Đồng nghiệp mới hỏi bạn về sếp cũ, bạn định kể rằng ông ấy nghiêm khắc nhưng công bằng, rồi cuối cùng chỉ bật ra được mỗi chữ “good”. Vốn từ tả người của bạn không thiếu, nó chỉ chưa được xếp thành nhóm để lấy ra kịp lúc nói.
Tính từ chỉ tính cách (personality adjectives) là những từ mô tả bản chất, thái độ và cách cư xử của một người, chẳng hạn kind (tốt bụng), honest (trung thực) hay lazy (lười biếng). Trong câu “My boss seems strict but he is very fair”, cả strict lẫn fair đều thuộc nhóm này.
Nhóm từ này xuất hiện dày trong phần thi nói mô tả người, trong phỏng vấn xin việc và trong những câu chuyện đời thường về gia đình, bạn bè. Bạn học thêm được mươi từ đúng chỗ thì lời kể của bạn khác hẳn ngay hôm sau.
Bài này đi lần lượt qua cách nhận biết, vị trí của từ trong câu, ba bảng từ vựng chia theo sắc thái tích cực, tiêu cực và trung tính, các cấu trúc câu hay dùng, cách phân biệt với trạng từ, những lỗi hay gặp và phần hỏi đáp, kèm bài trắc nghiệm cuối bài.
Nếu bạn đang dựng lại nền tiếng Anh từ đầu, chuyên đề từ vựng này nằm trong khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc.
Tính từ chỉ tính cách là gì và nhận biết bằng cách nào
Theo Cambridge Dictionary, tính từ là từ mô tả đặc điểm của người hoặc vật. Nhóm tả tính cách hẹp hơn: nó nói về con người bên trong, tức thái độ và cách một người đối xử với người khác. Ba dấu hiệu dưới đây giúp bạn nhận ra chúng khi đọc.
- Trả lời câu hỏi “người này thế nào?”: nghe câu “She is patient”, bạn hình dung được cách cô ấy phản ứng khi công việc chậm trễ, chứ không hình dung ngoại hình.
- Đứng được ở hai vị trí quen thuộc: bạn đặt từ trước danh từ chỉ người như “a generous man”, hoặc đặt sau động từ nối như “He is generous”.
- Ghép được với trạng từ mức độ: bạn nói very kind, quite shy, extremely stubborn, a bit sensitive để chỉnh mức đậm nhạt của nhận xét.
Bạn phân biệt cho rõ nhóm này với nhóm tả ngoại hình như tall, thin, beautiful. Câu “She is beautiful and kind” chứa cả hai loại: beautiful nói về hình thức, còn kind mới nói về tính cách.
Vị trí của tính từ chỉ tính cách trong câu tiếng Anh
Người học Việt Nam hay đặt sai chỗ vì tiếng Việt nói “một người tốt bụng”, tính từ đứng sau danh từ. Tiếng Anh thì đặt tính từ trước danh từ trong phần lớn trường hợp. Bảng dưới gom bốn tình huống bạn gặp thường xuyên nhất.
| Vị trí | Công thức | Ví dụ đúng | Lưu ý khi đặt câu |
|---|---|---|---|
| Trước danh từ | a/an + adj + N | She is a kind teacher. | Mạo từ đứng trước cả cụm, không viết “a teacher kind” |
| Sau động từ to be | S + be + adj | My brother is stubborn. | Không bỏ động từ be, câu “She very kind” thiếu vị ngữ |
| Sau động từ nối | S + seem/look/sound/feel + adj | He seems shy at first. | Khi nhóm động từ này mang nghĩa nối thì bạn dùng tính từ, không dùng trạng từ |
| Sau trạng từ mức độ | S + be + adv + adj | They are extremely competitive. | Trạng từ đứng ngay trước tính từ mà nó bổ nghĩa |

Khi nhiều tính từ cùng đứng trước một danh từ, tiếng Anh xếp từ chỉ ý kiến trước từ chỉ đặc điểm khách quan, ví dụ “a lovely young woman”. Người bản ngữ thường dừng ở hai hoặc ba từ trong một cụm, vì chuỗi dài hơn nghe nặng nề.
Một nhóm từ khác cũng đứng trước danh từ nhưng không tả tính cách mà chỉ số lượng, như trong cách phân biệt a few và a little. Bạn nhìn vào việc từ đó tả người hay đếm vật là tách được hai nhóm.
