Bạn viết xong một email tiếng Anh, đọc lại câu “He replied fastly” rồi thấy ngờ ngợ, gõ thử vào từ điển thì không có từ nào như vậy. Cảm giác ngờ ngợ đó xuất hiện đúng chỗ, vì bạn vừa chạm vào một nhóm từ đi ngược quy tắc quen thuộc.
Trạng từ không có đuôi -ly là những trạng từ giữ nguyên hình thức vốn có, không được tạo ra bằng cách thêm -ly vào tính từ. Trong câu “He runs fast”, từ fast vẫn nói rõ anh ấy chạy theo cách nào, dù nó trông hệt như một tính từ.
Người học thường thuộc lòng công thức “tính từ cộng -ly ra trạng từ” rồi áp cho mọi trường hợp. Đến khi gặp fast, hard, well, soon hay however, công thức đó không còn đỡ được nữa, mà nhóm này lại rơi vào những câu bạn dùng hằng ngày.
Bài này dựng bảy bảng tra cứu với 124 từ chia theo chức năng, kèm phần phân biệt mười cặp dễ nhầm nghĩa như hard với hardly, late với lately. Bạn có thể đọc một mạch hoặc mở đúng bảng mình cần rồi tra.
Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, chuyên đề này nằm trong khóa học tiếng Anh 1 kèm 1 cho người mất gốc.
Trạng từ không có đuôi -ly là gì và vì sao nhóm này tồn tại
Tiếng Anh có hai con đường tạo ra trạng từ, và người học chỉ được dạy kỹ một con đường. Con đường phổ biến là ghép hậu tố -ly vào tính từ: quick thành quickly, careful thành carefully. Con đường thứ hai cổ hơn nhiều, trong đó một từ giữ nguyên hình thức và tự nhận thêm vai trò bổ nghĩa cho động từ.
Nhóm thứ hai này được gọi bằng nhiều tên, phổ biến nhất là “flat adverb” trong tài liệu tiếng Anh. Chúng không hiếm chút nào, ngược lại chúng nằm ở những câu bạn nói nhiều nhất trong ngày.
- Từ chỉ có dạng trần, không có bản -ly: fast, soon, here, there, abroad, upstairs. Bạn nói “He runs fast” chứ không nói “He runs fastly”, vì từ fastly không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
- Từ có cả dạng trần lẫn dạng -ly nhưng hai dạng khác nghĩa: hard và hardly, late và lately, near và nearly. Đây là nhóm gây hiểu nhầm nặng nhất, nên bài dành riêng một bảng cho chúng.
- Từ có cả hai dạng và nghĩa gần nhau: loud và loudly, slow và slowly, quick và quickly. Dạng trần nghiêng về văn nói, dạng -ly nghiêng về văn viết, nên “Drive slow” và “Drive slowly” đều nghe được.
- Từ vốn là một từ loại khác, chỉ đóng vai trạng từ trong một cách dùng nhất định: in, off, up, over. Phần riêng phía dưới xử lý nhóm này, vì gọi chúng là trạng từ một cách trơn tru sẽ dạy sai.
Theo Cambridge Dictionary, chức năng mới là thứ xác định một từ có phải trạng từ hay không, chứ không phải hình thức của nó. Đó cũng là chìa khóa của cả bài này.
Cách nhận biết trạng từ không có đuôi -ly trong câu
Vì hình thức không giúp được gì, bạn phải nhìn vào việc từ đó đang bổ nghĩa cho ai. Bảng dưới đặt cùng một từ vào hai câu để bạn thấy nó đổi vai thế nào, và cột cuối cho bạn câu hỏi tự kiểm tra khi tự đặt câu.
| Từ | Khi là tính từ | Khi là trạng từ | Câu hỏi tự kiểm tra |
|---|---|---|---|
| fast | He is a fast runner. | He runs fast. | Từ này đứng cạnh danh từ runner hay động từ runs? |
| hard | That was a hard question. | She works hard. | Nó tả câu hỏi hay tả cách làm việc? |
| late | We took the late train. | We arrived late. | Nó tả chuyến tàu hay tả lúc đến? |
| early | I caught an early flight. | I woke up early. | Nó tả chuyến bay hay tả lúc thức dậy? |
| high | They live in a high building. | The kite flew high. | Nó tả tòa nhà hay tả đường bay? |
Bạn để ý ba dấu hiệu sau thì việc nhận diện nhanh hơn hẳn. Thứ nhất, từ đứng ngay sau một động từ thường mà không có danh từ nào theo sau thì gần như chắc chắn nó đang làm trạng từ. Thứ hai, từ đứng ngay trước một danh từ thì nó đang làm tính từ.
