Bạn muốn khen một người bạn nước ngoài hát hay, buột miệng nói “She sings beautiful” rồi thấy người nghe khựng lại một nhịp. Chỗ vướng nằm ở một từ loại nhỏ mà người học hay xem nhẹ.
Trạng từ là gì? Trạng từ (adverb) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu, giúp người nghe biết hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu và ở mức độ ra sao. Trong câu “She sings beautifully”, chính từ beautifully cho biết cô ấy hát theo cách nào.
Phần lớn người học thuộc lòng quy tắc “tính từ thêm -ly” rồi dừng lại ở đó. Đến lúc tự đặt câu, bạn mới vấp ở chỗ khác: nên để từ đó ở đầu câu, giữa câu hay cuối câu, và vì sao câu “He speaks fluently English” nghe sai với người bản ngữ dù từ nào cũng đúng.
Vị trí mới là thứ quyết định câu tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hay gượng gạo.
Bài này đi lần lượt qua vai trò, dấu hiệu nhận biết, sáu nhóm hay gặp, quy tắc vị trí trong câu, cách tạo dạng so sánh, cách dùng các từ nối ý, cách phân biệt với tính từ và những lỗi hay bị trừ điểm, kèm bài tập trắc nghiệm cuối bài để bạn tự kiểm tra.
Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, chuyên đề này nằm trong khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc.
Vai trò của trạng từ trong câu tiếng Anh
Trạng từ không đứng một mình mà luôn gắn vào một thành phần khác để làm rõ nghĩa cho thành phần đó. Theo Cambridge Dictionary, trạng từ trả lời cho bốn câu hỏi quen thuộc: how (như thế nào), when (khi nào), where (ở đâu) và to what extent (đến mức nào). Bạn hãy quan sát cùng một cơ chế làm việc trên bốn đối tượng khác nhau.
- Bổ nghĩa cho động từ: He drives carefully. Từ carefully cho biết anh ấy lái xe theo cách nào.
- Bổ nghĩa cho tính từ: The film was surprisingly good. Từ surprisingly nói rõ mức độ hay của bộ phim.
- Bổ nghĩa cho một trạng từ khác: She runs very quickly. Từ very đẩy mức độ của quickly lên cao hơn.
- Bổ nghĩa cho cả câu: Unfortunately, we missed the train. Từ unfortunately thể hiện thái độ của người nói với toàn bộ sự việc.
Bạn nắm được bốn vai trò này thì phần vị trí phía sau sẽ dễ hơn nhiều, bởi một từ đứng ở đâu phụ thuộc vào chuyện nó đang bổ nghĩa cho cái gì.
Dấu hiệu nhận biết trạng từ tiếng Anh
Dấu hiệu dễ thấy nhất là đuôi -ly gắn vào một tính từ: quick thành quickly, careful thành carefully, happy thành happily, gentle thành gently. Riêng phần chính tả có ba trường hợp bạn nên nhớ.
- Tính từ tận cùng bằng “y” thì đổi “y” thành “i” rồi thêm -ly: easy thành easily, happy thành happily.
- Tính từ tận cùng bằng phụ âm cộng “le” thì bỏ “e” và thêm “y”: simple thành simply, possible thành possibly.
- Các tính từ còn lại giữ nguyên hình thức và cộng thẳng -ly: quick thành quickly, careful thành carefully.
Đuôi -ly tiện nhưng không phải là bằng chứng chắc chắn, vì tiếng Anh có hai nhóm ngoại lệ đi ngược nhau. Nhóm thứ nhất gồm những từ kết thúc bằng -ly mà vẫn là tính từ, chẳng hạn friendly, lovely, lonely, silly, ugly; bạn nói “a friendly teacher” chứ không nói “He smiled friendly”.
Nhóm thứ hai gồm những từ giữ nguyên hình thức của tính từ như fast, hard, late, early, high, near. Đây chính là nhóm trạng từ không có đuôi -ly mà bạn cần học thuộc riêng thay vì suy ra từ quy tắc.
