Dùng ngay trên đường: năm câu ba mẹ nói theo đúng thứ tự từ lúc ra khỏi nhà tới lúc chào tạm biệt ở cổng trường. Câu nào ba mẹ đang lái xe thì chỉ nói lúc xe đã dừng hẳn, không quay đầu lại nhìn con.
| Việc | Ba mẹ nói | Cách đọc | Con đáp |
|---|---|---|---|
| Ra khỏi nhà | Let’s go! | lét(s) gâu | Coming! |
| Đội mũ, lên xe | Helmet on! | hê-mợt on | Okay! |
| Dừng đèn đỏ | Look, a red car! | lúc, ơ re(d) ca | Wow! |
| Tới cổng trường | We’re here! | guy-a hia | Yay! |
| Chào tạm biệt | Bye-bye! | bai-bai | Bye, Mom! |
Bảy giờ sáng, mẹ chở con tới trường bằng xe máy, cả hai đội mũ bảo hiểm cài quai cẩn thận trước khi xe lăn bánh. Đường không xa, chỉ mất mười lăm phút, nhưng đó là quãng ba mẹ và con ngồi sát nhau mỗi sáng trước giờ vào lớp. Mẹ muốn tranh thủ quãng ấy để nói tiếng Anh với con, nhưng tay đang giữ ga, mắt đang nhìn đường, mẹ chỉ nói được câu ngắn và không quay đầu lại được.
Ở nhà khác, con đi bộ tới trường cùng ông, hoặc ngồi ô tô của cô chú đưa đón, và cuối tuần cả nhà chở nhau ra công viên. Dù đi cách nào, câu tiếng Anh dùng được trên đường cũng phải ngắn, nói được mà không cần nhìn con, và không đòi con trả lời ngay trong lúc ba mẹ đang bận giữ an toàn.
Mục tiêu của tuần này, tuần 10 trong lịch học tiếng Anh 30 phút mỗi ngày cho trẻ trong 12 tuần:
- Sau một tuần, con đáp được ít nhất hai trong năm câu ở bảng đầu bài.
- Ba mẹ nói được trọn năm câu theo đúng thứ tự mà không cần nhìn lại bài.
- Cả nhà có một trò năm phút chơi được lúc dừng đèn đỏ hoặc lúc đi bộ.
Mẫu câu trong bài chia hai cấp theo bài lịch 12 tuần: cấp 1 cho con 3 đến 6 tuổi, câu 2 đến 3 từ; cấp 2 cho con 7 đến 8 tuổi, câu 4 đến 6 từ. Con từ 9 tuổi trở lên thì ba mẹ dùng câu ở cột cấp 3 trong bảng mẫu câu của bài lịch. Chưa chắc con hợp cấp nào thì ba mẹ chọn mục Trẻ em và cho con làm một bài ngắn ở bài kiểm tra trình độ tiếng Anh của Freetalk English.

Mẫu câu tiếng Anh cho bé trên đường đi, chia theo từng chặng
Bảng dưới phủ bốn cách đi thật của gia đình Việt: xe máy, đi bộ, ô tô hoặc xe đưa đón, và đi chơi cuối tuần. Câu cấp 2 dòng “Trên đường đi” khớp đúng bảng mẫu câu của bài lịch 12 tuần, để ba mẹ đi từ bài cha sang bài này không gặp câu khác.
| Bối cảnh | Việc | Cấp | Ba mẹ nói | Con đáp | Cách đọc |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe máy | Đội mũ trước khi đi | 1 | Helmet on! | Okay! | hê-mợt on |
| Xe máy | Đội mũ trước khi đi | 2 | Put your helmet on, please. | Yes, Dad. | pút dua hê-mợt on, pli-(z) |
| Xe máy | Lên xe | 1 | Get on! | Okay! | ghét on |
| Xe máy | Lên xe | 2 | Hold onto me, please. | Okay, Mom. | hôu(l)đ on-tu mi, pli-(z) |
| Xe máy | Tới nơi, xuống xe | 1 | Get off! | Okay! | ghét óp(f) |
| Xe máy | Tới nơi, xuống xe | 2 | We’re at school now. | Bye, Mom! | guy-a ét xcun nao |
| Đi bộ | Qua đường | 1 | Hold my hand. | Okay! | hôu(l)đ mai hen(d) |
| Đi bộ | Qua đường | 2 | Look left, look right. | Okay, Mom. | lúc lép(t), lúc rai(t) |
| Đi bộ | Trên vỉa hè | 1 | Walk with me. | Okay! | guốc guýt mi |
| Đi bộ | Trên vỉa hè | 2 | Don’t run, please. | Okay, Dad. | đôn(t) răn, pli-(z) |
| Ô tô, xe đưa đón | Thắt dây an toàn | 1 | Seat belt on! | Okay! | xít ben(t) on |
| Ô tô, xe đưa đón | Thắt dây an toàn | 2 | Put your seat belt on, please. | Yes, Mom. | pút dua xít ben(t) on, pli-(z) |
| Ô tô, xe đưa đón | Trên xe, quan sát | 1 | Look, a car! | Wow! | lúc, ơ ca |
| Ô tô, xe đưa đón | Trên xe, quan sát | 2 | Look, a red car! | I see it! | lúc, ơ re(d) ca |
| Đi chơi cuối tuần | Ra ngoài | 1 | Let’s go out! | Yay! | lét(s) gâu ao(t) |
| Đi chơi cuối tuần | Ra ngoài | 2 | Let’s go to the park. | Yay, Mom! | lét(s) gâu tu dờ pác |
| Đi chơi cuối tuần | Trên đường về | 1 | We’re home! | Yay! | guy-a hôm |
| Đi chơi cuối tuần | Trên đường về | 2 | We’re back home now. | I had fun! | guy-a béc hôm nao |

Từ nhìn thấy trên đường và đồ mang theo
- helmet (mũ bảo hiểm): “Helmet on!” ba mẹ nói trước khi lên xe máy. Đội mũ bảo hiểm tiếng Anh nói là “helmet”.