Dấu hiệu thứ ba nằm ở nhóm động từ nối. Sau be, seem, look, feel, taste thì tiếng Anh dùng tính từ, cho nên “This cake tastes good” mới đúng.
Nếu bạn muốn xem lại toàn cảnh từ loại này trước khi tra bảng, bài trạng từ là gì trình bày đủ vai trò, phân loại và quy tắc vị trí trong câu.
Bảng 1: nhóm chỉ cách thức, 16 từ
Nhóm cách thức trả lời câu hỏi hành động diễn ra như thế nào, và đây là nhóm bị thêm nhầm -ly nhiều nhất. Mười sáu từ dưới đây đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ, giữ nguyên hình thức.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| well | tốt, giỏi | She speaks English well. |
| fast | nhanh | He runs fast. |
| hard | chăm chỉ, mạnh | They worked hard all week. |
| straight | thẳng | Go straight ahead. |
| loud | to (thiên về văn nói) | Don’t talk so loud. |
| aloud | thành tiếng | She read the letter aloud. |
| wrong | sai | I did it wrong. |
| tight | chặt | Hold the rope tight. |
| wide | mở hết cỡ | Open your mouth wide. |
| deep | sâu | The miners dug deep. |
| high | cao | The bird flew high. |
| sideways | nghiêng sang bên | She glanced sideways at me. |
| upright | thẳng đứng | Please sit upright. |
| solo | một mình | He flew solo for the first time. |
| freelance | theo hình thức tự do | She works freelance. |
| nonstop | không nghỉ | They talked nonstop for an hour. |
Ba từ wide, deep, high có thêm bản -ly với nghĩa lệch đi khá xa, nên bạn xem kỹ bảng cặp bẫy phía dưới trước khi dùng chúng trong văn viết trang trọng. Riêng loud có bản loudly nghĩa gần như nhau, chỉ khác ở chỗ loudly hợp văn viết hơn.
Bảng 2: nhóm chỉ thời gian, 24 từ
Nhóm thời gian trả lời câu hỏi việc đó xảy ra khi nào, và phần lớn đứng được ở đầu câu hoặc cuối câu. Riêng already, still, yet và just có vị trí riêng, nên cột ví dụ đặt sẵn chúng vào đúng chỗ để bạn bắt chước.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| now | bây giờ | I am busy now. |
| then | lúc đó, sau đó | We lived in Hue then. |
| today | hôm nay (còn là danh từ) | I have two meetings today. |
| yesterday | hôm qua (còn là danh từ) | She called me yesterday. |
| tomorrow | ngày mai (còn là danh từ) | We leave tomorrow. |
| tonight | tối nay (còn là danh từ) | Let’s eat out tonight. |
| soon | sớm, chẳng bao lâu nữa | The bus will come soon. |
| late | muộn | She arrived late. |
| early | sớm, trước giờ | He gets up early. |
| already | đã rồi | They have already left. |
| still | vẫn còn | He is still waiting. |
| yet | chưa (câu phủ định, câu hỏi; còn là liên từ) | I haven’t finished yet. |
| just | vừa mới (còn là tính từ nghĩa “công bằng”) | She has just called. |
| ever | từng | Have you ever been to Japan? |
| once | một lần (số lần); trước kia (thời điểm) | I met him once. |
| twice | hai lần (chỉ số lần) | I called her twice. |
| afterwards | sau đó | We went home afterwards. |
| nowadays | ngày nay | Nowadays, most people book online. |
| someday | một ngày nào đó | I will visit Kyoto someday. |
| sometime | vào lúc nào đó | Let’s meet sometime next week. |
| anymore | không còn nữa (Anh-Anh viết rời: any more) | I don’t live there anymore. |
| overnight | qua đêm | The parcel arrived overnight. |
| beforehand | trước đó | Please call me beforehand. |
| forever | mãi mãi | Nothing lasts forever. |
Từ early đáng chú ý ở chỗ nó kết thúc bằng hai chữ cái l và y, nhưng không sinh ra từ quy tắc thêm -ly vào tính từ nào cả. Nó vốn đã là một từ độc lập, dùng được cả ở vai tính từ lẫn vai trạng từ, cho nên nó vẫn thuộc nhóm bài này.