Bảng tính từ chỉ tính cách tích cực thường dùng
Mười tám từ dưới đây phủ gần hết những gì bạn cần khi khen một người trong hội thoại hằng ngày hoặc trong phần thi nói mô tả người thân. Cột cuối cho bạn một cụm đi kèm quen thuộc để nhớ từ theo ngữ cảnh thay vì nhớ rời.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cụm đi kèm |
|---|---|---|---|
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | a kind neighbour |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng | generous with his time |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực | an honest answer |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | a friendly colleague |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn | patient with children |
| hardworking | /ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | a hardworking student |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy | a reliable partner |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin | confident in interviews |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | a creative designer |
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ | a cheerful voice |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự | polite to everyone |
| sociable | /ˈsəʊʃəbl/ | hòa đồng | sociable at parties |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | trung thành | a loyal friend |
| humble | /ˈhʌmbl/ | khiêm tốn | humble about his success |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm | a brave decision |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo, biết quan tâm | a caring mother |
| easy-going | /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ | dễ tính | an easy-going boss |
| open-minded | /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ | cởi mở với cái mới | open-minded about new ideas |
Bạn để ý friendly và lovely kết thúc bằng -ly mà vẫn là tính từ. Vì vậy câu “He smiled friendly” không chuẩn; người bản ngữ nói “He smiled in a friendly way” hoặc chuyển thành “He gave me a friendly smile”.
Bảng tính từ chỉ tính cách tiêu cực và sắc thái đi kèm
Nhóm mười tám từ này mang sắc thái chê, cho nên bạn cân nhắc ngữ cảnh trước khi dùng. Trong hội thoại lịch sự, người bản ngữ hay giảm nhẹ bằng “a bit” hoặc “can be”, như câu “He can be a bit impatient” thay vì phán thẳng “He is impatient”.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cụm đi kèm |
|---|---|---|---|
| lazy | /ˈleɪzi/ | lười biếng | too lazy to cook |
| selfish | /ˈselfɪʃ/ | ích kỷ | a selfish decision |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ | rude to the waiter |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh | as stubborn as a mule |
| arrogant | /ˈærəɡənt/ | kiêu ngạo | an arrogant remark |
| dishonest | /dɪsˈɒnɪst/ | không trung thực | a dishonest seller |
| careless | /ˈkeələs/ | bất cẩn | a careless mistake |
| mean | /miːn/ | keo kiệt, xấu tính | mean with money |
| jealous | /ˈdʒeləs/ | hay ghen tị | jealous of her success |
| greedy | /ˈɡriːdi/ | tham lam | greedy for power |
| bad-tempered | /ˌbæd ˈtempəd/ | nóng tính | a bad-tempered driver |
| impatient | /ɪmˈpeɪʃnt/ | thiếu kiên nhẫn | impatient with slow service |
| pessimistic | /ˌpesɪˈmɪstɪk/ | bi quan | pessimistic about the future |
| cruel | /ˈkruːəl/ | độc ác | cruel to animals |
| unreliable | /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ | không đáng tin | an unreliable colleague |
| moody | /ˈmuːdi/ | tính khí thất thường | a moody teenager |
| bossy | /ˈbɒsi/ | hay ra lệnh | a bossy older sister |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | hung hăng | aggressive in arguments |
Học theo cặp trái nghĩa giúp bạn nhớ nhanh gấp đôi: kind đi với cruel, honest đi với dishonest, patient đi với impatient, generous đi với mean. Bạn chỉ cần nhớ một đầu là đầu còn lại tự bật ra.