Vì vậy, cách nhận biết đáng tin hơn là nhìn vào chức năng: từ đó đang bổ nghĩa cho danh từ hay cho động từ? Trong “a hard question”, hard bổ nghĩa cho question nên nó là tính từ. Trong “He works hard”, hard bổ nghĩa cho works nên nó là trạng từ. Cùng một hình thức, hai vai trò khác nhau.
Các loại trạng từ trong tiếng Anh
Người học ở trình độ cơ bản đến trung cấp thường gặp sáu nhóm trạng từ dưới đây. Bảng này gom câu hỏi mà mỗi nhóm trả lời, vài từ tiêu biểu và một ví dụ để bạn nhận diện nhanh khi đọc.
| Nhóm trạng từ | Trả lời câu hỏi | Từ tiêu biểu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Cách thức (manner) | Như thế nào? | slowly, carefully, well, fast | She closed the door quietly. |
| Thời gian (time) | Khi nào? | now, today, yesterday, soon, already | They arrived yesterday. |
| Nơi chốn (place) | Ở đâu? | here, there, outside, everywhere | The children are playing outside. |
| Tần suất (frequency) | Bao lâu một lần? | always, usually, often, sometimes, never | He often goes swimming. |
| Mức độ (degree) | Đến mức nào? | very, quite, too, enough, almost | This soup is too salty. |
| Quan điểm (viewpoint) | Người nói nghĩ sao? | fortunately, honestly, clearly, obviously | Honestly, I don’t like this plan. |
Nhóm thời gian gắn rất chặt với thì của động từ, nên khi bạn kể một việc đang diễn ra trong quá khứ, cụm chỉ thời gian như at that moment và liên từ while thường xuất hiện cùng thì quá khứ tiếp diễn.
Bạn nhớ phân biệt cho rõ: at that moment là cụm giới từ, while là liên từ, còn từ loại đang bàn trong bài là những từ đơn lẻ như then, now, soon.
Vị trí của trạng từ trong câu
Đây là phần khiến người học mất điểm nhiều nhất, vì tiếng Việt cho phép đặt trạng ngữ khá thoải mái còn tiếng Anh thì có ràng buộc rõ ràng. Bảng dưới tóm tắt vị trí chuẩn của từng nhóm.
| Nhóm | Vị trí chuẩn | Ví dụ đúng | Lưu ý khi đặt câu |
|---|---|---|---|
| Cách thức | Sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu động từ có tân ngữ | He plays the guitar carefully. | Tránh chen vào giữa động từ và tân ngữ trực tiếp; chỉ khi tân ngữ rất dài mới có ngoại lệ |
| Thời gian | Đầu câu hoặc cuối câu | Yesterday we met her. / We met her yesterday. | Đặt đầu câu khi muốn nhấn vào mốc thời gian |
| Nơi chốn | Cuối câu, đứng trước phần chỉ thời gian | The children played outside yesterday. | Trật tự quen thuộc là nơi chốn rồi mới đến thời gian |
| Tần suất | Trước động từ thường, sau động từ to be, sau trợ động từ | I never eat meat. / She is always late. / I have never been there. | Trật tự này luôn đúng với always, never, rarely; riêng sometimes, usually và often vẫn đứng được ở đầu câu hoặc cuối câu |
| Mức độ | Ngay trước tính từ hoặc từ mà nó bổ nghĩa | The test was very difficult. | Riêng enough đứng sau tính từ: hot enough, không phải enough hot |
| Quan điểm | Đầu câu, tách bằng dấu phẩy | Fortunately, nobody was hurt. | Nhóm này nói về cả câu nên thường tách khỏi động từ, hay gặp nhất ở đầu câu |
Quy tắc dành cho nhóm tần suất được Cambridge Dictionary trình bày rất gọn: động từ to be thì trạng từ tần suất đứng sau, động từ thường thì nó đứng trước. Trong văn viết chuẩn, bạn viết “She is always late” chứ không viết “She always is late”, và viết “He always comes early” chứ không viết “He comes always early”.