Bạn kiểm bằng một câu hỏi: bỏ -ly đi có còn một tính từ có thật không? Với quickly thì còn quick, còn với early thì không có từ “ear” nào cả, nên early là từ độc lập chứ không phải sản phẩm của quy tắc.
Các từ ugly, friendly, lovely cũng kết thúc bằng ly mà lại là tính từ, cho thấy hai chữ cái cuối không quyết định từ loại.
Nhóm thời gian gắn chặt với thì của động từ. Khi bạn kể một việc đang diễn ra thì bị cắt ngang, các từ then và still hay xuất hiện cùng thì quá khứ tiếp diễn, còn soon thì đi rất tự nhiên với cấu trúc as soon as khi nối hai hành động liền kề.
Bảng 3: nhóm chỉ tần suất và lặp lại, 6 từ
Nhóm tần suất trả lời câu hỏi bao lâu một lần, kèm theo từ again chỉ sự lặp lại. Đa số từ chỉ tần suất có đuôi -ly như usually, frequently, rarely, cho nên nhóm không có đuôi -ly ở đây gọn lại còn sáu từ.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | She is always on time. |
| never | không bao giờ | He never eats breakfast. |
| often | thường xuyên | We often meet on Fridays. |
| sometimes | thỉnh thoảng | Sometimes I walk to work. |
| seldom | hiếm khi | She seldom complains. |
| again | lại, lần nữa | Please say that again. |
Các từ always, never, often, seldom thường đứng trước động từ thường và đứng sau động từ to be, cho nên bạn viết “He never eats breakfast” và “She is always on time”. Riêng sometimes linh hoạt hơn, nó đứng thêm được ở đầu câu lẫn cuối câu. Từ again thì khác hẳn về vị trí, nó thường đứng cuối câu như trong “Try again”.
Bảng 4: nhóm chỉ nơi chốn và hướng, 33 từ
Đây là bảng dài nhất, và cũng là nhóm gần như không có bản -ly nào để nhầm. Điểm cần nhớ nằm ở chỗ khác: phần lớn các từ này không cần giới từ đứng trước, nên “He went upstairs” mới đúng còn “He went to upstairs” thì sai.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| here | ở đây | Sign here, please. |
| there | ở đó | I have been there twice. |
| home | về nhà (còn là danh từ) | He went home early. |
| abroad | ở nước ngoài | My sister studies abroad. |
| overseas | ra nước ngoài | The company sells overseas. |
| upstairs | trên tầng, lên tầng trên | She is waiting upstairs. |
| downstairs | dưới tầng, xuống tầng dưới | Come downstairs, please. |
| indoors | trong nhà | Stay indoors today. |
| outdoors | ngoài trời | We ate outdoors. |
| inside | bên trong | Come inside. |
| outside | bên ngoài | Wait outside for a minute. |
| everywhere | khắp nơi | I looked everywhere for my keys. |
| somewhere | đâu đó | I left my phone somewhere. |
| anywhere | bất cứ đâu | Sit anywhere you like. |
| nowhere | không nơi nào | This road leads nowhere. |
| elsewhere | nơi khác | She decided to work elsewhere. |
| nearby | gần đó | A café is nearby. |
| ahead | phía trước | Look ahead. |
| back | trở lại | He came back late. |
| away | ra chỗ khác, đi xa | Put your phone away. |
| apart | tách ra | The two houses stand far apart. |
| aside | sang một bên | Step aside, please. |
| underground | dưới lòng đất | The train runs underground. |
| underwater | dưới nước | This camera works underwater. |
| uphill | lên dốc | They walked uphill. |
| downhill | xuống dốc | The car rolled downhill. |
| inland | vào đất liền | The storm moved inland. |
| ashore | lên bờ | The sailors swam ashore. |
| halfway | nửa đường | We stopped halfway. |
| overhead | trên đầu | A helicopter flew overhead. |
| left | sang trái (chủ yếu là danh từ và tính từ; vai trạng từ hầu như chỉ có trong “turn left”) | Turn left at the corner. |
| forward | về phía trước | Please move forward. |
| backwards | lùi lại | He stepped backwards. |
Hai từ inside và outside còn dùng được như giới từ khi có danh từ theo sau, ví dụ “inside the box”. Riêng nearby chỉ có hai vai trạng từ và tính từ như trong “a nearby café”, không dùng làm giới từ. Bạn cứ nhìn vào chỗ trống phía sau: có danh từ thì đó là giới từ, không có gì cả thì đó là trạng từ.
