc cả nhóm đã làm sai. Cô có hơn 9 năm kinh nghiệm giảng dạy, hơn 2000 giờ dạy online, chứng chỉ 7.5 IELTS và bằng Thạc sĩ TESOL.
Khoá giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm của FTE luyện theo nội dung thật mà học viên đang phải kể lại ở công ty. Giáo viên sửa ngay tại chỗ khi nghe phần thuật lại bị lệch ý. Cô Vương Ngọc Anh tham gia hỗ trợ học viên trong các buổi luyện. Lịch học xếp theo ca làm việc, nên bạn không phải nghỉ giữa ngày để đi học.
- Luyện đúng nội dung bạn đang phải thuật lại: chọn động từ tường thuật, giữ đúng ba phần, và kiểm lại trước khi gửi.
- Giáo viên nghe phần thuật lại của bạn và sửa ngay chỗ lệch ý, trước khi bạn gửi cho nhóm thật.
- Học 1 kèm 1 online, lịch xếp theo ca làm việc của bạn.
Freetalk English là thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup, đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015.
Băn khoăn khi phải tóm tắt lại cho người khác
- Kể thiếu một ý thì xử lý thế nào?
- Gửi bản tóm tắt cho cả nhóm luôn hay chờ người nói xác nhận?
- Người nhận không dùng tiếng Anh thì nói thuật ngữ thế nào?
Kể thiếu một ý thì xử lý thế nào?
Bạn gửi phần bổ sung ngay khi phát hiện, và nói rõ đó là phần bổ sung cho bản trước đó. Nhóm đã bắt đầu làm theo bản cũ thì một dòng sửa kịp thời vẫn rẻ hơn việc làm lại. Cách chặn từ đầu vẫn tốt hơn: với nội dung có số liệu, mốc thời gian hoặc phân công trách nhiệm, bạn kiểm lại với người nói trước khi gửi.
Gửi bản tóm tắt cho cả nhóm luôn hay chờ người nói xác nhận?
Với việc nội bộ trong ngày, bạn gửi luôn rồi kiểm lại phần còn nghi ngờ. Với nội dung có con số hoặc cam kết với bên ngoài, bạn chờ một dòng xác nhận rồi mới gửi. Sửa một con số đã đi vào việc của người khác thì tốn hơn nhiều so với một dòng xác nhận trước khi gửi.
Người nhận không dùng tiếng Anh thì nói thuật ngữ thế nào?
Bạn giữ nguyên chữ đã có nghĩa cố định trong công việc, rồi nói nghĩa ngay lần đầu xuất hiện. Cách này giữ cho bản tóm tắt dùng được về sau, khi nhóm phải tra lại hồ sơ. Nếu cả nhóm chưa ai dùng từ đó bao giờ, bạn nói bằng tiếng Việt trước rồi mới nhắc chữ tiếng Anh một lần.
Muốn luyện phần thuật lại với người nghe thật?
Bạn nhờ một đồng nghiệp đóng vai người chưa nghe và đổi con số trong hội thoại thành số thật của mình. Khi cần người nghe và sửa lại ngay lúc bạn kể, bạn tham khảo khoá tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm của FTE.
Khoá giao tiếp 1 kèm 1 cho người đi làm của FTE có phần luyện riêng cho cách tóm tắt nội dung tiếng Anh cho đồng nghiệp. Học viên kể lại nội dung thật của mình, giáo viên sửa ngay chỗ lệch ý, và học viên ghi lại ba phần việc phải làm, mốc thời gian, người chịu trách nhiệm trước khi gửi cho nhóm. Bạn liên hệ Freetalk English tại freetalkenglish.edu.vn hoặc hotline 0902.466.499 để được tư vấn.