Khi câu có trợ động từ, từ chỉ tần suất len vào giữa trợ động từ và động từ chính, như trong “I have never been to Japan”. Riêng sometimes, usually và often linh hoạt hơn hẳn, vì chúng đứng được cả ở đầu câu lẫn cuối câu: “Sometimes I eat meat” và “I eat meat sometimes” đều tự nhiên.
Khi một câu có nhiều thành phần bổ nghĩa cùng đứng cuối, tiếng Anh xếp theo trật tự cách thức đến nơi chốn rồi mới đến thời gian. Câu “They worked hard in the office yesterday” nghe thuận tai, còn câu “They worked yesterday hard in the office” thì không. Bạn cứ nhớ trật tự này như một dây chuyền cố định là đặt câu dài sẽ đỡ lúng túng.

So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ
Nhóm từ này cũng có dạng so sánh giống tính từ, và cách tạo dạng so sánh phụ thuộc vào hình thức của từ, ngoài ra có một nhóm bất quy tắc bạn cần học thuộc riêng. Bốn trường hợp dưới đây bao gần hết những gì bạn gặp trong bài thi lẫn trong hội thoại hằng ngày.
- Từ một âm tiết như fast, hard, late, soon thêm đuôi -er và -est: She runs faster than me. Riêng early là ngoại lệ kép: từ này có hai âm tiết và kết thúc bằng -ly, nhưng vẫn theo quy tắc thêm đuôi, cho ra earlier và earliest chứ không dùng more, nên bạn viết He arrived earliest of all thay vì “more early”.
- Từ có đuôi -ly dùng more và most đặt phía trước: He speaks more clearly than his brother. Bạn không ghép đuôi -er vào nhóm này, nên dạng “clearlier” không tồn tại.
- Một số từ có thêm dạng ngắn song song và cả hai đều dùng được: He speaks more loudly hoặc He speaks louder, Drive more slowly hoặc Drive slower đều tự nhiên. Dạng ngắn này lấy thẳng từ tính từ loud và slow chứ không phải thêm -er vào loudly hay slowly, và nó nghiêng về văn nói trong khi dạng more nghiêng về văn viết trang trọng.
- Nhóm bất quy tắc cần học thuộc: well thành better rồi best, badly thành worse rồi worst, little thành less rồi least, much thành more rồi most, far thành farther hoặc further, rồi farthest hoặc furthest.
Với cặp farther và further, cả hai đều dùng được khi nói về khoảng cách vật lý, còn further mang thêm nghĩa trừu tượng là “thêm nữa”, như trong câu “We need to discuss this further”.
Hai lỗi hay gặp nằm ở chỗ ghép thừa dấu hiệu so sánh và mượn nhầm tính từ. Người học hay viết “more faster” trong khi “faster” đã đủ, hoặc lấy good để so sánh cách làm một việc. Bạn viết “He plays better” chứ không viết “He plays gooder”, vì dạng so sánh ở đây đi từ well chứ không đi từ good.
Trạng từ liên kết và dấu câu đi kèm
Ngoài sáu nhóm ở bảng phân loại phía trên, còn một nhóm nữa bạn gặp nhiều khi viết: các từ nối ý giữa hai câu. Điểm khiến người học Việt Nam mất điểm nhiều nhất không nằm ở nghĩa của chúng mà nằm ở dấu câu, nên bảng dưới đặt nghĩa cạnh cách chấm câu cho bạn tra nhanh.
| Từ nối | Nghĩa | Cách chấm câu đúng |
|---|---|---|
| however | Tuy nhiên | The room was small. However, it was very clean. |
| therefore | Vì vậy | He missed the bus; therefore, he was late. |
| moreover | Hơn nữa | The hotel is cheap. Moreover, it is close to the beach. |
| nevertheless | Dù vậy | She was tired. Nevertheless, she finished the report. |
| otherwise | Nếu không thì | Leave now; otherwise, you will miss the train. |
| consequently | Do đó | It rained all day. Consequently, the match was cancelled. |
Nhóm này không phải liên từ, cho nên chúng thường không nối hai mệnh đề bằng một dấu phẩy. Câu “It was raining, however we went out” mắc lỗi nối câu bằng dấu phẩy; bạn nên tách thành hai câu “It was raining. However, we went out.” hoặc dùng dấu chấm phẩy “It was raining; however, we went out.”