Bảng 5: nhóm chỉ mức độ, 23 từ
Nhóm mức độ trả lời câu hỏi đến mức nào, và đa số đứng ngay trước từ mà nó bổ nghĩa. Riêng enough đi ngược lại, nó đứng sau tính từ nên bạn viết “hot enough” chứ không viết “enough hot”.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| very | rất | This soup is very salty. |
| too | quá (mức chịu được) | The bag is too heavy. |
| quite | khá (Anh-Anh nghiêng nghĩa “khá”, Anh-Mỹ nghiêng nghĩa “rất”) | The film was quite good. |
| rather | khá, hơi | It is rather cold today. |
| almost | gần như | I almost missed the train. |
| enough | đủ (đứng sau tính từ; còn là lượng từ) | The water is hot enough. |
| even | ngay cả (từ nhấn mạnh, không chỉ mức độ) | He didn’t even say hello. |
| much | nhiều (còn là lượng từ) | I don’t travel much. |
| more | hơn (còn là lượng từ) | Please speak more slowly. |
| most | nhất (còn là lượng từ) | I like this option most. |
| less | ít hơn (còn là lượng từ) | I sleep less than before. |
| least | ít nhất (còn là lượng từ) | I like this one least. |
| better | tốt hơn (dạng so sánh của well) | He plays better than me. |
| best | tốt nhất (dạng so sánh nhất của well) | She sings best in the group. |
| worse | tệ hơn (dạng so sánh của badly) | My cough got worse. |
| worst | tệ nhất (dạng so sánh nhất của badly) | This model performs worst. |
| half | một nửa | The job is only half done. |
| double | gấp đôi | They paid double for the ticket. |
| extra | thêm, hơn mức thường | He worked extra hard. |
| somewhat | hơi, có phần | I am somewhat tired. |
| altogether | hoàn toàn | The noise stopped altogether. |
| pretty | khá (thân mật) | It’s pretty good. |
| far | hơn hẳn (bổ nghĩa cho dạng so sánh: far better, far more) | This version is far better. |
Bốn từ better, best, worse, worst là dạng so sánh của well và badly khi chúng làm trạng từ, đồng thời là dạng so sánh của good và bad khi chúng làm tính từ. Bạn nhìn vào từ đứng trước là biết: sau động từ thường như plays hay sings thì chúng đang làm trạng từ.