- seat belt (dây an toàn): “Seat belt on!” ba mẹ nói khi con vừa ngồi vào ô tô. Thắt dây an toàn tiếng Anh nói là “seat belt”.
- red light (đèn đỏ): “Red light!” ba mẹ nói khi xe vừa dừng lại ở ngã tư.
- bus (xe buýt): “A yellow bus!” con reo lên khi thấy xe buýt của trường đi ngang.
- school (trường): “We’re at school.” ba mẹ nói khi xe vừa tới cổng.
- rain (mưa): “It’s raining.” ba mẹ nói khi trời đổ mưa trên đường đi.
- sun (nắng): “It’s sunny.” ba mẹ nói khi trời nắng, nhắc con đội mũ.
- umbrella (ô, dù): “Take your umbrella.” ba mẹ nhắc con mang ô trước khi ra khỏi nhà.
Một lỗi ba mẹ hay nói sai: lên xe, xuống xe
Nhiều ba mẹ dịch từng chữ “lên” thành “go up” và “xuống” thành “go down”, rồi nói “Go up the motorbike!” hoặc “Go down the car!”. Người bản ngữ không nói vậy, và con nghe quen câu sai này thì sau tự nói lại y hệt.
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, mục “get” (nghĩa di chuyển), xe máy và xe đạp là loại ngồi lên trên nên dùng “get on” khi lên và “get off” khi xuống. Từ điển lấy đúng ví dụ “Where do we get on the bus?” cho lúc lên, và gọi lúc xuống xe buýt là “getting off”. Ô tô là loại ngồi vào trong nên dùng “get in” khi lên và “get out of” khi xuống.
Đúng: “Get on!” (xe máy), “Get in!” (ô tô).
Sai: ~~”Go up the motorbike!”~~, sửa thành “Get on the motorbike!”.
Hoạt động 5 phút: trò nhìn và gọi tên
Trò này chơi lúc xe dừng đèn đỏ hoặc lúc cả nhà đang đi bộ, do người không lái xe chơi cùng con: ông bà, mẹ ngồi sau, hoặc ba khi đã dừng hẳn xe.
- Người lớn: “Where is it?” (đố con tìm một thứ, ví dụ xe buýt).
- Con nhìn quanh tìm.
- Con: “It’s here!” (chỉ tay khi thấy).
- Người lớn: “A bus!” (gọi tên thứ đó bằng tiếng Anh).
- Con lặp lại: “A bus!”
- Người lớn đổi thứ khác: “Where is it?” (lần này đố cây to).
- Con: “It’s here!” rồi lặp “A tree!” theo người lớn.
- Hết đèn đỏ hoặc hết đoạn vỉa hè thì dừng, không ép chơi tiếp khi xe đã chạy.
Bảng tự chấm 4 tuần cho đường đi học
| Tuần | Tiêu chí |
|---|---|
| 1 | Con đáp “Okay!” khi nghe “Helmet on!” trước khi lên xe. |
| 2 | Con tự nói được “Get on!” trước khi trèo lên xe, không cần ba mẹ nhắc. |
| 3 | Con đáp đúng ít nhất ba trong năm câu ở bảng đầu bài mà không cần nhắc lại. |
| 4 | Con tự nói “Bye-bye!” lúc xuống xe ở cổng trường, không đợi ba mẹ nói trước. |
Ôn lại câu tìm đồ vật từ giờ chơi
Giờ chơi tại nhà đã có sẵn câu ở bài trò chơi tiếng Anh cho trẻ em tại nhà: người lớn hỏi “Where is it?”, con tìm rồi đáp “It’s here!” khi thấy đúng đồ. Trên đường đi, hai câu này vẫn dùng nguyên, chỉ đổi chỗ chơi từ tìm đồ chơi trong nhà sang tìm biển báo, xe buýt hay cây to ngoài cửa sổ.