Bạn đặt cạnh liên từ thật như but, and, so thì thấy khác biệt ngay: câu “It was raining, but we went out” đúng, bởi but là liên từ và nối trực tiếp được hai mệnh đề. Cách phân biệt này giống cách phân biệt while là liên từ chứ không thuộc nhóm từ đang bàn trong bài, như phần phân loại phía trên đã nói.
Ngoài vai trò nối ý, however còn mang nghĩa “dù thế nào đi nữa” và khi đó nó mở đầu một mệnh đề bình thường, như trong câu However you do it, be careful. Từ này cũng chèn được vào giữa mệnh đề và tách hai bên bằng dấu phẩy: We went out, however, because the rain had stopped.
Phân biệt trạng từ với tính từ
Hai loại từ này khác nhau ở đối tượng mà chúng bổ nghĩa, cho nên chỉ cần bạn xác định được từ đứng cạnh là danh từ hay động từ thì việc chọn dạng đúng trở nên đơn giản.
| Tiêu chí | Tính từ | Trạng từ | Chọn khi nào |
|---|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho | Danh từ, đại từ | Động từ, tính từ, trạng từ khác, cả câu | Nhìn xem từ được bổ nghĩa thuộc loại nào |
| Vị trí quen thuộc | Trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem, look) | Sau động từ thường hoặc sau tân ngữ, hoặc giữa câu, đầu câu tùy nhóm | Sau be và các động từ nối thì dùng tính từ |
| Ví dụ | She is a careful driver. | She drives carefully. | Muốn tả người thì dùng tính từ, tả hành động thì dùng dạng bổ nghĩa động từ |
| Cặp dễ nhầm | good (tính từ) | well | “He is good at English” tả người, “He speaks English well” tả cách nói |

Một điểm khiến nhiều người ngập ngừng là các động từ nối như be, seem, look, feel, taste, sound. Sau những động từ này, tiếng Anh dùng tính từ vì phần đứng sau đang mô tả chủ ngữ. Bạn nói “This cake tastes good” chứ không nói “This cake tastes well”, và nói “She looks happy” chứ không nói “She looks happily”.
Nếu bạn muốn ôn lại kho từ mô tả con người, bài tính từ chỉ tính cách bổ sung khá nhiều từ dùng được ngay trong hội thoại.
Lỗi thường gặp khi dùng trạng từ
Bốn lỗi dưới đây chiếm phần lớn số câu bị trừ điểm trong các bài kiểm tra về chủ đề này, và cả bốn đều sửa được nhanh nếu bạn biết mình đang sai ở đâu.
- Chen vào giữa động từ và tân ngữ: câu “He speaks fluently English” sai vì tân ngữ English phải đứng liền sau động từ, câu đúng là “He speaks English fluently”.
- Dùng tính từ sau động từ thường: câu “She sings beautiful” sai vì từ này đang tả cách hát, câu đúng là “She sings beautifully”.
- Nhầm nghĩa các cặp cùng gốc: hard nghĩa là chăm chỉ còn hardly nghĩa là hầu như không, late nghĩa là muộn còn lately nghĩa là gần đây. Câu “I hardly studied for the exam” nói ngược hẳn ý người viết muốn diễn đạt là học chăm chỉ, vì nó có nghĩa là gần như không học gì.
- Đặt sai chỗ từ chỉ tần suất: câu “She always is late” không phải cách viết chuẩn, vì sau động từ to be thì always đứng sau, cho nên câu đúng là “She is always late”.

Ghi nhớ nhanh về trạng từ trong tiếng Anh
- Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hoặc cả câu, trả lời các câu hỏi how, when, where và to what extent.
- Đuôi -ly là dấu hiệu phổ biến nhưng không tuyệt đối, vì friendly hay lovely là tính từ còn fast, hard, late lại giữ nguyên hình thức của tính từ.