Bảng 6: nhóm trạng từ liên kết, 15 từ
Nhóm này nối ý giữa hai câu chứ không bổ nghĩa cho một động từ cụ thể, cho nên cách dùng và dấu câu của chúng khác hẳn năm bảng phía trên. Chúng là trạng từ thật, nhưng chúng không phải liên từ, và khoảng cách đó chính là chỗ người học Việt Nam mất điểm nhiều nhất.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| however | tuy nhiên | The room was small. However, it was clean. |
| therefore | vì vậy | He missed the bus; therefore, he was late. |
| thus | do đó | Sales fell; thus, the plan changed. |
| hence | do đó (trang trọng) | It rained; hence, we stayed home. |
| moreover | hơn nữa | The hotel is cheap. Moreover, it is quiet. |
| furthermore | hơn nữa (văn viết) | Furthermore, the data supports this idea. |
| besides | ngoài ra (còn là giới từ: besides the cost) | I am tired. Besides, it is late. |
| nevertheless | dù vậy | She was tired. Nevertheless, she finished it. |
| nonetheless | dù vậy | The offer is small; nonetheless, I accept it. |
| otherwise | nếu không thì | Leave now; otherwise, you will miss the train. |
| meanwhile | trong khi đó | Meanwhile, we prepared dinner. |
| likewise | tương tự | She works weekends. Likewise, her brother gives up his Saturdays. |
| instead | thay vào đó | He didn’t call. Instead, he sent a text. |
| anyway | dù sao | It was raining. We went out anyway. |
| though | tuy vậy (đứng cuối câu) | The job is hard. I like it, though. |
Vì không phải liên từ, các từ này thường không nối hai mệnh đề bằng một dấu phẩy. Câu “It was raining, however we went out” mắc lỗi nối câu; bạn nên tách thành hai câu hoặc dùng dấu chấm phẩy. Đặt cạnh liên từ thật như but thì thấy ngay: “It was raining, but we went out” hoàn toàn đúng.
Riêng though có hai vai. Đứng cuối câu và tách bằng dấu phẩy thì nó là trạng từ như trong bảng, còn đứng đầu mệnh đề như “Though it was raining, we went out” thì nó là liên từ. Bạn nhớ phân biệt hai vị trí này để khỏi chấm câu sai.
Bảng 7: nhóm khẳng định, phỏng đoán và bổ sung, 7 từ
Bảy từ còn lại không thuộc nhóm nào ở trên. Chúng thể hiện thái độ của người nói với sự việc hoặc bổ sung thêm một ý đồng hướng, và không từ nào có bản -ly tương ứng.
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| perhaps | có lẽ | Perhaps she forgot the meeting. |
| maybe | có lẽ (thân mật) | Maybe we should call him. |
| indeed | quả thật | The result was indeed surprising. |
| also | cũng | She also speaks French. |
| either | cũng không, đứng cuối câu phủ định (còn là đại từ, lượng từ và liên từ tương liên either… or) | I don’t like it either. |
| neither | cũng không, mở đầu câu đảo ngữ phủ định và kéo trợ động từ lên trước chủ ngữ (còn là đại từ, lượng từ và liên từ tương liên neither… nor) | I can’t swim. Neither can he. |
| else | khác, còn gì nữa (chỉ hậu bổ cho đại từ hoặc từ hỏi: what else, someone else; không bổ nghĩa cho động từ) | What else do you need? |
Ba từ also, too và either cùng mang nghĩa “cũng” nhưng chia nhau ba chỗ khác nhau; riêng too thuộc bảng mức độ phía trên, ở đây chỉ nhắc lại để bạn so ba vị trí.
Từ also đứng giữa câu, too thường đứng cuối câu khẳng định, còn either đứng cuối câu phủ định, cho nên bạn nói “I don’t like it either” chứ không nói “I don’t like it too”.
Nhóm giới từ đóng vai trạng từ khi không có tân ngữ
Nguồn tổng hợp phổ biến trên mạng hay xếp in, on, off, up, down, over, by, about, around, through, past vào cùng một danh sách trạng từ. Cách xếp đó dễ gây hiểu sai, vì bản thân những từ này vốn là giới từ, và chúng chỉ chuyển sang vai trạng từ trong một điều kiện cụ thể.
Điều kiện đó khá rõ ràng: khi phía sau chúng không có danh từ hay đại từ nào làm tân ngữ, chúng đứng độc lập và bổ nghĩa cho động từ.
Khi một trong những từ này gắn liền với động từ thành một cụm động từ, tài liệu tiếng Anh gọi nó là tiểu từ (particle); khi nó đứng riêng bổ nghĩa cho động từ, phần lớn từ điển xếp nó vào trạng từ.