Bảng tính từ chỉ tính cách trung tính
Mười lăm từ dưới đây khen hay chê tùy hoàn cảnh. Một người ambitious được đánh giá cao trong môi trường công sở, nhưng nếu người kể có ý phàn nàn thì chính từ ấy lại hàm ý người kia hay chen lấn. Bạn nghe ngữ điệu và câu đi kèm mới đoán được sắc thái.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Cụm đi kèm |
|---|---|---|---|
| quiet | /ˈkwaɪət/ | ít nói | a quiet colleague |
| serious | /ˈsɪəriəs/ | nghiêm túc | serious about work |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | nhiều tham vọng | an ambitious plan |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập | independent of her family |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | shy with strangers |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm | sensitive to criticism |
| talkative | /ˈtɔːkətɪv/ | nói nhiều, hay chuyện | talkative in meetings |
| strict | /strɪkt/ | nghiêm khắc | a strict teacher |
| introverted | /ˈɪntrəvɜːtɪd/ | hướng nội | an introverted student |
| extroverted | /ˈekstrəvɜːtɪd/ | hướng ngoại | an extroverted host |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | ham tìm hiểu | curious about everything |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | ưa cạnh tranh | competitive by nature |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | thực tế | a practical solution |
| reserved | /rɪˈzɜːvd/ | kín đáo | reserved at first |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng | cautious with money |
Khi cần nói giảm, bạn đổi tính từ chỉ tính cách mang sắc thái nặng sang một từ trung tính hoặc một cách diễn đạt vòng. Thay vì gọi ai đó bossy, người bản ngữ hay nói “She likes to be in control”; thay vì nói lazy, họ nói “He isn’t very organised”.
Riêng shy nghiêng nhẹ về hướng chê dù vẫn nằm ở nhóm trung tính, nên khi muốn nói thiện cảm hơn thì người bản ngữ chọn reserved hoặc quiet.

Ba cấu trúc câu hay dùng với tính từ chỉ tính cách
Cùng một ý khen, bạn nói được theo nhiều khuôn khác nhau, và mỗi khuôn hợp với một hoàn cảnh riêng. Ba cấu trúc dưới đây xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại lẫn bài viết.
| Cấu trúc | Ví dụ | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| It is + adj + of + sb + to V | It was kind of you to drive me home. | Nhận xét một hành vi cụ thể của ai đó |
| S + have/has + a/an + adj + personality | She has a cheerful personality. | Nói về tổng thể tính cách, giọng trang trọng hơn |
| S + be + adj + enough + to V | He is patient enough to teach beginners. | Nêu mức độ đủ để làm được một việc |
Cấu trúc thứ nhất có một điểm dễ sai: bạn dùng giới từ of khi tính từ nói về tính cách của người, và dùng for khi tính từ nói về mức độ khó dễ của việc. So sánh “It is nice of her to help” với “It is difficult for me to wake up early”.
Cạnh nhóm tả tính cách còn một nhóm tính từ chỉ cảm xúc đi thành cặp -ing và -ed, chẳng hạn boring và bored. Dạng -ing tả người hoặc vật gây ra cảm giác, dạng -ed tả người mang cảm giác đó; đuôi -ing này cũng xuất hiện trong nhiều khuôn câu khác nên bạn tham khảo thêm cấu trúc V-ing trong tiếng Anh để dùng cho chắc.
Phân biệt tính từ chỉ tính cách với trạng từ
Hai loại từ này khác nhau ở đối tượng được bổ nghĩa, cho nên bạn chỉ cần nhìn từ đứng cạnh là chọn đúng dạng.
| Tiêu chí | Tính từ | Trạng từ | Chọn khi nào |
|---|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho | Danh từ, đại từ | Động từ, tính từ, cả câu | Nhìn loại từ đứng cạnh |
| Vị trí | Trước danh từ hoặc sau be, seem, look | Sau động từ thường hoặc sau tân ngữ | Khi mô tả tính chất của chủ ngữ sau động từ nối thì dùng tính từ, không dùng trạng từ |
| Ví dụ | She is a careful driver. | She drives carefully. | Tả người thì dùng tính từ, tả hành động thì dùng trạng từ |
| Cặp dễ nhầm | kind, polite | kindly, politely | “He is kind” tả con người, “He spoke kindly” tả cách nói |
Muốn hiểu kỹ cơ chế bổ nghĩa cho động từ, bạn xem bài trạng từ là gì. Riêng nhóm giữ nguyên hình thức của tính từ như fast, hard, late nằm ở bài trạng từ không có đuôi -ly.
Bốn lỗi thường gặp khi dùng tính từ chỉ tính cách
Bốn lỗi dưới đây chiếm phần lớn số câu bị trừ điểm trong các bài kiểm tra về chủ đề này, và cả bốn đều sửa được ngay khi bạn biết mình sai ở đâu.
