Bạn đọc câu “She was cooking when the phone rang” và hiểu ngay nghĩa của nó, nhưng khi tự đặt câu thì lại lưỡng lự: chỗ này nên dùng was cooking hay cooked? Đó chính là lúc bạn cần đến thì quá khứ tiếp diễn, cấu trúc dùng để tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Cái khó thường không nằm ở công thức, vì was/were + V-ing khá dễ nhớ. Cái khó là biết khi nào một hành động cần được kể ở dạng đang tiếp diễn, và khi nào nó chỉ là một việc đã xong. Bài này gom công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cách phân biệt với quá khứ đơn về cùng một chỗ, kèm bài tập trắc nghiệm để bạn tự kiểm tra. Nếu bạn đang dựng lại nền ngữ pháp từ đầu, phần này là một mảnh trong lộ trình tiếng Anh giao tiếp cơ bản.
Công thức thì quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing
Thì này được chia thành ba dạng câu, khác nhau ở vị trí của was/were và cách thêm not. Chủ ngữ số ít (I, he, she, it) đi với was, còn chủ ngữ số nhiều (you, we, they) đi với were.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | At 8 p.m. last night, I was studying. |
| Phủ định | S + wasn’t/weren’t + V-ing | She wasn’t working when her boss came. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you doing housework at 2 p.m. yesterday? |
Với câu hỏi có từ để hỏi, bạn đặt Wh- lên trước: What was he talking about? hay Where were they living in 2010?
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn
Thì này xuất hiện trong bốn tình huống chính, tất cả đều xoay quanh một hành động đang kéo dài trong quá khứ.
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định: câu thường có mốc giờ cụ thể. Ví dụ: At 9 p.m., my family was watching TV.
- Hai hành động song song: hai việc cùng diễn ra một lúc, thường nối bằng while. Ví dụ: I was reading while my brother was listening to music.
- Một hành động dài bị hành động ngắn xen vào: hành động dài dùng quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào dùng quá khứ đơn. Ví dụ: When Linh came, I was cooking dinner.
- Hành động lặp lại gây khó chịu: đi kèm always để tả thói quen làm người khác bực mình. Ví dụ: He was always forgetting his keys.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Ba nhóm tín hiệu dưới đây giúp bạn nhận ra thì này ngay khi đọc đề.
- Mốc giờ trong quá khứ: at 8 p.m. yesterday, at that time, at that moment.
- Liên từ nối hai hành động: while, when, as.
- Cụm chỉ một khoảng quá khứ: in 2010, last night, in the past.
Các giới từ chỉ thời gian như at và in thường đứng ngay trước mốc giờ, nên để ý chúng là bạn khoanh vùng được thì cần chia.
Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn
Khi muốn nhấn vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện, bạn chuyển câu sang bị động theo công thức O + was/were + being + V3 (+ by S).
- Câu chủ động “They were reading the books at 7 a.m.” chuyển sang bị động thành “The books were being read at 7 a.m.”
- Phủ định: The trees were not being watered at 6 a.m.
- Nghi vấn: Was the house being decorated at 8 a.m. yesterday?
Quy tắc thêm -ing cho động từ trong thì quá khứ tiếp diễn
Vì động từ luôn ở dạng V-ing, bạn cần nắm vài quy tắc chính tả khi thêm đuôi này. Phần lớn động từ chỉ cần cộng thẳng -ing, số còn lại theo các trường hợp trong bảng.
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng “e” | Bỏ “e”, thêm -ing | live → living; have → having |
| Kết thúc bằng “ie” | Đổi “ie” thành “y”, thêm -ing | tie → tying; lie → lying |
| Một âm tiết, tận cùng nguyên âm + phụ âm | Gấp đôi phụ âm, thêm -ing | win → winning; cut → cutting |
Một nhóm động từ chỉ trạng thái gần như không dùng ở dạng tiếp diễn, gồm động từ chỉ giác quan (hear, see), sở thích (like, hate), tình trạng (seem, appear), nhận thức (know, believe) và sở hữu (belong, contain). Với những từ này, bạn để nguyên thể thay vì thêm -ing.
Phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Hai thì này hay bị lẫn vì cùng nói về quá khứ, nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau: việc đã xong hay việc đang diễn ra. Bảng dưới đối chiếu để bạn chọn đúng trong từng câu.
| Tiêu chí | Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn | Chọn khi nào |
|---|---|---|---|
| Công thức | S + V2/ed | S + was/were + V-ing | Xem hành động đã dứt hay còn kéo dài |
| Ý nghĩa | Việc xảy ra và đã chấm dứt | Việc đang diễn ra tại một mốc quá khứ | Nhấn kết quả thì dùng đơn, nhấn quá trình thì dùng tiếp diễn |
| Dấu hiệu | ago, last night, yesterday | at that time, at 9 p.m. last night, while | Dựa vào từ đi kèm trong câu |
| Trong câu có hai vế | Hành động ngắn xen vào | Hành động dài làm bối cảnh | Việc chớp nhoáng dùng đơn, việc nền dùng tiếp diễn |
Ví dụ đặt cạnh nhau cho rõ: I wrote a letter last night kể một việc đã hoàn thành, còn I was writing a letter at 9 p.m. last night tả việc đang dở tại đúng thời điểm đó. Khi chia quá khứ đơn, bạn nhớ tra cột hai của các động từ bất quy tắc để tránh nhầm.
Ghi nhớ nhanh về thì quá khứ tiếp diễn
- Công thức lõi là was/were + V-ing; chủ ngữ số ít đi với was, số nhiều đi với were.
- Dùng thì này cho hành động đang diễn ra tại một mốc quá khứ, hai việc song song, hoặc việc dài bị việc ngắn cắt ngang.
- Việc ngắn xen vào luôn dùng quá khứ đơn, việc nền đang diễn ra mới dùng quá khứ tiếp diễn.
- Dấu hiệu hay gặp: at that time, at + giờ + mốc quá khứ, while, when, as.
- Câu bị động chuyển theo O + was/were + being + V3.
- Động từ chỉ trạng thái như know, like, see thường không chia sang dạng -ing.
Những nhầm lẫn thường gặp khi dùng thì quá khứ tiếp diễn
Cứ thấy “last night” hay “last March” là chia tiếp diễn?
Không hẳn. Những cụm này chỉ báo thời gian trong quá khứ, chứ không tự quyết định thì. It rained heavily last March nói về một việc đã xong nên dùng quá khứ đơn, còn I was writing at 9 p.m. last night mới tả việc đang diễn ra tại một mốc cụ thể. Bạn hãy nhìn vào bản chất hành động, không chỉ nhìn từ chỉ thời gian.
Có nên dùng was/were being cho mọi câu bị động trong quá khứ?
Chỉ khi hành động đang diễn ra tại một thời điểm. Nếu việc đã hoàn tất, bạn dùng bị động của quá khứ đơn (was/were + V3), ví dụ The letter was written yesterday. Dạng was being + V3 để dành cho việc đang được thực hiện, như The house was being decorated at 8 a.m.
Động từ nào không thêm được -ing?
Các động từ chỉ trạng thái, cảm nhận và sở hữu như know, believe, like, see, belong thường đứng ở dạng nguyên thể chứ không chia tiếp diễn. Vì vậy bạn nói I knew the answer, không nói I was knowing the answer.
Học công thức rồi mà vào hội thoại vẫn quên?
Đó là chuyện bình thường, vì chia đúng trên giấy và bật ra đúng khi đang nói là hai kỹ năng khác nhau. Cách bền nhất là dùng thì này để kể lại một ngày đã qua hay thuật một sự việc thật, lặp đi lặp lại đến khi nó thành phản xạ. Nếu bạn muốn luyện theo cách đó với người hướng dẫn kèm sát, hãy tham khảo lộ trình tiếng Anh từ con số 0 để đưa ngữ pháp vào câu nói hằng ngày.
Freetalk English và cách học ngữ pháp để dùng được
Freetalk English (thương hiệu của Công ty Cổ phần Fungroup) dạy tiếng Anh giao tiếp 1-1 trực tuyến theo mô hình 1 Thầy 1 Trò từ tháng 8/2015, với hơn 250 giáo viên quốc tế đạt chứng chỉ TESOL và IELTS 7.0+. Tại đây, những cấu trúc như thì quá khứ tiếp diễn được đưa thẳng vào hội thoại để bạn kể lại việc đã qua, thay vì chỉ chia động từ trên giấy. Chương trình cá nhân hóa 30 phút mỗi ngày đến nay đã dạy hơn 26.600 học viên trên toàn quốc. Website: freetalkenglish.edu.vn. Hotline và Zalo: 0902 466 499.