Bài này tách chúng ra một mục riêng thay vì trộn vào bảy bảng trên, bởi người tra bảng cần biết mình đang tra một trạng từ thật hay một từ đổi vai theo ngữ cảnh.
| Từ | Khi làm giới từ (có tân ngữ) | Khi làm trạng từ (không có tân ngữ) |
|---|---|---|
| in | The keys are in the drawer. | He came in. |
| on | The lid is on the jar. | Please drive on. |
| off | She jumped off the wall. | The plane took off. |
| up | He walked up the hill. | Stand up, please. |
| down | She ran down the street. | Sit down. |
| over | The plane flew over the city. | The plane flew over. |
| by | He sat by the window. | Three years went by. |
| past | She walked past the shop. | She walked past without looking. |
| about | We talked about the plan. | The children ran about. |
| around | We drove around the lake. | Please turn around. |
| through | The train went through the tunnel. | Let me through. |
Bạn nhìn cặp câu “The keys are in the drawer” và “He came in” là thấy toàn bộ cơ chế. Cùng một từ in, có danh từ theo sau thì nó dẫn dắt danh từ đó, không có gì theo sau thì nó tự nói rõ hướng của hành động.
Mẹo kiểm tra nhanh khi bạn không chắc: thử đặt câu hỏi “vào đâu, lên đâu, qua đâu” ngay sau từ đó. Nếu trong câu đã có sẵn câu trả lời thì từ đó đang làm giới từ, còn nếu câu không cần trả lời gì thêm thì nó đang làm trạng từ.
Mười cặp bẫy giữa dạng trần và dạng -ly
Đây là phần đáng học kỹ nhất trong cả bài. Mười cặp dưới đây có chung một gốc từ, nhưng thêm -ly vào là nghĩa đổi hẳn, có cặp đổi tới mức nói ngược lại điều bạn định nói.
| Cặp | Dạng trần | Dạng có -ly | Câu dễ nói ngược ý |
|---|---|---|---|
| hard / hardly | chăm chỉ, mạnh: He works hard. | hầu như không: He hardly works. | Muốn khen ai chăm chỉ mà viết “He hardly works” là bạn đang chê người ta lười. |
| late / lately | muộn: She came late. | gần đây: I haven’t seen her lately. | “She arrived lately” không nói được ý đến muộn. |
| near / nearly | gần (khoảng cách): He lives quite near. | gần như, suýt: I nearly fell. | “He lives nearly” không có nghĩa về chỗ ở. |
| high / highly | cao (độ cao thật): The kite flew high. | rất, ở mức cao (nghĩa trừu tượng): She is highly respected. | “The kite flew highly” nghe sai vì đây là độ cao vật lý. |
| deep / deeply | sâu (khoảng cách thật): They dug deep. | sâu sắc (cảm xúc): I was deeply moved. | “I was deep moved” dùng nhầm dạng cho nghĩa cảm xúc. |
| free / freely | miễn phí: Children travel free. | thoải mái, không bị cản: Speak freely. | “Children travel freely” nói về quyền đi lại, không nói về vé miễn phí. |
| most / mostly | nhất, rất: This suits me most. | chủ yếu: The staff are mostly students. | “The staff are most students” không diễn đạt được ý phần lớn. |
| fair / fairly | công bằng, đúng luật: Play fair. | khá, tương đối: The test was fairly easy. | “Play fairly” vẫn dùng được, nhưng “The test was fair easy” thì sai. |
| wide / widely | mở hết cỡ: Open the door wide. | rộng rãi, khắp nơi: The book is widely read. | “Open the door widely” nghe lệch vì đây là độ mở vật lý. |
| pretty / prettily | khá (chỉ mức độ): It’s pretty good. | một cách xinh xắn: She danced prettily. | “It’s prettily good” sai hẳn nghĩa. |
Hai cặp hard và late gây rắc rối nhiều nhất, vì cả hai dạng đều là từ có thật nên phần mềm kiểm tra chính tả không báo lỗi. Bạn nhớ một mốc thôi: hardly và nearly kéo nghĩa về phía “gần như không”, còn lately kéo nghĩa về phía thời gian gần đây.