- Bỏ quên động từ be: câu “She very kind” thiếu vị ngữ, câu đúng là “She is very kind”.
- Thêm mạo từ mà không có danh từ: câu “He is a lazy” thừa mạo từ a, bạn viết “He is lazy” hoặc “He is a lazy student”.
- Đặt tính từ sau danh từ theo trật tự tiếng Việt: câu “She has personality kind” sai, câu đúng là “She has a kind personality”.
- Dùng trạng từ sau động từ nối: câu “She looks happily” sai vì look ở đây là động từ nối, câu đúng là “She looks happy”.

Ghi nhớ nhanh về tính từ chỉ tính cách
- Tính từ chỉ tính cách mô tả bản chất, thái độ và cách cư xử của một người, khác với nhóm tả ngoại hình như tall hay thin.
- Từ này đứng trước danh từ trong cụm “a kind teacher”, hoặc đứng sau be và các động từ nối như seem, look, sound, feel.
- Đuôi -ly không đủ để kết luận từ loại, vì friendly, lovely đều là tính từ.
- Ba bảng từ vựng trong bài chia theo sắc thái tích cực, tiêu cực và trung tính; nhóm trung tính khen hay chê tùy ngữ cảnh.
- Bạn dùng “It is kind of you to…” khi nhận xét tính cách, và dùng “It is difficult for me to…” khi nói về mức khó dễ.
- Sau động từ nối bạn dùng tính từ, còn khi tả cách thực hiện một hành động thì bạn dùng trạng từ: “He is kind” khác “He spoke kindly”.
Những thắc mắc thường gặp về tính từ chỉ tính cách
Nên học bao nhiêu từ là đủ để mô tả một người?
Khoảng ba mươi từ dùng thật thạo đã đủ cho hầu hết tình huống nói hằng ngày. Bạn chọn theo tỷ lệ dưới đây rồi mở rộng dần, thay vì cố thuộc cả trăm từ trong một tuần.
- Mười lăm từ tích cực để khen người thân, bạn bè và đồng nghiệp.
- Mười từ trung tính để mô tả khách quan trong phỏng vấn hoặc bài thi nói.
- Năm từ tiêu cực dùng có chừng mực, kèm cách nói giảm như “a bit” hay “can be”.
Vì sao “It is kind of you” đúng mà “It is kind for you” lại nghe sai?
Vì giới từ of gắn nhận xét vào con người, còn for gắn việc vào người thực hiện. Khi bạn khen ai đó tốt bụng, chính người đó là chủ thể của phẩm chất, nên tiếng Anh chọn of. Với easy, difficult hay important, câu nói về việc chứ không nói về người, cho nên for mới hợp.
Từ friendly có phải trạng từ không?
Không, friendly là tính từ dù kết thúc bằng -ly. Bạn nói “a friendly waiter” hoặc “The staff were very friendly”. Muốn diễn đạt ý ấy ở vị trí trạng từ, người bản ngữ chuyển thành cụm “in a friendly way”, như trong câu “She welcomed us in a friendly way”.
Học thuộc bảng từ rồi mà lúc nói vẫn không bật ra thì làm sao?
Chuyện đó rất bình thường, bởi nhớ mặt chữ và bật ra thành lời là hai kỹ năng khác nhau. Cách bền nhất là bạn lấy người quen làm nguyên liệu: mỗi tối kể hai câu về một người bạn gặp trong ngày, dùng một từ tích cực và một từ trung tính.
Bạn lặp lại đủ nhiều thì từ sẽ tự đến trước khi bạn kịp dịch trong đầu. Nếu bạn muốn có người sửa từng câu ngay lúc nói, hãy xem lộ trình học tiếng Anh 1 kèm 1 theo trình độ để rút ngắn quãng này.
Freetalk English và cách học từ vựng để dùng được
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+.
Trong lộ trình Tiếng Anh cho người mất gốc, những mảng từ vựng như tính từ chỉ tính cách được đưa thẳng vào hội thoại mô tả người thật, để bạn dùng được ngay thay vì dừng lại tra nghĩa giữa câu.
Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc.
- Website: freetalkenglish.edu.vn
- Hotline và Zalo: 0902 466 499
- Lộ trình phù hợp với bài này: Tiếng Anh cho người mất gốc, học 1 Thầy 1 Trò 30 phút mỗi ngày