- Sáu nhóm hay gặp gồm cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ và quan điểm; khi nhiều thành phần bổ nghĩa cùng đứng cuối câu, trật tự là cách thức, nơi chốn rồi đến thời gian.
- Nhóm cách thức đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ và không chen vào giữa hai thành phần đó; nhóm tần suất đứng trước động từ thường, sau động từ to be và sau trợ động từ, còn sometimes, usually và often đứng thêm được ở đầu câu hoặc cuối câu; riêng sau các động từ nối như be, seem, look, taste thì bạn dùng tính từ.
- Dạng so sánh đi theo hình thức của từ: một âm tiết thêm -er và -est, từ có đuôi -ly dùng more và most, còn well, badly, little, much, far là nhóm bất quy tắc.
- Các từ nối ý như however hay therefore không phải liên từ, nên bạn tách hai mệnh đề bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy thay vì dấu phẩy.
Những thắc mắc thường gặp về trạng từ
Có phải cứ thêm -ly vào tính từ là ra trạng từ không?
Phần lớn trường hợp thì đúng, nhưng bạn không nên coi đó là quy luật tuyệt đối. Một số tính từ vốn đã kết thúc bằng -ly như friendly, lovely, silly nên không thêm -ly lần nữa; muốn diễn đạt ý đó, người bản ngữ dùng cụm “in a friendly way”.
Ở chiều ngược lại, các từ fast, hard, late, early giữ nguyên hình thức của tính từ và không có bản -ly tương ứng cùng nghĩa. Bạn nói “He runs fast” chứ không nói “He runs fastly”.
Trạng từ đứng ở đầu câu hay cuối câu thì đúng hơn?
Câu trả lời phụ thuộc vào nhóm. Nhóm thời gian và nhóm quan điểm đặt được ở đầu câu, còn nhóm cách thức và nơi chốn thường ở cuối câu. Khi bạn đưa mốc thời gian lên đầu, câu nhấn vào thời điểm nhiều hơn, ví dụ “Yesterday, I finished the report” khác chút ít so với “I finished the report yesterday” về trọng tâm, nhưng cả hai đều đúng.
- Đầu câu: nhóm thời gian và nhóm quan điểm, ví dụ Yesterday, I finished the report; nhóm thời gian đặt ở cuối câu cũng đúng.
- Giữa câu: nhóm tần suất, đứng trước động từ thường và sau động từ to be, ví dụ She is always late; riêng sometimes, usually và often còn đứng được ở đầu câu hoặc cuối câu.
- Cuối câu: nhóm cách thức và nhóm nơi chốn, ví dụ She drives carefully.
Vì sao “She sings well” đúng mà “She sings good” lại sai?
Vì good là tính từ, còn sings cần một từ bổ nghĩa cho động từ đi kèm. Dạng tương ứng của good chính là well, cho nên câu đúng là “She sings well”. Bạn vẫn viết được “She is a good singer”, bởi lúc đó good đang bổ nghĩa cho danh từ singer chứ không mô tả hành động hát.
Học thuộc quy tắc rồi mà lúc nói vẫn đặt sai vị trí thì làm sao?
Chuyện đó rất bình thường, bởi nhớ bảng quy tắc trên giấy và bật ra đúng trật tự khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Cách bền nhất là bạn lấy chính sinh hoạt của mình làm nguyên liệu: mỗi ngày kể vài câu về thói quen với always hay usually, vài câu tả cách mình vừa làm xong một việc.
Bạn lặp lại đủ nhiều thì tai sẽ tự thấy “She always is late” nghe lệch. Nếu bạn muốn có người sửa từng câu ngay trong lúc nói, hãy xem lộ trình học tiếng Anh 1 kèm 1 theo trình độ để rút ngắn quãng này.
Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+.
Trong lộ trình Tiếng Anh cho người mất gốc của Freetalk English, những điểm ngữ pháp như vị trí của trạng từ trong câu được đưa thẳng vào hội thoại để bạn nói thành phản xạ, thay vì dừng lại giữa câu nhớ xem nên đặt từ đó ở đâu.
Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.