Cách luyện hiệu quả là bạn tự viết hai câu cho mỗi cặp, một câu dùng dạng trần, một câu dùng dạng -ly, rồi dịch ngược sang tiếng Việt. Nếu hai bản dịch giống nhau thì chắc chắn bạn đã hiểu sai một trong hai từ.
Tám từ vừa là tính từ vừa là trạng từ
Nhóm này không đổi hình thức khi đổi vai, cho nên vị trí trong câu là căn cứ duy nhất để bạn xác định. Bảng dưới đặt hai vai cạnh nhau kèm dấu hiệu nhận biết để bạn quyết định nhanh khi đang viết.
| Từ | Vai tính từ | Vai trạng từ | Dấu hiệu phân biệt |
|---|---|---|---|
| fast | a fast car | He drives fast. | Đứng trước danh từ là tính từ, đứng sau động từ là trạng từ |
| hard | a hard job | She studies hard. | Sau động từ thường thì nó tả cách làm việc |
| late | the late bus | We arrived late. | Đứng sau động từ thì nó chỉ thời điểm muộn |
| early | an early flight | I woke up early. | Đứng trước danh từ là tính từ, đứng sau động từ là trạng từ |
| straight | a straight line | Walk straight on. | Đi với động từ chuyển động thì nó chỉ hướng |
| wrong | the wrong answer | You spelled it wrong. | Đứng sau tân ngữ thì nó tả cách làm |
| loud | a loud voice | Don’t speak so loud. | Vai trạng từ thiên về văn nói, văn viết dùng loudly |
| near | the near side | Winter is drawing near. | Sau động từ thì nó chỉ khoảng cách đang thu hẹp |
Một câu hỏi hay gặp là vì sao “He works hard” đúng mà “He works hardly” lại đổi nghĩa, trong khi cùng là từ hard. Câu trả lời nằm ở chỗ hardly đã tách ra thành một từ riêng với nghĩa riêng từ rất lâu, nó không còn là dạng -ly của hard nữa.
Bốn lỗi thường gặp với trạng từ không có đuôi -ly
Bốn lỗi dưới đây chiếm phần lớn số câu bị trừ điểm trong bài kiểm tra về chủ đề này, và cả bốn đều sửa được nhanh khi bạn biết mình sai ở đâu.
- Tự thêm -ly vào từ không có bản -ly: câu “He runs fastly” sai vì fastly không tồn tại, câu đúng là “He runs fast”. Lỗi tương tự xảy ra với soon và here.
- Dùng nhầm dạng -ly khiến câu nói ngược ý: bạn muốn khen một người chăm chỉ mà viết “He hardly works” thì câu lại có nghĩa là anh ấy gần như không làm việc gì.
- Thêm giới từ thừa trước từ chỉ nơi chốn: câu “He went to upstairs” và “She studies in abroad” đều thừa giới từ, dạng đúng là “He went upstairs” và “She studies abroad”.
- Nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy với however: câu “It was raining, however we went out” mắc lỗi nối câu, bạn nên tách thành hai câu hoặc dùng dấu chấm phẩy trước however.
Ghi nhớ nhanh về trạng từ không có đuôi -ly
- Trạng từ không có đuôi -ly là những từ giữ nguyên hình thức chứ không sinh ra từ quy tắc thêm -ly vào tính từ, và chức năng trong câu mới là căn cứ để nhận diện chúng.
- Bài này gom 124 từ vào bảy bảng theo chức năng: cách thức 16 từ, thời gian 24 từ, tần suất và lặp lại 6 từ, nơi chốn và hướng 33 từ, mức độ 23 từ, liên kết 15 từ, khẳng định và phỏng đoán 7 từ.
- Các từ chỉ nơi chốn như home, abroad, upstairs, downstairs không cần giới từ đứng trước, cho nên “He went upstairs” mới là dạng chuẩn.
- Nhóm liên kết như however, therefore, nevertheless là trạng từ chứ không phải liên từ, vì vậy bạn tách hai mệnh đề bằng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy thay vì dấu phẩy.