Diễn cùng con trong 3 phút
Ba mẹ tập nói liền mạch theo đúng thứ tự một chuyến đi, không cần thuộc lòng cả bảng, chỉ cần quen tai theo trình tự này.
Ba mẹ nói “Helmet on!” rồi chờ con đội mũ xong. Con nghe “Get on!” thì trèo lên xe, rồi ôm lấy ba mẹ khi nghe “Hold onto me, please.”. Xe dừng đèn đỏ, ba mẹ chỉ tay và nói “Look, a red car!”, con đáp “Wow!”. Tới cổng trường, ba mẹ nói “We’re at school now.”, con xuống xe và chào lại “Bye, Mom!”.
Ghi nhớ nhanh: năm câu cho hôm nay
- Helmet on!
- Get on!
- Hold my hand.
- Look, a red car!
- Bye-bye!
Khi nào con cần thêm người luyện cùng
Ba dấu hiệu thật, không phải cảm giác chung chung:
- Con lặp đúng “Get on!” nhưng đổi sang “Helmet on!” thì lại không đáp, nghĩa là con đang thuộc âm chứ chưa hiểu nghĩa để đổi câu.
- Ba mẹ nói đúng chữ nhưng âm cuối “on”, “off” bị nuốt mất, và ba mẹ không tự nghe ra chỗ mình đang sai.
- Con trên 6 tuổi đã thuộc hết các câu cấp 2 ở bảng trên và muốn có câu mới mỗi tuần, trong khi ba mẹ chưa có sẵn.
Cô Nguyễn Thị Ngọc dạy tiếng Anh hơn 9 năm, có bằng Thạc sĩ TESOL và IELTS 7.5, trong đó có mảng Tiếng Anh trẻ em tại Freetalk English. Cô thường mở đầu buổi học bằng câu hỏi “How did you get to school today?”, rồi hỏi tiếp “What did you see on the way?”, để con tự kể lại đúng những từ đã quen trong tuần mà không đợi cô nhắc trước.
Con 3 đến 5 tuổi, ba mẹ đăng ký một buổi học thử ở khóa tiếng Anh cho trẻ em 3 đến 5 tuổi để có người luyện cùng con mỗi tuần.
Con 6 đến 13 tuổi thì đăng ký học thử ở khóa tiếng Anh cho trẻ em phù hợp với sức con hiện tại.
Băn khoăn của ba mẹ khi nói tiếng Anh trên đường đi
Con ngồi sau xe máy, đường ồn, con nghe không rõ thì sao?
Ba mẹ nói to hơn một chút và giữ đúng năm câu ở bảng đầu bài, không đổi câu liên tục. Con nghe cùng một câu nhiều lần trong tiếng ồn vẫn nhận ra được, còn đổi câu mới giữa lúc ồn thì con càng khó bắt.
Đường tới trường chỉ vài phút, có đủ thời gian không?
Đủ, vì mỗi câu trong bài chỉ cần vài giây để nói, không phải một bài học riêng. Ba mẹ chỉ cần chọn đúng một, hai câu cho chuyến đi ngắn thay vì cố nhét cả năm câu vào một lần.
Nói tiếng Anh trên đường có làm ba mẹ mất tập trung, dễ xảy ra tai nạn không?
Không, vì mỗi câu trong bài chỉ vài từ và chỉ nói lúc xe đã dừng hoặc đang đi chậm, không đòi con đáp ngay khi ba mẹ đang tập trung lái. Nhiều câu còn đi cùng việc ba mẹ vốn phải làm để giữ an toàn, như “Helmet on!” lúc kiểm tra mũ cho con hay “Hold my hand.” lúc qua đường, nên nói thêm câu tiếng Anh không thêm việc, chỉ đổi tiếng nói cho đúng việc ba mẹ vẫn đang làm.
Các bài học khác trong lịch 12 tuần
- Câu tiếng Anh cho bé lúc thức dậy: tuần 9, tuần trước tuần này.
- Lúc tắm: tuần 11, bài đang biên soạn, sẽ có link ở đây khi đăng.
- Cách kèm con học tiếng Anh tại nhà 30 phút mỗi ngày trong 12 tuần: bài lịch, có bảng chọn cấp và bảng mẫu câu cho cả tám tình huống.
- Trò chơi tiếng Anh cho trẻ em tại nhà: giờ chơi được ôn lại ở bài này.
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) đào tạo tiếng Anh giao tiếp 1-1 online theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015 — giáo viên quốc tế (Anh, Mỹ, Philippines) đạt chứng chỉ giảng dạy TESOL và IELTS 7.0+, lộ trình cá nhân hoá 30 phút/ngày, 26.600+ học viên trên toàn quốc đã lựa chọn theo học.
- Địa chỉ: B06-L11 Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội
- Hotline: 0902 466 499
- Zalo: 0902 466 499
- Website: freetalkenglish.edu.vn