- Các từ in, on, off, up, down, over, by, past, about, around, through chỉ đóng vai trạng từ khi phía sau chúng không có tân ngữ; có danh từ theo sau thì chúng trở lại vai giới từ.
- Mười cặp hard, late, near, high, deep, free, most, fair, wide, pretty đổi nghĩa khi thêm -ly, trong đó hardly và nearly nghiêng về nghĩa “gần như không” nên rất dễ khiến câu nói ngược ý.
Những thắc mắc thường gặp về trạng từ không có đuôi -ly
Làm sao biết một từ có bản -ly hay không?
Cách chắc chắn nhất là tra từ điển, vì phần lớn trường hợp không suy ra được bằng quy luật. Bạn có thể dựa vào ba nhóm quen thuộc sau để đỡ phải tra quá nhiều lần.
- Nhóm không có bản -ly gồm fast, soon, here, there, abroad, upstairs, nowhere.
- Nhóm có bản -ly nhưng nghĩa khác hẳn gồm hard, late, near, high, deep, free, most, fair, wide, pretty.
- Nhóm có bản -ly và nghĩa gần nhau gồm loud, slow, quick, cheap, trong đó dạng trần thiên về văn nói.
Vì sao “She sings good” sai mà “She sings well” lại đúng?
Vì good là tính từ nên nó không bổ nghĩa được cho động từ sings, còn well chính là trạng từ tương ứng. Bạn vẫn viết “She is a good singer” được, bởi lúc đó good đang bổ nghĩa cho danh từ singer.
Riêng well còn một vai nữa dễ khiến bạn nhầm: nó là tính từ mang nghĩa khỏe mạnh trong câu “I don’t feel well”. Ở câu đó well tả tình trạng sức khỏe của chủ ngữ chứ không tả cách cảm nhận.
Nhóm này có bao nhiêu từ, học hết có cần thiết không?
Không có con số cố định, vì số lượng phụ thuộc vào việc bạn tính cả các từ chỉ dùng trong văn bản pháp lý hay không. Bài này chọn 124 từ dùng thường xuyên trong giao tiếp và văn viết phổ thông, và bạn không cần học thuộc cả 124 từ cùng lúc.
- Học trước: bảng cách thức và bảng thời gian, vì hai nhóm này xuất hiện trong hầu hết câu kể chuyện hằng ngày.
- Học sau: bảng liên kết, vì nhóm này chủ yếu phục vụ văn viết và bài thi.
- Học kỹ nhất: bảng mười cặp bẫy, vì dùng sai nhóm này làm câu đổi nghĩa chứ không chỉ sai ngữ pháp.
Học thuộc bảng rồi mà lúc nói vẫn quen tay thêm -ly thì làm sao?
Chuyện đó rất bình thường, bởi nhớ bảng trên giấy và bật ra đúng từ khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Cách bền nhất là bạn lấy chính sinh hoạt của mình làm nguyên liệu, mỗi ngày kể vài câu có fast, hard, late, early rồi nghe lại xem tai mình có thấy vướng chỗ nào không.
Bạn lặp lại đủ nhiều thì “He runs fastly” sẽ tự nghe lệch mà không cần nhớ quy tắc. Nếu bạn muốn có người sửa từng câu ngay trong lúc nói, hãy xem lộ trình học tiếng Anh 1 kèm 1 theo trình độ để rút ngắn quãng này.
Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+.
Trong lộ trình Tiếng Anh cho người mất gốc của Freetalk English, những điểm như nhóm trạng từ không có đuôi -ly được đưa thẳng vào hội thoại để bạn nói thành phản xạ, thay vì dừng giữa câu để nhớ xem từ này có thêm -ly được không.
Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.
- Hình thức học: 1 Thầy 1 Trò trực tuyến, 30 phút mỗi buổi, giáo viên sửa ngay khi bạn nói sai dạng trạng từ.
- Đội ngũ và quy mô: hơn 250 giáo viên quốc tế có chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+, đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc kể từ tháng 8/2015.
- Liên hệ: freetalkenglish.edu.vn — hotline và Zalo 0902 466 499.